(Top Banner Ad)
careful with
B1
Tính từ + Giới từ B1 Chung

careful with

UK: /ˈkeə.fəl wɪθ/ • US: /ˈker.fəl wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

cẩn thận với thận trọng với chú ý đến
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Taking care to avoid potential dangers or mistakes; cautious and attentive.

Vietnamese Meaning

Cẩn thận, chú ý để tránh những nguy hiểm hoặc sai lầm tiềm ẩn; thận trọng và chu đáo với...

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Be careful with that glass; it's very fragile."

    "Hãy cẩn thận với cái ly đó; nó rất dễ vỡ."

  • "Please be careful with the documents; they are confidential."

    "Làm ơn hãy cẩn thận với những tài liệu này; chúng là bí mật."

  • "She was careful with her money and managed to save a lot."

    "Cô ấy cẩn thận với tiền bạc của mình và đã tiết kiệm được rất nhiều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun care sự quan tâm, sự chăm sóc, sự cẩn thận
Verb care quan tâm, chăm sóc
Adjective careless bất cẩn, cẩu thả (trái nghĩa)
Adverb carefully một cách cẩn thận
Noun carefulness sự cẩn thận, tính cẩn thận
Noun carelessness sự bất cẩn, sự cẩu thả

Synonyms

Antonyms

careless with (bất cẩn với)reckless with (liều lĩnh với)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gar- ('to cry out, scream')
Proto-Germanic
*karō ('sorrow, care')
Old English
caru ('sorrow, anxiety, grief') + -ful ('full of')
Modern English
careful

Từ 'Đầy Sầu muộn' đến 'Cẩn trọng'

Thật thú vị, từ 'careful' ban đầu có nghĩa là 'đầy lo âu và sầu muộn'. Gốc của nó là 'caru' trong tiếng Anh cổ, nghĩa là 'nỗi buồn'. Theo thời gian, ý nghĩa này đã chuyển dịch. Khi bạn lo lắng hay muộn phiền về điều gì đó, bạn sẽ chú ý và xem xét nó một cách kỹ lưỡng. Dần dần, nghĩa 'chú ý kỹ lưỡng' trở nên phổ biến hơn và 'careful' có nghĩa là 'cẩn thận' như ngày nay.

Usage Note

"Careful with" nhấn mạnh sự cần thiết phải chú ý đặc biệt khi xử lý một thứ gì đó hoặc một tình huống nào đó. Nó thường được sử dụng để cảnh báo hoặc đưa ra lời khuyên.

Prepositions

with

"With" được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc tình huống cần được xử lý cẩn thận. Ví dụ: "Be careful with that knife." (Hãy cẩn thận với con dao đó.) hoặc "Be careful with your words." (Hãy cẩn thận với lời nói của bạn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + careful with
  • very careful with money.
    (rất cẩn thận với tiền bạc.)
  • extra careful with the glass vase.
    (hết sức cẩn thận với cái bình hoa thủy tinh.)
  • especially careful with sharp objects.
    (đặc biệt cẩn thận với các vật sắc nhọn.)
  • extremely careful with her words.
    (cực kỳ cẩn trọng với lời nói của cô ấy.)
Verb + careful with
  • be careful with that knife!
    (hãy cẩn thận với con dao đó!)
  • need to be careful with personal information online.
    (cần phải cẩn thận với thông tin cá nhân trên mạng.)
  • have to be careful with this chemical.
    (phải cẩn thận với hóa chất này.)
  • should be careful with what you say.
    (bạn nên cẩn thận với những gì bạn nói.)

Idioms

  • to walk on eggshells

    Đi nhẹ nói khẽ, rất cẩn trọng trong lời nói và hành động để không làm ai đó buồn bực hay tức giận.

    "I feel like I'm always walking on eggshells around my sensitive friend."

    (Tôi cảm thấy mình luôn phải đi nhẹ nói khẽ khi ở cạnh người bạn nhạy cảm của tôi.)

  • better safe than sorry

    Cẩn tắc vô áy náy; thà cẩn thận trước còn hơn là hối hận về sau.

    "It might not rain, but I'll take an umbrella. Better safe than sorry."

    (Trời có thể không mưa, nhưng tôi vẫn sẽ mang ô. Cẩn tắc vô áy náy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

careful with

Tính từ + Giới từ
Lật mặt

Cẩn thận, chú ý để tránh những nguy hiểm hoặc sai lầm tiềm ẩn; thận trọng và chu đáo với...

"Be careful with that glass; it's very fragile."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "careful with".

Cẩn trọng với Lời nói: 'Political Correctness' (PC)

Ở nhiều nước phương Tây, người ta rất chú trọng việc 'cẩn trọng với ngôn từ' (be careful with words) để tránh xúc phạm người khác dựa trên chủng tộc, giới tính, tôn giáo, hay xu hướng tính dục. Điều này được gọi là 'political correctness' (sự đúng đắn về chính trị). Mục đích là để thúc đẩy sự tôn trọng, nhưng đôi khi nó cũng gây tranh cãi vì có thể hạn chế quyền tự do ngôn luận.

Cẩn thận với Tiền bạc: Văn hóa Tiền boa (Tipping)

Tại các quốc gia như Hoa Kỳ, việc 'cẩn thận với tiền bạc' khi thanh toán ở nhà hàng bao gồm cả văn hóa cho tiền boa (tip). Việc để lại thêm 15-20% tổng hóa đơn cho nhân viên phục vụ là một quy tắc xã hội phổ biến. Không cho tiền boa hoặc cho quá ít có thể bị coi là thô lỗ, vì tiền boa chiếm một phần thu nhập quan trọng của họ.