be granted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be given or allowed something that one has asked for or earned.
Vietnamese Meaning
Được trao, cấp, ban cho, hoặc cho phép một cái gì đó mà ai đó đã yêu cầu hoặc đạt được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company was granted a patent for its new invention."
"Công ty đã được cấp bằng sáng chế cho phát minh mới của mình."
-
"He was granted asylum after fleeing his country."
"Anh ta đã được tị nạn sau khi trốn khỏi đất nước của mình."
-
"She was granted access to the classified documents."
"Cô ấy đã được cấp quyền truy cập vào các tài liệu mật."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ "be granted" thường được sử dụng để diễn tả việc nhận được một quyền, một cơ hội, một khoản tiền, một sự cho phép, hoặc một sự công nhận chính thức. Nó nhấn mạnh vào hành động cho/ban/cấp/cho phép từ một bên có thẩm quyền hơn. Khác với "receive", "be granted" mang tính trang trọng và chính thức hơn. Ví dụ, bạn có thể "receive" a gift (nhận quà) từ bạn bè, nhưng bạn sẽ "be granted" a scholarship (được cấp học bổng) từ trường đại học.
Prepositions
"to" được sử dụng để chỉ đối tượng nhận được (be granted *to* someone). Ví dụ: "Permission was granted to him."; "for" được dùng để chỉ mục đích (be granted *for* something). Ví dụ: "Funding was granted for the project."; "with" thường ít được sử dụng hơn, nhưng có thể xuất hiện trong ngữ cảnh đặc biệt (be granted *with* something).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Permission be granted to do something (Được cho phép để làm gì đó.)
-
A request be granted (Một yêu cầu được chấp thuận.)
-
Asylum be granted (Được cấp quyền tị nạn chính trị.)
-
A patent be granted (Một bằng sáng chế được cấp.)
-
Access be granted (Được cấp quyền truy cập.)
-
Bail be granted (Được cho tại ngoại hầu tra.)
-
Finally be granted (Cuối cùng cũng được chấp thuận/cấp.)
-
Automatically be granted (Được cấp/chấp thuận một cách tự động.)
-
Reluctantly be granted (Được chấp thuận một cách miễn cưỡng.)
Idioms
-
be granted a new lease on life
Như được hồi sinh, có một cơ hội sống mới (sau khi khỏi bệnh nặng hoặc thoát khỏi một tình huống khó khăn).
"After the successful heart transplant, the patient was granted a new lease on life."
(Sau ca cấy ghép tim thành công, bệnh nhân như được tái sinh.)
-
May your wish be granted.
Chúc cho điều ước của bạn thành hiện thực. (Một lời chúc trang trọng và tử tế).
"You helped me when I needed it most. May your wish be granted."
(Bạn đã giúp tôi lúc tôi cần nhất. Cầu chúc cho điều ước của bạn sẽ thành sự thật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be granted
Động từ (thể bị động)Được trao, cấp, ban cho, hoặc cho phép một cái gì đó mà ai đó đã yêu cầu hoặc đạt được.
"The company was granted a patent for its new invention."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scholarship, which was granted to her due to her outstanding academic record, allowed her to pursue her dreams. |
Học bổng, cái mà đã được cấp cho cô ấy nhờ vào thành tích học tập xuất sắc, đã cho phép cô ấy theo đuổi ước mơ của mình. |
| Phủ định | The request, which was not granted despite several appeals, left the community disappointed. |
Yêu cầu, cái mà không được chấp thuận mặc dù đã có nhiều kháng nghị, đã khiến cộng đồng thất vọng. |
| Nghi vấn | Was the permission, which you requested, granted by the authorities? |
Sự cho phép, cái mà bạn đã yêu cầu, có được cấp bởi chính quyền không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to be granted a scholarship to study abroad. |
Cô ấy sẽ được cấp học bổng để đi du học. |
| Phủ định | They are not going to be granted access to the restricted area. |
Họ sẽ không được phép vào khu vực hạn chế. |
| Nghi vấn | Are you going to be granted permission to use the lab equipment? |
Bạn có được cấp phép sử dụng thiết bị phòng thí nghiệm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be granted".
