be reckless of
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not caring or worrying about the possible bad or dangerous results of your actions.
Vietnamese Meaning
Không quan tâm hoặc lo lắng về những kết quả xấu hoặc nguy hiểm có thể xảy ra từ hành động của bạn; coi thường, bất cẩn, liều lĩnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was reckless of his own safety."
"Anh ta coi thường sự an toàn của chính mình."
-
"They were reckless of the damage they were causing."
"Họ coi thường những thiệt hại mà họ gây ra."
-
"She was reckless of the rumors that were spreading about her."
"Cô ấy coi thường những tin đồn đang lan truyền về mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | reckless | liều lĩnh, táo bạo, thiếu thận trọng, coi thường (hậu quả) |
| Adverb | recklessly | một cách liều lĩnh, một cách thiếu suy nghĩ |
| Noun | recklessness | sự liều lĩnh, sự thiếu thận trọng, sự coi thường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự thiếu thận trọng và coi thường hậu quả tiềm ẩn. Thường được sử dụng để chỉ một hành động hoặc thái độ mà người thực hiện biết rõ về rủi ro nhưng vẫn bỏ qua. Khác với 'careless' (bất cẩn) ở chỗ 'reckless' bao hàm sự chủ động bỏ qua nguy hiểm, trong khi 'careless' có thể chỉ là thiếu chú ý.
Prepositions
Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ ra cái gì bị bỏ qua hoặc coi thường. Ví dụ: 'be reckless of danger' (coi thường nguy hiểm), 'be reckless of consequences' (coi thường hậu quả).
Collocations (Từ đi kèm)
-
utterly be reckless of the consequences (hoàn toàn bất chấp hậu quả)
-
dangerously be reckless of safety (coi thường an toàn một cách nguy hiểm)
-
completely be reckless of one's own health (hoàn toàn coi thường sức khỏe của bản thân)
-
the consequences be reckless of the consequences (liều lĩnh bất chấp hậu quả)
-
one's own safety be reckless of one's own safety (coi thường sự an toàn của bản thân)
-
the danger be reckless of the danger (coi thường nguy hiểm)
-
the truth be reckless of the truth (coi thường sự thật, bất chấp đúng sai)
Idioms
-
to be reckless of life and limb
liều mạng, không màng đến tính mạng hay thương tích
"The firefighters were reckless of life and limb as they entered the burning building to save the child."
(Những người lính cứu hỏa đã liều mình xông vào tòa nhà đang cháy để cứu đứa trẻ.)
-
to be reckless of other people's feelings
vô tâm, không quan tâm đến cảm xúc của người khác
"He made the joke being completely reckless of her feelings on the matter."
(Anh ta đã nói đùa mà hoàn toàn không để tâm đến cảm xúc của cô ấy về vấn đề đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be reckless of
Tính từ + Giới từKhông quan tâm hoặc lo lắng về những kết quả xấu hoặc nguy hiểm có thể xảy ra từ hành động của bạn; coi thường, bất cẩn, liều lĩnh.
"He was reckless of his own safety."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be reckless of".
