have no time
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không có thời gian; quá bận rộn để làm gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I have no time to go to the movies tonight."
"Tôi không có thời gian để đi xem phim tối nay."
-
"She said she has no time for distractions."
"Cô ấy nói cô ấy không có thời gian cho những thứ gây xao nhãng."
-
"I'd love to help, but I have no time right now."
"Tôi rất muốn giúp, nhưng tôi không có thời gian ngay bây giờ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng để diễn tả sự thiếu hụt thời gian để thực hiện một hoạt động hoặc đáp ứng một yêu cầu. Thường mang sắc thái thông báo hoặc từ chối một cách lịch sự. Khác với 'not have enough time', 'have no time' nhấn mạnh việc không có chút thời gian nào, chứ không chỉ là không đủ.
Prepositions
Khi đi với 'for', nó thường ám chỉ lý do không có thời gian (ví dụ: 'I have no time for games'). Khi đi với 'to', nó ám chỉ mục đích của việc không có thời gian (ví dụ: 'I have no time to waste').
Collocations (Từ đi kèm)
-
Absolutely have no time (hoàn toàn không có thời gian)
-
Simply have no time (đơn giản là không có thời gian)
-
Seem to have no time (dường như không có thời gian)
-
Claim to have no time (tuyên bố là không có thời gian)
Idioms
-
not have time to breathe
quá bận rộn, không có thời gian để thở
"I have not had time to breathe since I started this new job."
(Tôi không có thời gian để thở kể từ khi bắt đầu công việc mới này.)
-
make time
dành thời gian
"I'm really busy, but I'll make time to see you."
(Tôi thực sự bận, nhưng tôi sẽ dành thời gian để gặp bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
have no time
Cụm động từKhông có thời gian; quá bận rộn để làm gì đó.
"I have no time to go to the movies tonight."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have no time".
