(Top Banner Ad)
be private property
B2
Cụm động từ B2 Luật, Kinh tế

be private property

UK: ˈpraɪvɪt ˈprɒpəti • US: ˈpraɪvət ˈprɑpərti

Nghĩa tiếng Việt

tài sản tư nhân sở hữu tư nhân thuộc quyền sở hữu tư nhân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To belong to a specific individual or entity and not for public use or access.

Vietnamese Meaning

Thuộc sở hữu riêng của một cá nhân hoặc tổ chức cụ thể và không dành cho mục đích sử dụng hoặc tiếp cận công cộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This land is clearly marked as private property, so you cannot enter without permission."

    "Khu đất này đã được đánh dấu rõ ràng là tài sản tư nhân, vì vậy bạn không được phép vào mà không có sự cho phép."

  • "The beach in front of the resort is private property and is only for guest use."

    "Bãi biển phía trước khu nghỉ dưỡng là tài sản tư nhân và chỉ dành cho khách sử dụng."

  • "He was arrested for trespassing on private property."

    "Anh ta bị bắt vì tội xâm phạm tài sản tư nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective private riêng tư, cá nhân
Noun privacy sự riêng tư
Adverb privately một cách riêng tư
Verb privatize tư nhân hóa
Noun privatization sự tư nhân hóa
Noun proprietor chủ sở hữu

Synonyms

privately owned (sở hữu tư nhân)personal possession (tài sản cá nhân)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
privatus ('set apart')
Latin
proprietas ('ownership')
Old French
propriete
Middle English
private / proprete
Modern English
private property

Nguồn gốc La Mã của 'Tài sản Tư nhân'

Từ 'private' (riêng tư) bắt nguồn từ tiếng Latin 'privatus', nghĩa là 'tách biệt khỏi công chúng'. Trong La Mã cổ đại, có sự phân biệt rõ ràng giữa 'res publicae' (việc công) và 'res privatae' (việc tư). Tương tự, 'property' (tài sản) đến từ 'proprius', có nghĩa là 'của riêng một người'. Cả hai từ này đều nhấn mạnh khái niệm về quyền sở hữu và không gian cá nhân, một nền tảng của luật pháp và văn hóa phương Tây.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ quyền sở hữu tài sản được bảo vệ bởi luật pháp. Nó nhấn mạnh rằng người khác không có quyền sử dụng, khai thác hoặc can thiệp vào tài sản đó mà không có sự cho phép của chủ sở hữu. Thường xuất hiện trong các biển báo cảnh báo (ví dụ: 'Private Property: No Trespassing'). 'Private' nhấn mạnh tính chất cá nhân, còn 'property' chỉ tài sản nói chung.

Prepositions

of

'of' thường được sử dụng để chỉ chủ sở hữu: 'This land is private property of Mr. Smith'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be private property
  • strictly be strictly private property
    (hoàn toàn là tài sản tư nhân (nhấn mạnh tính nghiêm ngặt))
  • legally be legally private property
    (về mặt pháp lý là tài sản tư nhân)
  • now be now private property
    (bây giờ là tài sản tư nhân)
Subject + be private property
  • This land is private property.
    (Mảnh đất này là tài sản tư nhân.)
  • The building is private property.
    (Tòa nhà này là tài sản tư nhân.)
  • The entire area is private property.
    (Toàn bộ khu vực này là tài sản tư nhân.)

Idioms

  • A man's home is his castle.

    Nhà là nơi bất khả xâm phạm của mỗi người, nơi họ có quyền riêng tư và an toàn tuyệt đối.

    "The police can't just enter your house without a warrant; a man's home is his castle."

    (Cảnh sát không thể tự ý vào nhà bạn mà không có lệnh khám xét; nhà là nơi bất khả xâm phạm của mỗi người.)

  • Good fences make good neighbors.

    Việc có ranh giới rõ ràng (cả về vật chất lẫn cá nhân) giúp duy trì mối quan hệ tốt đẹp với những người xung quanh.

    "We installed a fence between our yards not because we dislike them, but because good fences make good neighbors."

    (Chúng tôi dựng hàng rào giữa hai sân không phải vì ghét họ, mà bởi vì ranh giới rõ ràng giúp tình làng nghĩa xóm thêm bền chặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be private property

Cụm động từ
Lật mặt

Thuộc sở hữu riêng của một cá nhân hoặc tổ chức cụ thể và không dành cho mục đích sử dụng hoặc tiếp cận công cộng.

"This land is clearly marked as private property, so you cannot enter without permission."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This land is private property.
Mảnh đất này là tài sản tư nhân.
Phủ định
This area isn't private property; it's open to the public.
Khu vực này không phải là tài sản tư nhân; nó mở cửa cho công chúng.
Nghi vấn
Is this road private property?
Con đường này có phải là tài sản tư nhân không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That land was private property in the past.
Mảnh đất đó đã từng là tài sản tư nhân trong quá khứ.
Phủ định
This area wasn't private property before the new law.
Khu vực này không phải là tài sản tư nhân trước khi có luật mới.
Nghi vấn
Was this building private property during the war?
Tòa nhà này có phải là tài sản tư nhân trong thời chiến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be private property".

Biển báo 'No Trespassing' (Cấm xâm phạm)

Ở các nước phương Tây, việc cắm biển 'No Trespassing' hoặc 'Private Property' rất phổ biến. Đây không chỉ là lời yêu cầu mà còn là một tuyên bố pháp lý. Việc tự ý đi vào khu vực này có thể bị coi là xâm phạm bất hợp pháp, và chủ sở hữu có toàn quyền yêu cầu bạn rời đi hoặc gọi cảnh sát. Điều này thể hiện sự tôn trọng sâu sắc đối với quyền sở hữu cá nhân trong văn hóa của họ.

Học thuyết 'Lâu đài' (The Castle Doctrine)

Học thuyết 'Lâu đài' là một nguyên tắc pháp lý ở một số nơi, đặc biệt là Hoa Kỳ. Nó cho phép người dân sử dụng vũ lực, kể cả vũ lực chết người, để tự vệ trước kẻ xâm nhập vào nhà mình. Nguyên tắc này bắt nguồn từ câu nói 'nhà của một người là lâu đài của họ', nhấn mạnh quyền tối thượng về an toàn và riêng tư trong không gian tài sản của một người.