(Top Banner Ad)
be exposed to
B1
Động từ (dạng bị động) B1 Tổng quát

be exposed to

UK: /bɪ ɪkˈspəʊzd tuː/ • US: /bɪ ɪkˈspoʊzd tuː/

Nghĩa tiếng Việt

tiếp xúc với chịu ảnh hưởng bởi bị phơi bày được tiếp cận
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To experience something or be affected by something because you are in a particular situation or place.

Vietnamese Meaning

Trải qua, tiếp xúc, hoặc chịu ảnh hưởng bởi điều gì đó do ở trong một tình huống hoặc địa điểm cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Children should not be exposed to violence on television."

    "Trẻ em không nên tiếp xúc với bạo lực trên truyền hình."

  • "He was exposed to new ideas during his travels."

    "Anh ấy được tiếp xúc với những ý tưởng mới trong suốt chuyến đi của mình."

  • "The scandal exposed corruption within the government."

    "Vụ bê bối đã phơi bày tham nhũng trong chính phủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb expose phơi bày, để lộ ra, tiết lộ, làm cho tiếp xúc
Noun exposure sự phơi bày, sự tiếp xúc, sự bộc lộ
Noun exposition sự trưng bày, triển lãm, sự trình bày
Adjective exposed bị phơi bày, không được che chở, dễ bị tổn thương

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exponere (ex- 'out' + ponere 'to place')
Old French
exposer
English
expose

Từ 'đặt ra' đến 'phơi bày'

Gốc từ của 'expose' là động từ 'exponere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'đặt ra ngoài' hoặc 'đặt ở nơi công cộng'. Theo thời gian, qua tiếng Pháp cổ ('exposer'), nghĩa của từ này phát triển thành 'làm cho lộ ra', 'cho thấy', hoặc 'đặt vào tình thế không được bảo vệ'. Khi sử dụng 'be exposed to', nó diễn tả việc một người hoặc vật phải đối mặt, trải nghiệm điều gì đó (thường là mới lạ, khó khăn, hoặc có hại) do bị đặt vào một môi trường hoặc tình huống cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ việc tiếp xúc với các yếu tố môi trường, thông tin, hoặc tình huống có thể gây ảnh hưởng. Sắc thái nghĩa thường mang tính thụ động, tức là chủ thể bị tác động bởi yếu tố bên ngoài. Khác với 'experience' (trải nghiệm) mang tính chủ động hơn.

Prepositions

to

Giới từ 'to' chỉ rõ đối tượng hoặc yếu tố mà chủ thể tiếp xúc hoặc chịu ảnh hưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be exposed to
  • fully fully be exposed to
    (hoàn toàn tiếp xúc/phơi bày với)
  • directly directly be exposed to
    (trực tiếp tiếp xúc/phơi bày với)
  • constantly constantly be exposed to
    (liên tục tiếp xúc/phơi bày với)
  • overly overly be exposed to
    (tiếp xúc quá mức với)
be exposed to + Noun (Conditions/Things)
  • risk be exposed to risk
    (đối mặt với rủi ro)
  • danger be exposed to danger
    (đối mặt với nguy hiểm)
  • sun be exposed to the sun
    (phơi nắng)
  • cold be exposed to the cold
    (phơi nhiễm cái lạnh)
  • new ideas be exposed to new ideas
    (tiếp xúc với những ý tưởng mới)
  • radiation be exposed to radiation
    (phơi nhiễm phóng xạ)
  • violence be exposed to violence
    (phơi bày trước bạo lực)
  • elements be exposed to the elements
    (phơi mình giữa trời đất (mưa, gió, nắng))

Idioms

  • be exposed to the elements

    bị phơi mình giữa trời đất (gió sương, mưa nắng), không có nơi trú ẩn hoặc bảo vệ

    "After their house was destroyed, the family was exposed to the elements for days."

    (Sau khi nhà bị phá hủy, gia đình đã phải chịu đựng gió sương trong nhiều ngày.)

  • be exposed to public scrutiny

    bị dư luận soi mói/kiểm tra kỹ lưỡng, bị công chúng giám sát chặt chẽ

    "Every decision made by the government will be exposed to public scrutiny."

    (Mọi quyết định của chính phủ sẽ bị dư luận soi mói.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be exposed to

Động từ (dạng bị động)
Lật mặt

Trải qua, tiếp xúc, hoặc chịu ảnh hưởng bởi điều gì đó do ở trong một tình huống hoặc địa điểm cụ thể.

"Children should not be exposed to violence on television."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Expose yourself to new cultures by traveling.
Hãy tự trải nghiệm những nền văn hóa mới bằng cách đi du lịch.
Phủ định
Don't expose yourself to unnecessary risks during the experiment.
Đừng để bản thân tiếp xúc với những rủi ro không cần thiết trong thí nghiệm.
Nghi vấn
Do expose the film to light briefly to achieve a special effect.
Hãy phơi phim ra ánh sáng trong chốc lát để đạt được hiệu ứng đặc biệt.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be exposed to".

Tầm quan trọng của sự tiếp xúc sớm (Early Exposure)

Trong giáo dục và phát triển trẻ em, việc 'be exposed to' (tiếp xúc với) các ngôn ngữ, âm nhạc, sách vở và các nền văn hóa đa dạng từ sớm được coi là cực kỳ quan trọng. Sự tiếp xúc này giúp kích thích sự phát triển nhận thức, khả năng học hỏi và sự sáng tạo của trẻ, đặt nền tảng vững chắc cho sự phát triển toàn diện trong tương lai.

Liệu pháp Phơi nhiễm (Exposure Therapy)

Trong lĩnh vực tâm lý học, 'Exposure Therapy' là một phương pháp trị liệu hiệu quả được sử dụng để giúp các cá nhân vượt qua nỗi sợ hãi, ám ảnh và các rối loạn lo âu. Bệnh nhân sẽ dần dần và an toàn 'be exposed to' (tiếp xúc với) những gì họ sợ hãi trong một môi trường được kiểm soát, nhằm giảm bớt phản ứng sợ hãi theo thời gian và học cách đối phó với chúng.