be protected from
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được bảo vệ khỏi sự tổn hại hoặc thiệt hại bởi ai đó hoặc cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Children need to be protected from harmful content online."
"Trẻ em cần được bảo vệ khỏi nội dung độc hại trên mạng."
-
"The forest is protected from logging."
"Khu rừng được bảo vệ khỏi nạn khai thác gỗ."
-
"We need to be protected from identity theft."
"Chúng ta cần được bảo vệ khỏi hành vi trộm cắp danh tính."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | protect | bảo vệ, che chở |
| Noun | protection | sự bảo vệ, sự che chở |
| Noun | protector | người bảo vệ, vật bảo vệ |
| Adjective | protective | có tính bảo vệ, che chở |
| Adjective | unprotected | không được bảo vệ, không được che chở |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự bảo vệ khỏi một mối nguy hiểm cụ thể, một tác nhân gây hại hoặc một ảnh hưởng tiêu cực nào đó. Nó nhấn mạnh vào việc tạo ra một rào chắn hoặc lá chắn để ngăn chặn sự tiếp xúc hoặc ảnh hưởng của yếu tố gây hại.
Prepositions
Giới từ 'from' chỉ ra nguồn gốc của mối đe dọa hoặc tác nhân gây hại mà chủ thể được bảo vệ khỏi. Ví dụ: 'be protected from the rain' nghĩa là được che chắn để không bị ướt mưa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully be fully protected from... (được bảo vệ hoàn toàn khỏi...)
-
adequately be adequately protected from... (được bảo vệ một cách đầy đủ khỏi...)
-
legally be legally protected from... (được pháp luật bảo vệ khỏi...)
-
consumers should be protected from false advertising. (người tiêu dùng nên được bảo vệ khỏi quảng cáo sai sự thật.)
-
workers are protected from exploitation. (người lao động được bảo vệ khỏi sự bóc lột.)
-
children must be protected from harm. (trẻ em phải được bảo vệ khỏi những tổn hại.)
-
the sun be protected from the sun. (được bảo vệ khỏi ánh nắng mặt trời.)
-
discrimination be protected from discrimination. (được bảo vệ khỏi sự phân biệt đối xử.)
-
cyberbullying be protected from cyberbullying. (được bảo vệ khỏi bắt nạt trên mạng.)
Idioms
-
be wrapped in cotton wool
được bao bọc quá kỹ, được bảo vệ khỏi mọi khó khăn nhỏ nhặt nhất.
"You can't keep your children wrapped in cotton wool forever; they need to learn about the real world."
(Bạn không thể cứ bao bọc con mình mãi được; chúng cần phải học hỏi về thế giới thực.)
-
be shielded from the harsh realities of life
được che chở khỏi những sự thật phũ phàng của cuộc sống.
"Raised in wealth, he was always shielded from the harsh realities of life."
(Lớn lên trong giàu sang, anh ấy luôn được che chở khỏi những sự thật phũ phàng của cuộc sống.)
-
be under someone's wing
được ai đó che chở, dìu dắt và bảo vệ.
"As a new employee, I was lucky to be under the wing of an experienced manager."
(Là một nhân viên mới, tôi đã may mắn được một người quản lý giàu kinh nghiệm dìu dắt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be protected from
Động từ (dạng bị động)Được bảo vệ khỏi sự tổn hại hoặc thiệt hại bởi ai đó hoặc cái gì đó.
"Children need to be protected from harmful content online."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old lighthouse is protected from the strong ocean winds. |
Ngọn hải đăng cũ được bảo vệ khỏi những cơn gió biển mạnh. |
| Phủ định | They weren't protected from the harsh criticism after the project failed. |
Họ không được bảo vệ khỏi những lời chỉ trích gay gắt sau khi dự án thất bại. |
| Nghi vấn | What measures are being taken to protect the environment from pollution? |
Những biện pháp nào đang được thực hiện để bảo vệ môi trường khỏi ô nhiễm? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be protected from".
