(Top Banner Ad)
be freely available
B2
Cụm động từ B2 Tổng quát

be freely available

UK: /ˈfriːli əˈveɪləbl̩/ • US: /ˈfriːli əˈveɪləbl̩/

Nghĩa tiếng Việt

được cung cấp miễn phí miễn phí sử dụng có sẵn miễn phí tự do tiếp cận truy cập tự do
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be accessible or obtainable without cost or restriction.

Vietnamese Meaning

Có thể truy cập hoặc lấy được mà không mất phí hoặc hạn chế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The research data should be freely available to all scientists."

    "Dữ liệu nghiên cứu nên được cung cấp miễn phí cho tất cả các nhà khoa học."

  • "This software is freely available for download."

    "Phần mềm này có thể tải xuống miễn phí."

  • "All information on our website is freely available to the public."

    "Tất cả thông tin trên trang web của chúng tôi đều được cung cấp miễn phí cho công chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun availability sự có sẵn, tình trạng có sẵn
Noun freedom sự tự do
Adjective available có sẵn, sẵn có
Adjective unavailable không có sẵn
Adjective free tự do, miễn phí
Adverb freely một cách tự do, thoải mái, miễn phí

Synonyms

be publicly available (được công khai)be accessible to all (dễ tiếp cận với tất cả mọi người)be open source (mã nguồn mở)

Antonyms

be restricted (bị hạn chế)be proprietary (thuộc quyền sở hữu)be paywalled (bị chặn bởi tường phí)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*preyH- (to love)
Proto-Germanic
*frijaz (beloved, not in bondage)
Old English
frēo (free)
Latin
valere (to be strong, be of value)
Old French
availlir (to be of use or value)
Middle English
frely, available

Từ 'Yêu Mến' đến 'Miễn Phí'

Từ 'free' (tự do, miễn phí) có một nguồn gốc rất thú vị. Nó bắt nguồn từ một từ gốc Ấn-Âu cổ có nghĩa là 'yêu mến'. Trong các bộ lạc German cổ, chỉ những người trong gia đình và bạn bè, tức là những người 'yêu mến', mới được xem là người tự do (*frijaz). Những người khác có thể là nô lệ. Theo thời gian, ý nghĩa của 'free' chuyển từ 'không phải nô lệ' sang 'không bị ràng buộc' và cuối cùng là 'không mất tiền'. Điều này cho thấy các khái niệm xã hội đã định hình ngôn ngữ của chúng ta như thế nào.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả thông tin, phần mềm, tài nguyên hoặc dịch vụ mà mọi người có thể sử dụng, tải xuống hoặc truy cập một cách tự do mà không cần trả tiền hoặc tuân theo các điều khoản sử dụng nghiêm ngặt. 'Freely' nhấn mạnh vào tính miễn phí và dễ dàng tiếp cận.

Collocations (Từ đi kèm)

Subject + be freely available
  • Information is often freely available online.
    (Thông tin thường có sẵn miễn phí trên mạng.)
  • Resources should be freely available to all students.
    (Tài nguyên nên được cung cấp miễn phí cho tất cả học sinh.)
  • Open-source software is freely available for anyone to download and modify.
    (Phần mềm nguồn mở có sẵn miễn phí cho bất kỳ ai tải về và sửa đổi.)
  • Clean water is not freely available in some parts of the world.
    (Nước sạch không có sẵn miễn phí ở một số nơi trên thế giới.)
Adverb + be freely available
  • widely and freely available.
    (có sẵn một cách rộng rãi và miễn phí.)
  • readily and freely available.
    (có sẵn một cách dễ dàng và miễn phí.)
  • publicly and freely available.
    (được cung cấp công khai và miễn phí.)
  • not always freely available.
    (không phải lúc nào cũng có sẵn miễn phí.)

Idioms

  • up for grabs

    Có sẵn cho bất kỳ ai muốn lấy; để không, không thuộc về ai.

    "They're giving away free samples at the store – everything is up for grabs!"

    (Họ đang phát mẫu thử miễn phí ở cửa hàng – mọi thứ đều có sẵn cho ai muốn lấy!)

  • there's no such thing as a free lunch

    Không có gì là miễn phí cả; mọi thứ đều có một cái giá tiềm ẩn.

    "The app is free, but it's full of ads. It just proves there's no such thing as a free lunch."

    (Ứng dụng này miễn phí, nhưng đầy quảng cáo. Điều đó chỉ chứng tỏ rằng không có bữa trưa nào là miễn phí cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be freely available

Cụm động từ
Lật mặt

Có thể truy cập hoặc lấy được mà không mất phí hoặc hạn chế.

"The research data should be freely available to all scientists."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be freely available".

Văn Hóa Nguồn Mở (Open Source)

Trong thế giới công nghệ, khái niệm 'freely available' là cốt lõi của phong trào Nguồn Mở. Các lập trình viên chia sẻ mã nguồn phần mềm của họ một cách công khai, cho phép bất kỳ ai cũng có thể sử dụng, cải tiến và phân phối lại miễn phí. Điều này đã tạo ra các sản phẩm tuyệt vời như hệ điều hành Linux và trình duyệt Firefox, đồng thời thúc đẩy sự hợp tác và đổi mới trên toàn cầu.

Thư Viện Công Cộng và Công Viên

Ở nhiều nước phương Tây, thư viện công cộng và công viên là những ví dụ điển hình về các tài nguyên 'freely available'. Chúng được duy trì bằng tiền thuế của người dân để đảm bảo rằng mọi công dân, bất kể giàu nghèo, đều có thể tiếp cận tri thức (sách, Internet) và không gian giải trí, thư giãn một cách miễn phí. Đây được xem là một quyền lợi xã hội cơ bản.