(Top Banner Ad)
be denied
B2
Động từ (dạng bị động) B2 Tổng quát

be denied

UK: /bi dɪˈnaɪd/ • US: /bi dɪˈnaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bị từ chối bị bác bỏ không được chấp nhận không được phép
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be refused something requested or desired.

Vietnamese Meaning

Bị từ chối một điều gì đó đã yêu cầu hoặc mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was denied access to the building."

    "Anh ta bị từ chối truy cập vào tòa nhà."

  • "She was denied a visa."

    "Cô ấy bị từ chối visa."

  • "His request was denied."

    "Yêu cầu của anh ấy đã bị từ chối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deny Từ chối, phủ nhận
Noun denial Sự từ chối, sự phủ nhận
Adjective deniable Có thể bị từ chối, có thể bị phủ nhận
Adjective undeniable Không thể phủ nhận, hiển nhiên
Adverb undeniably Một cách không thể phủ nhận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
denegare
Old French
denier
Middle English
denien
English
deny

Nguồn gốc từ 'Deny'

Từ 'deny' trong tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa từ từ 'denegare' trong tiếng Latin, mang nghĩa là 'từ chối hoàn toàn' hoặc 'nói không'. Nó được hình thành từ tiền tố 'de-' (ngụ ý phủ định, loại bỏ) và 'negare' (có nghĩa là 'nói không'). Qua tiếng Pháp cổ ('denier'), từ này du nhập vào tiếng Anh trung cổ và phát triển thành 'deny' ngày nay, vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là không chấp nhận hoặc từ chối một yêu cầu, sự thật, hoặc quyền lợi.

Usage Note

Cấu trúc 'be denied' thường được sử dụng để diễn tả việc ai đó không được phép có hoặc không được chấp nhận điều gì đó. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với việc chỉ sử dụng động từ 'refuse'. Nó nhấn mạnh vào việc quyền, yêu cầu hoặc mong muốn của chủ thể bị tước bỏ. So sánh với 'be refused', 'be denied' thường dùng khi nói về quyền lợi, sự thật, hoặc tiếp cận cái gì đó.

Prepositions

of to

Khi sử dụng 'of', nó thường đi sau 'be denied' để chỉ ra cái gì bị từ chối (e.g., be denied of something). Khi sử dụng 'to', nó thường để chỉ người bị từ chối (e.g., access be denied to someone). Lưu ý: 'access be denied to something' (ví dụ: truy cập bị từ chối vào đâu đó) cũng được sử dụng, nhưng thường mang tính kỹ thuật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be denied
  • completely completely be denied
    (bị từ chối hoàn toàn)
  • firmly firmly be denied
    (bị từ chối thẳng thừng/kiên quyết)
  • flatly flatly be denied
    (bị từ chối dứt khoát/không khoan nhượng)
Noun (subject) + be denied
  • access access be denied
    (quyền truy cập bị từ chối)
  • rights rights be denied
    (quyền lợi bị tước bỏ/phủ nhận)
  • request request be denied
    (yêu cầu bị từ chối)
  • application application be denied
    (đơn đăng ký bị từ chối)
  • entry entry be denied
    (quyền nhập cảnh/vào bị từ chối)

Idioms

  • Justice delayed is justice denied.

    Công lý bị trì hoãn là công lý bị từ chối.

    "For many, the long wait for a court decision meant justice delayed was justice denied."

    (Đối với nhiều người, việc chờ đợi phán quyết của tòa án quá lâu đồng nghĩa với việc công lý bị trì hoãn là công lý bị từ chối.)

  • to be denied a fair hearing

    bị từ chối quyền được lắng nghe công bằng

    "He felt he was denied a fair hearing because the evidence was not properly reviewed."

    (Anh ấy cảm thấy mình bị từ chối quyền được lắng nghe công bằng vì các bằng chứng không được xem xét đúng cách.)

  • to be denied the opportunity to do something

    bị tước mất cơ hội làm gì

    "Many students were denied the opportunity to pursue higher education due to financial constraints."

    (Nhiều sinh viên bị tước mất cơ hội theo đuổi giáo dục đại học do hạn chế về tài chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be denied

Động từ (dạng bị động)
Lật mặt

Bị từ chối một điều gì đó đã yêu cầu hoặc mong muốn.

"He was denied access to the building."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was denied access to the building.
Anh ta bị từ chối quyền vào tòa nhà.
Phủ định
She wasn't denied the opportunity to speak.
Cô ấy không bị từ chối cơ hội phát biểu.
Nghi vấn
Was the request denied by the committee?
Yêu cầu có bị ủy ban từ chối không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having considered all the evidence, the judge decided not to deny the defendant bail, and the trial proceeded as scheduled.
Sau khi xem xét tất cả các bằng chứng, thẩm phán quyết định không từ chối bảo lãnh tại ngoại cho bị cáo, và phiên tòa tiếp tục theo lịch trình.
Phủ định
Despite his strong alibi, he was denied entry into the club, and he felt unjustly treated.
Mặc dù có chứng cứ ngoại phạm vững chắc, anh ta vẫn bị từ chối vào câu lạc bộ, và anh ta cảm thấy bị đối xử bất công.
Nghi vấn
Knowing the risks, will you deny yourself the opportunity to succeed, or will you take a chance?
Biết những rủi ro, bạn sẽ từ chối bản thân cơ hội thành công, hay bạn sẽ nắm lấy cơ hội?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is being denied access to the building.
Anh ấy đang bị từ chối truy cập vào tòa nhà.
Phủ định
They are not being denied their rights.
Họ không bị tước đoạt quyền lợi của mình.
Nghi vấn
Are you being denied the promotion because of your gender?
Bạn có đang bị từ chối thăng chức vì giới tính của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be denied".

Quyền con người và sự từ chối

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'be denied' gắn liền mật thiết với quyền con người và quyền dân sự. Việc 'bị từ chối quyền lợi cơ bản' (to be denied fundamental rights) như quyền tự do ngôn luận, quyền được xét xử công bằng, hay quyền được sống bình đẳng được coi là vi phạm nghiêm trọng và là chủ đề thường xuyên trong các cuộc tranh luận pháp lý và xã hội.

Quy trình tố tụng công bằng và quyền kháng cáo

Liên quan đến luật pháp, khi một yêu cầu hay quyền lợi 'bị từ chối' (be denied) ở các quốc gia phương Tây, thường có một quy trình tố tụng công bằng (due process) để đảm bảo rằng cá nhân có cơ hội trình bày lý lẽ của mình. Ngoài ra, quyền kháng cáo (right to appeal) cũng là một yếu tố quan trọng, cho phép người bị từ chối yêu cầu xem xét lại quyết định.