(Top Banner Ad)
be in the public domain
C1
Cụm động từ C1 Luật sở hữu trí tuệ

be in the public domain

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về phạm vi công cộng không thuộc bản quyền tài sản công miễn phí bản quyền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be available for use by anyone; not subject to copyright or patent.

Vietnamese Meaning

Thuộc về phạm vi công cộng; không thuộc bản quyền hoặc bằng sáng chế, do đó ai cũng có thể sử dụng tự do.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The original text of Shakespeare's plays is in the public domain."

    "Bản gốc các vở kịch của Shakespeare thuộc về phạm vi công cộng."

  • "After 70 years, the book will enter the public domain."

    "Sau 70 năm, cuốn sách sẽ thuộc về phạm vi công cộng."

  • "This data is in the public domain and can be used for research."

    "Dữ liệu này thuộc về phạm vi công cộng và có thể được sử dụng cho nghiên cứu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun publicity sự công khai, sự chú ý của công chúng
Verb publicize công bố, quảng bá rộng rãi
Adverb publicly một cách công khai, công cộng
Verb dominate chiếm ưu thế, thống trị
Adjective dominant có ưu thế, chi phối
Noun domination sự thống trị, sự chi phối

Synonyms

unrestricted (không hạn chế)free to use (tự do sử dụng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật sở hữu trí tuệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
publicus (of the people)
Old French
public
English
public
Latin
dominium (lordship, ownership)
Old French
demaine
English
domain

Nguồn gốc của khái niệm “Phạm vi Công cộng”

Cụm từ 'in the public domain' (trong phạm vi công cộng) không phải là một từ đơn có nguồn gốc sâu xa từ thời cổ đại, mà là một thuật ngữ pháp lý và xã hội hiện đại. Nó được hình thành từ hai từ 'public' (công cộng) và 'domain' (lĩnh vực, quyền sở hữu). Khái niệm 'phạm vi công cộng' ra đời để chỉ các tác phẩm trí tuệ mà không còn được bảo hộ bản quyền hoặc bằng sáng chế, cho phép mọi người tự do sử dụng, sao chép, phân phối và sửa đổi. Điều này thường xảy ra sau khi thời hạn bảo hộ bản quyền hoặc bằng sáng chế đã hết. Sự xuất hiện của khái niệm này gắn liền với sự phát triển của luật sở hữu trí tuệ, đặc biệt là vào thế kỷ 19 và 20.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các tác phẩm sáng tạo (ví dụ: sách, nhạc, phim ảnh) mà bản quyền đã hết hạn hoặc chưa bao giờ được đăng ký, hoặc các thông tin, dữ liệu không thuộc quyền sở hữu của bất kỳ ai. Việc một tác phẩm 'in the public domain' có nghĩa là bất kỳ ai cũng có thể sử dụng, sao chép, phân phối, sửa đổi tác phẩm đó mà không cần xin phép hay trả phí bản quyền.

Prepositions

in

Giới từ 'in' được sử dụng để chỉ trạng thái 'thuộc về', 'nằm trong' phạm vi công cộng. Nó cho thấy tác phẩm đó hiện đang ở trạng thái tự do sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs that precede 'the public domain'
  • enter the public domain
    (đi vào phạm vi công cộng)
  • fall into the public domain
    (rơi vào phạm vi công cộng)
  • pass into the public domain
    (chuyển sang phạm vi công cộng)
  • become part of the public domain
    (trở thành một phần của phạm vi công cộng)
Nouns that are 'in the public domain'
  • work is in the public domain
    (tác phẩm nằm trong phạm vi công cộng)
  • information is in the public domain
    (thông tin nằm trong phạm vi công cộng)
  • data is in the public domain
    (dữ liệu nằm trong phạm vi công cộng)
Adjectives/Adverbs describing content 'in the public domain'
  • freely available in the public domain
    (có sẵn tự do trong phạm vi công cộng)
  • widely accessible in the public domain
    (được tiếp cận rộng rãi trong phạm vi công cộng)

Idioms

  • be in the public domain

    thuộc về phạm vi công cộng; không còn được bảo hộ bản quyền hoặc bằng sáng chế, có thể được sử dụng tự do bởi bất kỳ ai.

    "After 70 years, many classic books are now in the public domain."

    (Sau 70 năm, nhiều cuốn sách kinh điển hiện đã thuộc phạm vi công cộng.)

  • fall into the public domain

    hết thời hạn bảo hộ bản quyền và trở thành tài sản chung của công chúng.

    "The copyright on this song will fall into the public domain next year."

    (Bản quyền của bài hát này sẽ hết hạn và trở thành tài sản chung vào năm tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be in the public domain

Cụm động từ
Lật mặt

Thuộc về phạm vi công cộng; không thuộc bản quyền hoặc bằng sáng chế, do đó ai cũng có thể sử dụng tự do.

"The original text of Shakespeare's plays is in the public domain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be in the public domain".

Ngày Phạm vi Công cộng (Public Domain Day)

Ngày 1 tháng 1 hàng năm được gọi là 'Ngày Phạm vi Công cộng' (Public Domain Day). Vào ngày này, hàng nghìn tác phẩm – sách, phim, nhạc, nghệ thuật và nhiều thứ khác – sẽ hết thời hạn bảo hộ bản quyền và chính thức 'đi vào phạm vi công cộng'. Điều này có nghĩa là chúng ta có thể tự do sao chép, chia sẻ, biểu diễn, chuyển thể và xây dựng dựa trên những tác phẩm đó mà không cần xin phép hay trả phí.

Cân bằng quyền lợi tác giả và lợi ích công chúng

Khái niệm 'phạm vi công cộng' thể hiện sự cân bằng quan trọng trong luật sở hữu trí tuệ. Nó công nhận và khuyến khích sự sáng tạo bằng cách bảo vệ quyền của tác giả trong một khoảng thời gian nhất định (như quyền tác giả kéo dài đến 70 năm sau khi tác giả qua đời ở nhiều quốc gia). Tuy nhiên, sau thời gian đó, tác phẩm sẽ trở thành tài sản chung của nhân loại, thúc đẩy sự đổi mới, giáo dục và tiếp cận kiến thức rộng rãi, cho phép thế hệ sau phát triển dựa trên di sản văn hóa của những người đi trước.