(Top Banner Ad)
have no time
A2
Cụm động từ A2 Giao tiếp hàng ngày

have no time

UK: hæv nəʊ taɪm • US: hæv noʊ taɪm

Nghĩa tiếng Việt

không có thời gian quá bận không rảnh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be unable to dedicate time to something; to be too busy.

Vietnamese Meaning

Không có thời gian; quá bận rộn để làm gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have no time to go to the movies tonight."

    "Tôi không có thời gian để đi xem phim tối nay."

  • "She said she has no time for distractions."

    "Cô ấy nói cô ấy không có thời gian cho những thứ gây xao nhãng."

  • "I'd love to help, but I have no time right now."

    "Tôi rất muốn giúp, nhưng tôi không có thời gian ngay bây giờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb have có, sở hữu
Noun haven nơi trú ẩn, bến cảng
Noun having sự sở hữu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*habēnan
Old English
habban
Middle English
haven
Modern English
have

Nguồn gốc của 'Have'

Từ 'have' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*habēnan', có nghĩa là 'cầm, giữ'. Nó trải qua nhiều biến đổi qua các ngôn ngữ cổ trước khi trở thành 'have' mà chúng ta biết ngày nay. Cụm từ 'have no time' thể hiện việc không có đủ thời gian để làm việc gì đó, một khái niệm trở nên quan trọng hơn trong xã hội hiện đại bận rộn.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để diễn tả sự thiếu hụt thời gian để thực hiện một hoạt động hoặc đáp ứng một yêu cầu. Thường mang sắc thái thông báo hoặc từ chối một cách lịch sự. Khác với 'not have enough time', 'have no time' nhấn mạnh việc không có chút thời gian nào, chứ không chỉ là không đủ.

Prepositions

for to

Khi đi với 'for', nó thường ám chỉ lý do không có thời gian (ví dụ: 'I have no time for games'). Khi đi với 'to', nó ám chỉ mục đích của việc không có thời gian (ví dụ: 'I have no time to waste').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + have no time
  • Absolutely have no time
    (hoàn toàn không có thời gian)
  • Simply have no time
    (đơn giản là không có thời gian)
Verb + have no time
  • Seem to have no time
    (dường như không có thời gian)
  • Claim to have no time
    (tuyên bố là không có thời gian)

Idioms

  • not have time to breathe

    quá bận rộn, không có thời gian để thở

    "I have not had time to breathe since I started this new job."

    (Tôi không có thời gian để thở kể từ khi bắt đầu công việc mới này.)

  • make time

    dành thời gian

    "I'm really busy, but I'll make time to see you."

    (Tôi thực sự bận, nhưng tôi sẽ dành thời gian để gặp bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

have no time

Cụm động từ
Lật mặt

Không có thời gian; quá bận rộn để làm gì đó.

"I have no time to go to the movies tonight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have no time".

Văn hóa làm việc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'không có thời gian' thường được coi là dấu hiệu của sự thành công và bận rộn. Tuy nhiên, ngày càng có nhiều người nhận ra tầm quan trọng của việc cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân.