(Top Banner Ad)
be reckless with
B2
Cụm động từ B2 Chung

be reckless with

UK: /ˈrekləs wɪð/ • US: /ˈrɛkləs wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

bừa bãi với coi thường thiếu thận trọng với liều lĩnh với
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To not care or worry about the possible bad results of your actions, especially so that you put yourself or something else at risk.

Vietnamese Meaning

Không quan tâm hoặc lo lắng về những kết quả xấu có thể xảy ra từ hành động của bạn, đặc biệt là khi bạn đặt bản thân hoặc thứ gì đó khác vào nguy hiểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was reckless with company funds and nearly bankrupted the business."

    "Anh ta đã sử dụng tiền của công ty một cách bừa bãi và suýt làm phá sản doanh nghiệp."

  • "Don't be reckless with your health; get regular checkups."

    "Đừng coi thường sức khỏe của bạn; hãy đi khám sức khỏe định kỳ."

  • "The driver was reckless with the car and crashed it."

    "Người lái xe đã lái xe một cách liều lĩnh và gây tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective reckless liều lĩnh, táo bạo, thiếu thận trọng
Adverb recklessly một cách liều lĩnh, một cách thiếu cân nhắc
Noun recklessness sự liều lĩnh, sự cẩu thả, sự thiếu thận trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₃reǵ-
Proto-Germanic
*rōkijaną
Old English
rēcelēas
Modern English
reckless

Nguồn gốc của 'Reckless': Không Quan Tâm

Từ 'reckless' được ghép từ hai phần trong tiếng Anh cổ. 'Reck' là một từ cổ có nghĩa là 'quan tâm' hoặc 'để ý đến'. Hậu tố '-less' có nghĩa là 'không có'. Vì vậy, 'reckless' theo nghĩa đen có nghĩa là 'không quan tâm' hoặc 'không để ý' đến những nguy hiểm hoặc hậu quả của hành động. Mặc dù ngày nay từ 'reck' hiếm khi được sử dụng một mình, nhưng tinh thần của nó vẫn tồn tại trong từ 'reckless'.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu thận trọng, liều lĩnh và coi thường hậu quả. Nó khác với 'carefree' (vô tư, không lo lắng) vì 'reckless' mang hàm ý có rủi ro và khả năng gây hại.

Prepositions

with

Giới từ 'with' đi sau 'reckless' để chỉ đối tượng hoặc thứ bị đối xử một cách thiếu thận trọng. Ví dụ: 'He was reckless with his money' (Anh ta tiêu tiền một cách bừa bãi).

Collocations (Từ đi kèm)

Tiền bạc & Tài sản (Money & Possessions)
  • money to be reckless with money
    (tiêu tiền hoang phí, không suy nghĩ)
  • finances to be reckless with one's finances
    (liều lĩnh với tài chính cá nhân)
  • spending to be reckless in one's spending
    (chi tiêu một cách liều lĩnh, không kiểm soát)
Sức khỏe & An toàn (Health & Safety)
  • health to be reckless with one's own health
    (coi thường sức khỏe của bản thân)
  • safety to be reckless with one's safety
    (liều lĩnh với sự an toàn của chính mình)
  • life to be reckless with human life
    (coi thường mạng sống con người)
Cảm xúc & Mối quan hệ (Feelings & Relationships)
  • feelings to be reckless with someone's feelings
    (vô tâm với cảm xúc của ai đó)
  • heart to be reckless with someone's heart
    (đùa giỡn với trái tim của ai đó)
  • words to be reckless with one's words
    (ăn nói thiếu suy nghĩ, không cẩn trọng)

Idioms

  • be reckless with the truth

    xuyên tạc sự thật, nói dối một cách trắng trợn mà không quan tâm đến hậu quả.

    "During the campaign, the candidate was often accused of being reckless with the truth to win votes."

    (Trong chiến dịch tranh cử, ứng cử viên đó thường bị cáo buộc đã xuyên tạc sự thật để giành phiếu bầu.)

  • be reckless with someone's heart

    đùa giỡn với tình cảm của ai đó, khiến họ tổn thương vì sự vô tâm hoặc không chân thành của mình.

    "After he left her without an explanation, she realized he had been reckless with her heart all along."

    (Sau khi anh ta rời bỏ cô mà không một lời giải thích, cô nhận ra rằng anh ta đã luôn đùa giỡn với trái tim cô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be reckless with

Cụm động từ
Lật mặt

Không quan tâm hoặc lo lắng về những kết quả xấu có thể xảy ra từ hành động của bạn, đặc biệt là khi bạn đặt bản thân hoặc thứ gì đó khác vào nguy hiểm.

"He was reckless with company funds and nearly bankrupted the business."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he was reckless with his finances, he ended up in debt.
Vì anh ấy quá liều lĩnh với tài chính của mình, anh ấy đã rơi vào cảnh nợ nần.
Phủ định
Even though she wasn't reckless with her words, she still managed to offend someone.
Mặc dù cô ấy không bất cẩn trong lời nói, cô ấy vẫn làm phật lòng ai đó.
Nghi vấn
If you are reckless with your health, will you be able to enjoy your retirement?
Nếu bạn liều lĩnh với sức khỏe của mình, bạn có thể tận hưởng cuộc sống hưu trí không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be reckless with".

Văn hóa 'Sống nhanh, Chết trẻ' (Live Fast, Die Young)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong âm nhạc rock 'n' roll và điện ảnh, có một hình tượng lãng mạn hóa sự liều lĩnh được gọi là 'Live Fast, Die Young'. Triết lý này cổ vũ việc sống hết mình, chấp nhận rủi ro và 'liều lĩnh với mạng sống' (be reckless with one's life) để trải nghiệm mọi thứ một cách mãnh liệt. Các biểu tượng văn hóa như James Dean hay nhiều ngôi sao nhạc rock là hiện thân cho tư tưởng này.

Sự liều lĩnh tài chính và Văn hóa tiêu dùng

Trong các xã hội tiêu dùng phương Tây, có một sự mâu thuẫn giữa việc khuyến khích chi tiêu và lý tưởng về trách nhiệm tài chính. Cụm từ 'be reckless with money' (liều lĩnh với tiền bạc) thường xuất hiện trong các câu chuyện về nợ nần, phá sản và những nguy cơ của chủ nghĩa vật chất. Nó phản ánh một vấn đề xã hội, nơi áp lực quảng cáo và xã hội có thể đẩy mọi người đến việc chi tiêu thiếu kiểm soát.