(Top Banner Ad)
be reckless of
C1
Tính từ + Giới từ C1 Hành vi và Thái độ

be reckless of

UK: /ˈrekləs/ • US: /ˈrɛkləs/

Nghĩa tiếng Việt

coi thường bất chấp không để ý đến không quan tâm đến
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not caring or worrying about the possible bad or dangerous results of your actions.

Vietnamese Meaning

Không quan tâm hoặc lo lắng về những kết quả xấu hoặc nguy hiểm có thể xảy ra từ hành động của bạn; coi thường, bất cẩn, liều lĩnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was reckless of his own safety."

    "Anh ta coi thường sự an toàn của chính mình."

  • "They were reckless of the damage they were causing."

    "Họ coi thường những thiệt hại mà họ gây ra."

  • "She was reckless of the rumors that were spreading about her."

    "Cô ấy coi thường những tin đồn đang lan truyền về mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective reckless liều lĩnh, táo bạo, thiếu thận trọng, coi thường (hậu quả)
Adverb recklessly một cách liều lĩnh, một cách thiếu suy nghĩ
Noun recklessness sự liều lĩnh, sự thiếu thận trọng, sự coi thường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi và Thái độ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*rōkijaną
Old English
reccan (to care for)
Old English
rēcelēas (careless, negligent)
Middle English
reckeles
Modern English
reckless

Không một chút đoái hoài

Từ 'reckless' có nguồn gốc rất thú vị. Phần gốc 'reck' là một từ tiếng Anh cổ có nghĩa là 'quan tâm, để ý đến'. Hậu tố '-less' có nghĩa là 'không có'. Vì vậy, 'reckless' theo nghĩa đen có nghĩa là 'không quan tâm' hoặc 'không để ý đến' những hậu quả hoặc nguy hiểm có thể xảy ra từ hành động của mình.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự thiếu thận trọng và coi thường hậu quả tiềm ẩn. Thường được sử dụng để chỉ một hành động hoặc thái độ mà người thực hiện biết rõ về rủi ro nhưng vẫn bỏ qua. Khác với 'careless' (bất cẩn) ở chỗ 'reckless' bao hàm sự chủ động bỏ qua nguy hiểm, trong khi 'careless' có thể chỉ là thiếu chú ý.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ ra cái gì bị bỏ qua hoặc coi thường. Ví dụ: 'be reckless of danger' (coi thường nguy hiểm), 'be reckless of consequences' (coi thường hậu quả).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be reckless of
  • utterly be reckless of the consequences
    (hoàn toàn bất chấp hậu quả)
  • dangerously be reckless of safety
    (coi thường an toàn một cách nguy hiểm)
  • completely be reckless of one's own health
    (hoàn toàn coi thường sức khỏe của bản thân)
be reckless of + Noun
  • the consequences be reckless of the consequences
    (liều lĩnh bất chấp hậu quả)
  • one's own safety be reckless of one's own safety
    (coi thường sự an toàn của bản thân)
  • the danger be reckless of the danger
    (coi thường nguy hiểm)
  • the truth be reckless of the truth
    (coi thường sự thật, bất chấp đúng sai)

Idioms

  • to be reckless of life and limb

    liều mạng, không màng đến tính mạng hay thương tích

    "The firefighters were reckless of life and limb as they entered the burning building to save the child."

    (Những người lính cứu hỏa đã liều mình xông vào tòa nhà đang cháy để cứu đứa trẻ.)

  • to be reckless of other people's feelings

    vô tâm, không quan tâm đến cảm xúc của người khác

    "He made the joke being completely reckless of her feelings on the matter."

    (Anh ta đã nói đùa mà hoàn toàn không để tâm đến cảm xúc của cô ấy về vấn đề đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be reckless of

Tính từ + Giới từ
Lật mặt

Không quan tâm hoặc lo lắng về những kết quả xấu hoặc nguy hiểm có thể xảy ra từ hành động của bạn; coi thường, bất cẩn, liều lĩnh.

"He was reckless of his own safety."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be reckless of".

Hình tượng 'Kẻ liều lĩnh' (The Daredevil) trong văn hóa phương Tây

Trong phim ảnh và truyện phương Tây, 'kẻ liều lĩnh' hay 'anh hùng táo bạo' là một hình mẫu nhân vật phổ biến. Họ thường được ngưỡng mộ vì lòng dũng cảm và sự sẵn lòng chấp nhận rủi ro (ví dụ: James Bond, Indiana Jones), mặc dù hành động của họ rất nguy hiểm. Điều này đôi khi tôn vinh sự liều lĩnh, xem nó như một đặc điểm ngầu và anh hùng, nhưng cũng thường đi kèm với lời cảnh báo về hậu quả.

'Lái xe liều lĩnh' (Reckless Driving) - Một tội danh nghiêm trọng

Ở nhiều nước phương Tây, 'reckless driving' là một tội danh giao thông cụ thể và nghiêm trọng, nặng hơn nhiều so với việc chỉ chạy quá tốc độ. Nó ám chỉ việc lái xe thể hiện sự cố ý hoặc coi thường trắng trợn đối với sự an toàn của người hoặc tài sản. Khái niệm pháp lý này nhấn mạnh xã hội phương Tây xem trọng việc hành động liều lĩnh có thể gây nguy hiểm cho người khác như thế nào.