(Top Banner Ad)
be accepted
B1
Động từ (dạng bị động) B1 Tổng quát

be accepted

UK: /biː əkˈseptɪd/ • US: /biː əkˈseptɪd/

Nghĩa tiếng Việt

được chấp nhận được thừa nhận được công nhận
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be received favorably; to be approved or believed.

Vietnamese Meaning

Được chấp nhận; được tán thành; được tin tưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was accepted into Harvard University."

    "Cô ấy đã được nhận vào trường Đại học Harvard."

  • "His apology was accepted."

    "Lời xin lỗi của anh ấy đã được chấp nhận."

  • "The new policy has been widely accepted."

    "Chính sách mới đã được chấp nhận rộng rãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb accept chấp nhận, đồng ý
Noun acceptance sự chấp nhận, sự thừa nhận
Adjective accepted được chấp nhận, được thừa nhận
Adjective acceptable có thể chấp nhận được
Adjective unacceptable không thể chấp nhận được
Noun acceptability tính có thể chấp nhận được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
accipere
Old French
accepter
Middle English
accepten
Modern English
accept

Nguồn Gốc Latin

Từ 'accept' bắt nguồn từ tiếng Latin 'accipere', có nghĩa là 'nhận lấy về phía mình'. Nó được ghép từ 'ad' (hướng về) và 'capere' (lấy, cầm, nắm). Vì vậy, 'to be accepted' mang ý nghĩa cốt lõi là 'được ai đó đón nhận về phía họ', thể hiện sự đồng thuận hoặc chào đón.

Usage Note

Cụm từ 'be accepted' diễn tả trạng thái bị động của hành động chấp nhận. Nó thường được sử dụng để mô tả việc một người, một ý tưởng, một đề xuất hoặc một vật gì đó được những người khác hoặc bởi một tổ chức công nhận, tán thành hoặc cho phép. Sự chấp nhận này có thể mang ý nghĩa chính thức (ví dụ: được nhận vào một trường đại học) hoặc không chính thức (ví dụ: được chấp nhận vào một nhóm bạn). So với các từ đồng nghĩa như 'be admitted' (thường dùng trong bối cảnh nhập học, nhập viện) hoặc 'be approved' (thường dùng trong bối cảnh phê duyệt chính thức), 'be accepted' mang nghĩa rộng hơn, bao trùm cả những sự chấp nhận mang tính xã hội hoặc cá nhân.

Prepositions

by into as

'by' (bởi) thường chỉ người hoặc tổ chức chấp nhận (ví dụ: 'be accepted by the community'); 'into' (vào) thường chỉ sự chấp nhận vào một nhóm hoặc một tổ chức (ví dụ: 'be accepted into the team'); 'as' (như là) thường dùng để chỉ sự chấp nhận với một vai trò hoặc chức năng cụ thể (ví dụ: 'be accepted as a leader').

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be accepted
  • widely be accepted
    (được chấp nhận rộng rãi)
  • generally be accepted
    (được chấp nhận nói chung)
  • universally be accepted
    (được chấp nhận một cách phổ quát, toàn cầu)
  • readily be accepted
    (được sẵn lòng/dễ dàng chấp nhận)
be accepted + Prepositional Phrase
  • into be accepted into a university/a club
    (được nhận vào một trường đại học/câu lạc bộ)
  • as be accepted as the leader
    (được công nhận là người lãnh đạo)
  • by be accepted by one's peers
    (được bạn bè đồng trang lứa chấp nhận)

Idioms

  • be accepted with open arms

    được chào đón một cách nồng nhiệt, rất nhiệt tình

    "The new team member was accepted with open arms."

    (Thành viên mới của nhóm đã được chào đón nồng nhiệt.)

  • be accepted into the fold

    được chào đón và trở thành một thành viên chính thức của một nhóm hay cộng đồng

    "After proving his loyalty, he was finally accepted into the fold."

    (Sau khi chứng minh lòng trung thành của mình, cuối cùng anh ấy cũng được chấp nhận vào nhóm.)

  • be accepted at face value

    được tin là thật ngay lập tức mà không cần kiểm chứng hay nghi ngờ

    "Her excuse was so simple that it was accepted at face value."

    (Lời bào chữa của cô ấy đơn giản đến mức nó đã được tin ngay mà không cần kiểm chứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be accepted

Động từ (dạng bị động)
Lật mặt

Được chấp nhận; được tán thành; được tin tưởng.

"She was accepted into Harvard University."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is accepted into the university because of her outstanding grades.
Cô ấy được chấp nhận vào trường đại học vì điểm số xuất sắc của mình.
Phủ định
He was not accepted to the team because he didn't pass the physical exam.
Anh ấy không được chấp nhận vào đội vì anh ấy không vượt qua kỳ kiểm tra thể chất.
Nghi vấn
Were they accepted for the internship program?
Họ có được chấp nhận vào chương trình thực tập không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was accepted into the program as easily as her sister was.
Cô ấy được chấp nhận vào chương trình dễ dàng như chị gái của cô ấy.
Phủ định
He wasn't accepted into the team more readily than I was.
Anh ấy không được chấp nhận vào đội dễ dàng hơn tôi.
Nghi vấn
Was she accepted into the university as quickly as he was?
Cô ấy được chấp nhận vào trường đại học nhanh như anh ấy phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be accepted".

Thư báo trúng tuyển đại học (Acceptance Letters)

Ở các nước phương Tây, việc 'được nhận vào' (be accepted into) một trường đại học là một sự kiện trọng đại trong cuộc đời của một thanh niên. Quá trình nộp đơn rất cạnh tranh và việc nhận được thư báo trúng tuyển ('acceptance letter') thường là một khoảnh khắc đáng tự hào, được cả gia đình và bạn bè ăn mừng.

Sự chấp nhận xã hội và tính hòa nhập

Khái niệm 'được xã hội chấp nhận' (being socially accepted) là một giá trị quan trọng trong văn hóa phương Tây hiện đại. Nó gắn liền với các phong trào về sự đa dạng, hòa nhập và quyền của các nhóm thiểu số (ví dụ: LGBTQ+). Lý tưởng là mỗi cá nhân 'được chấp nhận con người thật của họ' (be accepted for who they are) mà không bị phán xét.