be freely available
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be accessible or obtainable without cost or restriction.
Vietnamese Meaning
Có thể truy cập hoặc lấy được mà không mất phí hoặc hạn chế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The research data should be freely available to all scientists."
"Dữ liệu nghiên cứu nên được cung cấp miễn phí cho tất cả các nhà khoa học."
-
"This software is freely available for download."
"Phần mềm này có thể tải xuống miễn phí."
-
"All information on our website is freely available to the public."
"Tất cả thông tin trên trang web của chúng tôi đều được cung cấp miễn phí cho công chúng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | availability | sự có sẵn, tình trạng có sẵn |
| Noun | freedom | sự tự do |
| Adjective | available | có sẵn, sẵn có |
| Adjective | unavailable | không có sẵn |
| Adjective | free | tự do, miễn phí |
| Adverb | freely | một cách tự do, thoải mái, miễn phí |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả thông tin, phần mềm, tài nguyên hoặc dịch vụ mà mọi người có thể sử dụng, tải xuống hoặc truy cập một cách tự do mà không cần trả tiền hoặc tuân theo các điều khoản sử dụng nghiêm ngặt. 'Freely' nhấn mạnh vào tính miễn phí và dễ dàng tiếp cận.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Information is often freely available online. (Thông tin thường có sẵn miễn phí trên mạng.)
-
Resources should be freely available to all students. (Tài nguyên nên được cung cấp miễn phí cho tất cả học sinh.)
-
Open-source software is freely available for anyone to download and modify. (Phần mềm nguồn mở có sẵn miễn phí cho bất kỳ ai tải về và sửa đổi.)
-
Clean water is not freely available in some parts of the world. (Nước sạch không có sẵn miễn phí ở một số nơi trên thế giới.)
-
widely and freely available. (có sẵn một cách rộng rãi và miễn phí.)
-
readily and freely available. (có sẵn một cách dễ dàng và miễn phí.)
-
publicly and freely available. (được cung cấp công khai và miễn phí.)
-
not always freely available. (không phải lúc nào cũng có sẵn miễn phí.)
Idioms
-
up for grabs
Có sẵn cho bất kỳ ai muốn lấy; để không, không thuộc về ai.
"They're giving away free samples at the store – everything is up for grabs!"
(Họ đang phát mẫu thử miễn phí ở cửa hàng – mọi thứ đều có sẵn cho ai muốn lấy!)
-
there's no such thing as a free lunch
Không có gì là miễn phí cả; mọi thứ đều có một cái giá tiềm ẩn.
"The app is free, but it's full of ads. It just proves there's no such thing as a free lunch."
(Ứng dụng này miễn phí, nhưng đầy quảng cáo. Điều đó chỉ chứng tỏ rằng không có bữa trưa nào là miễn phí cả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be freely available
Cụm động từCó thể truy cập hoặc lấy được mà không mất phí hoặc hạn chế.
"The research data should be freely available to all scientists."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be freely available".
