be exposed to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To experience something or be affected by something because you are in a particular situation or place.
Vietnamese Meaning
Trải qua, tiếp xúc, hoặc chịu ảnh hưởng bởi điều gì đó do ở trong một tình huống hoặc địa điểm cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Children should not be exposed to violence on television."
"Trẻ em không nên tiếp xúc với bạo lực trên truyền hình."
-
"He was exposed to new ideas during his travels."
"Anh ấy được tiếp xúc với những ý tưởng mới trong suốt chuyến đi của mình."
-
"The scandal exposed corruption within the government."
"Vụ bê bối đã phơi bày tham nhũng trong chính phủ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | expose | phơi bày, để lộ ra, tiết lộ, làm cho tiếp xúc |
| Noun | exposure | sự phơi bày, sự tiếp xúc, sự bộc lộ |
| Noun | exposition | sự trưng bày, triển lãm, sự trình bày |
| Adjective | exposed | bị phơi bày, không được che chở, dễ bị tổn thương |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ việc tiếp xúc với các yếu tố môi trường, thông tin, hoặc tình huống có thể gây ảnh hưởng. Sắc thái nghĩa thường mang tính thụ động, tức là chủ thể bị tác động bởi yếu tố bên ngoài. Khác với 'experience' (trải nghiệm) mang tính chủ động hơn.
Prepositions
Giới từ 'to' chỉ rõ đối tượng hoặc yếu tố mà chủ thể tiếp xúc hoặc chịu ảnh hưởng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully fully be exposed to (hoàn toàn tiếp xúc/phơi bày với)
-
directly directly be exposed to (trực tiếp tiếp xúc/phơi bày với)
-
constantly constantly be exposed to (liên tục tiếp xúc/phơi bày với)
-
overly overly be exposed to (tiếp xúc quá mức với)
-
risk be exposed to risk (đối mặt với rủi ro)
-
danger be exposed to danger (đối mặt với nguy hiểm)
-
sun be exposed to the sun (phơi nắng)
-
cold be exposed to the cold (phơi nhiễm cái lạnh)
-
new ideas be exposed to new ideas (tiếp xúc với những ý tưởng mới)
-
radiation be exposed to radiation (phơi nhiễm phóng xạ)
-
violence be exposed to violence (phơi bày trước bạo lực)
-
elements be exposed to the elements (phơi mình giữa trời đất (mưa, gió, nắng))
Idioms
-
be exposed to the elements
bị phơi mình giữa trời đất (gió sương, mưa nắng), không có nơi trú ẩn hoặc bảo vệ
"After their house was destroyed, the family was exposed to the elements for days."
(Sau khi nhà bị phá hủy, gia đình đã phải chịu đựng gió sương trong nhiều ngày.)
-
be exposed to public scrutiny
bị dư luận soi mói/kiểm tra kỹ lưỡng, bị công chúng giám sát chặt chẽ
"Every decision made by the government will be exposed to public scrutiny."
(Mọi quyết định của chính phủ sẽ bị dư luận soi mói.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be exposed to
Động từ (dạng bị động)Trải qua, tiếp xúc, hoặc chịu ảnh hưởng bởi điều gì đó do ở trong một tình huống hoặc địa điểm cụ thể.
"Children should not be exposed to violence on television."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Expose yourself to new cultures by traveling. |
Hãy tự trải nghiệm những nền văn hóa mới bằng cách đi du lịch. |
| Phủ định | Don't expose yourself to unnecessary risks during the experiment. |
Đừng để bản thân tiếp xúc với những rủi ro không cần thiết trong thí nghiệm. |
| Nghi vấn | Do expose the film to light briefly to achieve a special effect. |
Hãy phơi phim ra ánh sáng trong chốc lát để đạt được hiệu ứng đặc biệt. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be exposed to".
