be in the public domain
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be available for use by anyone; not subject to copyright or patent.
Vietnamese Meaning
Thuộc về phạm vi công cộng; không thuộc bản quyền hoặc bằng sáng chế, do đó ai cũng có thể sử dụng tự do.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The original text of Shakespeare's plays is in the public domain."
"Bản gốc các vở kịch của Shakespeare thuộc về phạm vi công cộng."
-
"After 70 years, the book will enter the public domain."
"Sau 70 năm, cuốn sách sẽ thuộc về phạm vi công cộng."
-
"This data is in the public domain and can be used for research."
"Dữ liệu này thuộc về phạm vi công cộng và có thể được sử dụng cho nghiên cứu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ các tác phẩm sáng tạo (ví dụ: sách, nhạc, phim ảnh) mà bản quyền đã hết hạn hoặc chưa bao giờ được đăng ký, hoặc các thông tin, dữ liệu không thuộc quyền sở hữu của bất kỳ ai. Việc một tác phẩm 'in the public domain' có nghĩa là bất kỳ ai cũng có thể sử dụng, sao chép, phân phối, sửa đổi tác phẩm đó mà không cần xin phép hay trả phí bản quyền.
Prepositions
Giới từ 'in' được sử dụng để chỉ trạng thái 'thuộc về', 'nằm trong' phạm vi công cộng. Nó cho thấy tác phẩm đó hiện đang ở trạng thái tự do sử dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
enter the public domain (đi vào phạm vi công cộng)
-
fall into the public domain (rơi vào phạm vi công cộng)
-
pass into the public domain (chuyển sang phạm vi công cộng)
-
become part of the public domain (trở thành một phần của phạm vi công cộng)
-
work is in the public domain (tác phẩm nằm trong phạm vi công cộng)
-
information is in the public domain (thông tin nằm trong phạm vi công cộng)
-
data is in the public domain (dữ liệu nằm trong phạm vi công cộng)
-
freely available in the public domain (có sẵn tự do trong phạm vi công cộng)
-
widely accessible in the public domain (được tiếp cận rộng rãi trong phạm vi công cộng)
Idioms
-
be in the public domain
thuộc về phạm vi công cộng; không còn được bảo hộ bản quyền hoặc bằng sáng chế, có thể được sử dụng tự do bởi bất kỳ ai.
"After 70 years, many classic books are now in the public domain."
(Sau 70 năm, nhiều cuốn sách kinh điển hiện đã thuộc phạm vi công cộng.)
-
fall into the public domain
hết thời hạn bảo hộ bản quyền và trở thành tài sản chung của công chúng.
"The copyright on this song will fall into the public domain next year."
(Bản quyền của bài hát này sẽ hết hạn và trở thành tài sản chung vào năm tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be in the public domain
Cụm động từThuộc về phạm vi công cộng; không thuộc bản quyền hoặc bằng sáng chế, do đó ai cũng có thể sử dụng tự do.
"The original text of Shakespeare's plays is in the public domain."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be in the public domain".
