irresponsible with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not showing a proper sense of the moral, legal, or mental consequences of one's actions.
Vietnamese Meaning
Không thể hiện ý thức đúng đắn về hậu quả đạo đức, pháp lý hoặc tinh thần của hành động của một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was irresponsible with the company's finances."
"Anh ta vô trách nhiệm với tài chính của công ty."
-
"It's irresponsible with your health to smoke."
"Hút thuốc là vô trách nhiệm với sức khỏe của bạn."
-
"She was found to be irresponsible with client funds."
"Cô ấy bị phát hiện là vô trách nhiệm với tiền của khách hàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | responsible | có trách nhiệm |
| Noun | responsibility | trách nhiệm |
| Adverb | irresponsibly | một cách vô trách nhiệm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "irresponsible with" thường được dùng để diễn tả việc ai đó không có trách nhiệm khi sử dụng hoặc quản lý một thứ gì đó. Nó nhấn mạnh sự thiếu cẩn trọng và có thể gây ra hậu quả tiêu cực. Sự khác biệt giữa 'irresponsible with' và các từ đồng nghĩa như 'careless with' nằm ở mức độ nghiêm trọng của hậu quả và ý thức về trách nhiệm.
Prepositions
Khi sử dụng "irresponsible with", giới từ "with" theo sau là đối tượng mà người đó thiếu trách nhiệm. Ví dụ: "irresponsible with money", "irresponsible with time", "irresponsible with confidential information".
Collocations (Từ đi kèm)
-
utterly utterly irresponsible with money (hoàn toàn vô trách nhiệm với tiền bạc)
-
completely completely irresponsible with company assets (hoàn toàn vô trách nhiệm với tài sản của công ty)
-
being being irresponsible with classified information (vô trách nhiệm với thông tin mật)
-
acting acting irresponsible with sensitive data (hành động vô trách nhiệm với dữ liệu nhạy cảm)
Idioms
-
to play fast and loose with
hành xử một cách vô trách nhiệm và cẩu thả
"He was playing fast and loose with the company's money."
(Anh ta đã hành xử một cách vô trách nhiệm và cẩu thả với tiền của công ty.)
-
be playing with fire
đùa với lửa (làm điều gì đó nguy hiểm)
"You're playing with fire by being irresponsible with your health."
(Bạn đang đùa với lửa khi vô trách nhiệm với sức khỏe của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
irresponsible with
Tính từKhông thể hiện ý thức đúng đắn về hậu quả đạo đức, pháp lý hoặc tinh thần của hành động của một người.
"He was irresponsible with the company's finances."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "irresponsible with".
