be refused
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bị từ chối, bị bác bỏ một yêu cầu hoặc mong muốn nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was refused entry to the club because he wasn't wearing a tie."
"Anh ta bị từ chối vào câu lạc bộ vì không đeo cà vạt."
-
"Her application was refused because she didn't meet the requirements."
"Đơn đăng ký của cô ấy bị từ chối vì cô ấy không đáp ứng các yêu cầu."
-
"They were refused permission to build on the land."
"Họ bị từ chối quyền xây dựng trên mảnh đất đó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "be refused" diễn tả trạng thái bị động, khi chủ thể không được chấp nhận yêu cầu, lời mời, hoặc cơ hội. Nó thường nhấn mạnh vào việc chủ thể là người chịu tác động của hành động từ chối. Khác với "reject" (từ chối một cách chủ động), "be refused" chỉ đơn giản là việc bị từ chối, không nhất thiết hàm ý sự phản đối mạnh mẽ. Thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc mang tính khách quan.
Prepositions
-"be refused by [ai đó]": bị [ai đó] từ chối (ví dụ: He was refused by the manager.)
-"be refused something": bị từ chối [điều gì đó] (ví dụ: He was refused a loan.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
flatly be refused (bị từ chối thẳng thừng, dứt khoát)
-
politely be refused (bị từ chối một cách lịch sự)
-
repeatedly be refused (bị từ chối nhiều lần)
-
promptly be refused (bị từ chối ngay lập tức)
-
be refused entry / access (bị từ chối cho vào / truy cập)
-
be refused a visa (bị từ chối cấp thị thực (visa))
-
be refused permission (bị từ chối cho phép)
-
be refused service (bị từ chối phục vụ)
Idioms
-
be refused point-blank
Bị từ chối một cách thẳng thừng, trực tiếp và không có lời giải thích hay thảo luận thêm.
"My request for a day off was refused point-blank by my manager."
(Yêu cầu xin nghỉ một ngày của tôi đã bị sếp từ chối thẳng thừng.)
-
be refused at the door
Bị ngăn lại, không cho vào ngay tại cửa của một địa điểm (như câu lạc bộ, sự kiện).
"He wasn't wearing the right shoes, so he was refused at the door."
(Anh ấy không mang đúng loại giày nên đã bị chặn lại ngay tại cửa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be refused
Động từ (thể bị động)Bị từ chối, bị bác bỏ một yêu cầu hoặc mong muốn nào đó.
"He was refused entry to the club because he wasn't wearing a tie."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be refused".
