(Top Banner Ad)
be granted
B2
Động từ (thể bị động) B2 Chung

be granted

UK: /biː ˈɡrɑːntɪd/ • US: /biː ˈɡræntɪd/

Nghĩa tiếng Việt

được ban cho được cấp được cho phép được hưởng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be given or allowed something that one has asked for or earned.

Vietnamese Meaning

Được trao, cấp, ban cho, hoặc cho phép một cái gì đó mà ai đó đã yêu cầu hoặc đạt được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was granted a patent for its new invention."

    "Công ty đã được cấp bằng sáng chế cho phát minh mới của mình."

  • "He was granted asylum after fleeing his country."

    "Anh ta đã được tị nạn sau khi trốn khỏi đất nước của mình."

  • "She was granted access to the classified documents."

    "Cô ấy đã được cấp quyền truy cập vào các tài liệu mật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb grant ban cho, cấp cho, chấp thuận
Noun grant khoản trợ cấp, sự ban cho
Noun grantee người được cấp, người nhận (quyền lợi, tài sản)
Noun grantor người cấp, người chuyển nhượng (quyền lợi, tài sản)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
credere
Vulgar Latin
*credentare
Old French
graanter, creanter
Middle English
granten

Từ 'Tin Tưởng' đến 'Ban Cho'

Từ 'grant' có nguồn gốc thú vị từ chữ Latin 'credere', nghĩa là 'tin tưởng'. Theo thời gian, nó phát triển thành từ 'graanter' trong tiếng Pháp cổ, mang nghĩa 'hứa hẹn' hoặc 'đảm bảo' - khi bạn tin tưởng ai đó, bạn sẵn sàng hứa hẹn và chấp thuận yêu cầu của họ. Cuối cùng, tiếng Anh đã mượn từ này với ý nghĩa là 'chấp thuận' hoặc 'ban cho' một cách trang trọng, chính thức.

Usage Note

Cụm động từ "be granted" thường được sử dụng để diễn tả việc nhận được một quyền, một cơ hội, một khoản tiền, một sự cho phép, hoặc một sự công nhận chính thức. Nó nhấn mạnh vào hành động cho/ban/cấp/cho phép từ một bên có thẩm quyền hơn. Khác với "receive", "be granted" mang tính trang trọng và chính thức hơn. Ví dụ, bạn có thể "receive" a gift (nhận quà) từ bạn bè, nhưng bạn sẽ "be granted" a scholarship (được cấp học bổng) từ trường đại học.

Prepositions

to for with

"to" được sử dụng để chỉ đối tượng nhận được (be granted *to* someone). Ví dụ: "Permission was granted to him."; "for" được dùng để chỉ mục đích (be granted *for* something). Ví dụ: "Funding was granted for the project."; "with" thường ít được sử dụng hơn, nhưng có thể xuất hiện trong ngữ cảnh đặc biệt (be granted *with* something).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + be granted
  • Permission be granted to do something
    (Được cho phép để làm gì đó.)
  • A request be granted
    (Một yêu cầu được chấp thuận.)
  • Asylum be granted
    (Được cấp quyền tị nạn chính trị.)
  • A patent be granted
    (Một bằng sáng chế được cấp.)
  • Access be granted
    (Được cấp quyền truy cập.)
  • Bail be granted
    (Được cho tại ngoại hầu tra.)
Adverb + be granted
  • Finally be granted
    (Cuối cùng cũng được chấp thuận/cấp.)
  • Automatically be granted
    (Được cấp/chấp thuận một cách tự động.)
  • Reluctantly be granted
    (Được chấp thuận một cách miễn cưỡng.)

Idioms

  • be granted a new lease on life

    Như được hồi sinh, có một cơ hội sống mới (sau khi khỏi bệnh nặng hoặc thoát khỏi một tình huống khó khăn).

    "After the successful heart transplant, the patient was granted a new lease on life."

    (Sau ca cấy ghép tim thành công, bệnh nhân như được tái sinh.)

  • May your wish be granted.

    Chúc cho điều ước của bạn thành hiện thực. (Một lời chúc trang trọng và tử tế).

    "You helped me when I needed it most. May your wish be granted."

    (Bạn đã giúp tôi lúc tôi cần nhất. Cầu chúc cho điều ước của bạn sẽ thành sự thật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be granted

Động từ (thể bị động)
Lật mặt

Được trao, cấp, ban cho, hoặc cho phép một cái gì đó mà ai đó đã yêu cầu hoặc đạt được.

"The company was granted a patent for its new invention."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scholarship, which was granted to her due to her outstanding academic record, allowed her to pursue her dreams.
Học bổng, cái mà đã được cấp cho cô ấy nhờ vào thành tích học tập xuất sắc, đã cho phép cô ấy theo đuổi ước mơ của mình.
Phủ định
The request, which was not granted despite several appeals, left the community disappointed.
Yêu cầu, cái mà không được chấp thuận mặc dù đã có nhiều kháng nghị, đã khiến cộng đồng thất vọng.
Nghi vấn
Was the permission, which you requested, granted by the authorities?
Sự cho phép, cái mà bạn đã yêu cầu, có được cấp bởi chính quyền không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to be granted a scholarship to study abroad.
Cô ấy sẽ được cấp học bổng để đi du học.
Phủ định
They are not going to be granted access to the restricted area.
Họ sẽ không được phép vào khu vực hạn chế.
Nghi vấn
Are you going to be granted permission to use the lab equipment?
Bạn có được cấp phép sử dụng thiết bị phòng thí nghiệm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be granted".

Hệ thống 'Grant' (Trợ cấp) trong Giáo dục và Nghiên cứu

Ở các nước phương Tây, 'grant' (khoản trợ cấp) là một nguồn tài chính cực kỳ quan trọng. Chính phủ và các tổ chức tư nhân thường 'grant' (cấp) tiền cho sinh viên, nhà khoa học, và nghệ sĩ để họ theo đuổi việc học hoặc các dự án nghiên cứu. Không giống như khoản vay, các khoản 'grant' này thường không cần phải hoàn trả. Việc 'được cấp' (be granted) một khoản trợ cấp danh giá là một thành tựu lớn.

Hiến chương Hoàng gia (Royal Charter)

Trong lịch sử châu Âu, đặc biệt là ở Anh, Vua hoặc Nữ hoàng có quyền lực 'grant' (ban hành) một Hiến chương Hoàng gia. Đây là một văn bản pháp lý chính thức thành lập một tổ chức như một thành phố, một trường đại học, hoặc một công ty. Việc 'được ban' (be granted) hiến chương này mang lại cho tổ chức đó những quyền lợi và sự công nhận đặc biệt.