careful with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cẩn thận, chú ý để tránh những nguy hiểm hoặc sai lầm tiềm ẩn; thận trọng và chu đáo với...
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Be careful with that glass; it's very fragile."
"Hãy cẩn thận với cái ly đó; nó rất dễ vỡ."
-
"Please be careful with the documents; they are confidential."
"Làm ơn hãy cẩn thận với những tài liệu này; chúng là bí mật."
-
"She was careful with her money and managed to save a lot."
"Cô ấy cẩn thận với tiền bạc của mình và đã tiết kiệm được rất nhiều."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | care | sự quan tâm, sự chăm sóc, sự cẩn thận |
| Verb | care | quan tâm, chăm sóc |
| Adjective | careless | bất cẩn, cẩu thả (trái nghĩa) |
| Adverb | carefully | một cách cẩn thận |
| Noun | carefulness | sự cẩn thận, tính cẩn thận |
| Noun | carelessness | sự bất cẩn, sự cẩu thả |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Careful with" nhấn mạnh sự cần thiết phải chú ý đặc biệt khi xử lý một thứ gì đó hoặc một tình huống nào đó. Nó thường được sử dụng để cảnh báo hoặc đưa ra lời khuyên.
Prepositions
"With" được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc tình huống cần được xử lý cẩn thận. Ví dụ: "Be careful with that knife." (Hãy cẩn thận với con dao đó.) hoặc "Be careful with your words." (Hãy cẩn thận với lời nói của bạn.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
very careful with money. (rất cẩn thận với tiền bạc.)
-
extra careful with the glass vase. (hết sức cẩn thận với cái bình hoa thủy tinh.)
-
especially careful with sharp objects. (đặc biệt cẩn thận với các vật sắc nhọn.)
-
extremely careful with her words. (cực kỳ cẩn trọng với lời nói của cô ấy.)
-
be careful with that knife! (hãy cẩn thận với con dao đó!)
-
need to be careful with personal information online. (cần phải cẩn thận với thông tin cá nhân trên mạng.)
-
have to be careful with this chemical. (phải cẩn thận với hóa chất này.)
-
should be careful with what you say. (bạn nên cẩn thận với những gì bạn nói.)
Idioms
-
to walk on eggshells
Đi nhẹ nói khẽ, rất cẩn trọng trong lời nói và hành động để không làm ai đó buồn bực hay tức giận.
"I feel like I'm always walking on eggshells around my sensitive friend."
(Tôi cảm thấy mình luôn phải đi nhẹ nói khẽ khi ở cạnh người bạn nhạy cảm của tôi.)
-
better safe than sorry
Cẩn tắc vô áy náy; thà cẩn thận trước còn hơn là hối hận về sau.
"It might not rain, but I'll take an umbrella. Better safe than sorry."
(Trời có thể không mưa, nhưng tôi vẫn sẽ mang ô. Cẩn tắc vô áy náy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
careful with
Tính từ + Giới từCẩn thận, chú ý để tránh những nguy hiểm hoặc sai lầm tiềm ẩn; thận trọng và chu đáo với...
"Be careful with that glass; it's very fragile."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "careful with".
