be quashed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be rejected or disallowed, especially by legal procedure.
Vietnamese Meaning
Bị bác bỏ hoặc không được chấp nhận, đặc biệt là thông qua thủ tục pháp lý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The conviction was quashed by the Court of Appeal."
"Bản án đã bị Tòa Phúc thẩm bác bỏ."
-
"His sentence was quashed on appeal."
"Bản án của anh ta đã bị bác bỏ khi kháng cáo."
-
"The election result was quashed due to irregularities."
"Kết quả bầu cử đã bị hủy bỏ do những sai sót."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | quash | Bác bỏ (phán quyết), hủy bỏ (bản án); dập tắt (cuộc nổi loạn, tin đồn). |
| Noun | quashing | Sự bác bỏ, sự hủy bỏ một quyết định pháp lý. |
| Adjective | quashed | Bị bác bỏ, bị hủy bỏ. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "be quashed" thường được sử dụng trong bối cảnh pháp luật, chính trị hoặc khi nói về việc hủy bỏ hoặc vô hiệu hóa một quyết định, lệnh, bản án hoặc kết quả nào đó. Nó mang sắc thái trang trọng và nhấn mạnh vào tính chính thức của việc hủy bỏ. So với các từ như 'cancel' hoặc 'revoke', 'quash' mang tính pháp lý cao hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely be quashed (bị bác bỏ hoàn toàn)
-
unanimously be quashed (bị nhất trí bác bỏ (bởi tất cả thẩm phán))
-
successfully be quashed (bị bác bỏ thành công)
-
eventually be quashed (cuối cùng đã bị bác bỏ)
-
be quashed by the Supreme Court (bị Tòa án Tối cao bác bỏ)
-
be quashed on appeal (bị bác bỏ khi kháng cáo)
-
be quashed on the grounds of new evidence (bị bác bỏ dựa trên cơ sở bằng chứng mới)
Idioms
-
have a conviction be quashed
Đạt được việc một bản án kết tội bị tòa án cấp cao hơn hủy bỏ.
"After 20 years in prison, he finally had his conviction quashed due to DNA evidence."
(Sau 20 năm trong tù, cuối cùng ông ấy cũng được hủy bản án kết tội nhờ vào bằng chứng DNA.)
-
rumors be quashed
Dập tắt tin đồn một cách nhanh chóng và dứt khoát, thường là bởi một người có thẩm quyền.
"The company's spokesperson held a press conference to ensure the damaging rumors were quashed."
(Người phát ngôn của công ty đã tổ chức họp báo để đảm bảo những tin đồn gây hại được dập tắt.)
-
a rebellion be quashed
Dập tắt một cuộc nổi loạn, thường bằng lực lượng quân sự hoặc chính trị.
"The government sent in troops, and the rebellion was quickly quashed."
(Chính phủ đã điều quân đội đến, và cuộc nổi loạn đã nhanh chóng bị dập tắt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be quashed
Verb (passive voice)Bị bác bỏ hoặc không được chấp nhận, đặc biệt là thông qua thủ tục pháp lý.
"The conviction was quashed by the Court of Appeal."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be quashed".
