(Top Banner Ad)
irresponsible with
B2
Tính từ B2 Hành vi & Đạo đức

irresponsible with

UK: /ˌɪrɪˈspɒnsəbl/ • US: /ˌɪrɪˈspɑːnsəbl/

Nghĩa tiếng Việt

vô trách nhiệm với thiếu trách nhiệm với không có trách nhiệm với
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not showing a proper sense of the moral, legal, or mental consequences of one's actions.

Vietnamese Meaning

Không thể hiện ý thức đúng đắn về hậu quả đạo đức, pháp lý hoặc tinh thần của hành động của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was irresponsible with the company's finances."

    "Anh ta vô trách nhiệm với tài chính của công ty."

  • "It's irresponsible with your health to smoke."

    "Hút thuốc là vô trách nhiệm với sức khỏe của bạn."

  • "She was found to be irresponsible with client funds."

    "Cô ấy bị phát hiện là vô trách nhiệm với tiền của khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective responsible có trách nhiệm
Noun responsibility trách nhiệm
Adverb irresponsibly một cách vô trách nhiệm

Synonyms

careless with (bất cẩn với)negligent with (cẩu thả với)reckless with (liều lĩnh với)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi & Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ir-
Latin
responsabilis
English
irresponsible

Nguồn gốc của 'irresponsible'

Từ 'irresponsible' bắt nguồn từ tiếng Latinh, kết hợp tiền tố 'ir-' (không) với 'responsabilis' (có trách nhiệm). Nó diễn tả sự thiếu trách nhiệm hoặc không đáng tin cậy. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu nó tương đương với 'vô trách nhiệm' hoặc 'thiếu trách nhiệm'.

Usage Note

Cụm từ "irresponsible with" thường được dùng để diễn tả việc ai đó không có trách nhiệm khi sử dụng hoặc quản lý một thứ gì đó. Nó nhấn mạnh sự thiếu cẩn trọng và có thể gây ra hậu quả tiêu cực. Sự khác biệt giữa 'irresponsible with' và các từ đồng nghĩa như 'careless with' nằm ở mức độ nghiêm trọng của hậu quả và ý thức về trách nhiệm.

Prepositions

with

Khi sử dụng "irresponsible with", giới từ "with" theo sau là đối tượng mà người đó thiếu trách nhiệm. Ví dụ: "irresponsible with money", "irresponsible with time", "irresponsible with confidential information".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + irresponsible with
  • utterly utterly irresponsible with money
    (hoàn toàn vô trách nhiệm với tiền bạc)
  • completely completely irresponsible with company assets
    (hoàn toàn vô trách nhiệm với tài sản của công ty)
Verb + irresponsible with
  • being being irresponsible with classified information
    (vô trách nhiệm với thông tin mật)
  • acting acting irresponsible with sensitive data
    (hành động vô trách nhiệm với dữ liệu nhạy cảm)

Idioms

  • to play fast and loose with

    hành xử một cách vô trách nhiệm và cẩu thả

    "He was playing fast and loose with the company's money."

    (Anh ta đã hành xử một cách vô trách nhiệm và cẩu thả với tiền của công ty.)

  • be playing with fire

    đùa với lửa (làm điều gì đó nguy hiểm)

    "You're playing with fire by being irresponsible with your health."

    (Bạn đang đùa với lửa khi vô trách nhiệm với sức khỏe của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

irresponsible with

Tính từ
Lật mặt

Không thể hiện ý thức đúng đắn về hậu quả đạo đức, pháp lý hoặc tinh thần của hành động của một người.

"He was irresponsible with the company's finances."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "irresponsible with".

Quan điểm về trách nhiệm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, trách nhiệm cá nhân được đề cao. Việc 'irresponsible with' một cái gì đó, đặc biệt là tài sản hoặc quyền lực, thường bị coi là một sai lầm nghiêm trọng và có thể dẫn đến hậu quả pháp lý hoặc xã hội.