be private property
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thuộc sở hữu riêng của một cá nhân hoặc tổ chức cụ thể và không dành cho mục đích sử dụng hoặc tiếp cận công cộng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This land is clearly marked as private property, so you cannot enter without permission."
"Khu đất này đã được đánh dấu rõ ràng là tài sản tư nhân, vì vậy bạn không được phép vào mà không có sự cho phép."
-
"The beach in front of the resort is private property and is only for guest use."
"Bãi biển phía trước khu nghỉ dưỡng là tài sản tư nhân và chỉ dành cho khách sử dụng."
-
"He was arrested for trespassing on private property."
"Anh ta bị bắt vì tội xâm phạm tài sản tư nhân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | private | riêng tư, cá nhân |
| Noun | privacy | sự riêng tư |
| Adverb | privately | một cách riêng tư |
| Verb | privatize | tư nhân hóa |
| Noun | privatization | sự tư nhân hóa |
| Noun | proprietor | chủ sở hữu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ quyền sở hữu tài sản được bảo vệ bởi luật pháp. Nó nhấn mạnh rằng người khác không có quyền sử dụng, khai thác hoặc can thiệp vào tài sản đó mà không có sự cho phép của chủ sở hữu. Thường xuất hiện trong các biển báo cảnh báo (ví dụ: 'Private Property: No Trespassing'). 'Private' nhấn mạnh tính chất cá nhân, còn 'property' chỉ tài sản nói chung.
Prepositions
'of' thường được sử dụng để chỉ chủ sở hữu: 'This land is private property of Mr. Smith'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strictly be strictly private property (hoàn toàn là tài sản tư nhân (nhấn mạnh tính nghiêm ngặt))
-
legally be legally private property (về mặt pháp lý là tài sản tư nhân)
-
now be now private property (bây giờ là tài sản tư nhân)
-
This land is private property. (Mảnh đất này là tài sản tư nhân.)
-
The building is private property. (Tòa nhà này là tài sản tư nhân.)
-
The entire area is private property. (Toàn bộ khu vực này là tài sản tư nhân.)
Idioms
-
A man's home is his castle.
Nhà là nơi bất khả xâm phạm của mỗi người, nơi họ có quyền riêng tư và an toàn tuyệt đối.
"The police can't just enter your house without a warrant; a man's home is his castle."
(Cảnh sát không thể tự ý vào nhà bạn mà không có lệnh khám xét; nhà là nơi bất khả xâm phạm của mỗi người.)
-
Good fences make good neighbors.
Việc có ranh giới rõ ràng (cả về vật chất lẫn cá nhân) giúp duy trì mối quan hệ tốt đẹp với những người xung quanh.
"We installed a fence between our yards not because we dislike them, but because good fences make good neighbors."
(Chúng tôi dựng hàng rào giữa hai sân không phải vì ghét họ, mà bởi vì ranh giới rõ ràng giúp tình làng nghĩa xóm thêm bền chặt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be private property
Cụm động từThuộc sở hữu riêng của một cá nhân hoặc tổ chức cụ thể và không dành cho mục đích sử dụng hoặc tiếp cận công cộng.
"This land is clearly marked as private property, so you cannot enter without permission."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This land is private property. |
Mảnh đất này là tài sản tư nhân. |
| Phủ định | This area isn't private property; it's open to the public. |
Khu vực này không phải là tài sản tư nhân; nó mở cửa cho công chúng. |
| Nghi vấn | Is this road private property? |
Con đường này có phải là tài sản tư nhân không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That land was private property in the past. |
Mảnh đất đó đã từng là tài sản tư nhân trong quá khứ. |
| Phủ định | This area wasn't private property before the new law. |
Khu vực này không phải là tài sản tư nhân trước khi có luật mới. |
| Nghi vấn | Was this building private property during the war? |
Tòa nhà này có phải là tài sản tư nhân trong thời chiến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be private property".
