be accepted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được chấp nhận; được tán thành; được tin tưởng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was accepted into Harvard University."
"Cô ấy đã được nhận vào trường Đại học Harvard."
-
"His apology was accepted."
"Lời xin lỗi của anh ấy đã được chấp nhận."
-
"The new policy has been widely accepted."
"Chính sách mới đã được chấp nhận rộng rãi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | accept | chấp nhận, đồng ý |
| Noun | acceptance | sự chấp nhận, sự thừa nhận |
| Adjective | accepted | được chấp nhận, được thừa nhận |
| Adjective | acceptable | có thể chấp nhận được |
| Adjective | unacceptable | không thể chấp nhận được |
| Noun | acceptability | tính có thể chấp nhận được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'be accepted' diễn tả trạng thái bị động của hành động chấp nhận. Nó thường được sử dụng để mô tả việc một người, một ý tưởng, một đề xuất hoặc một vật gì đó được những người khác hoặc bởi một tổ chức công nhận, tán thành hoặc cho phép. Sự chấp nhận này có thể mang ý nghĩa chính thức (ví dụ: được nhận vào một trường đại học) hoặc không chính thức (ví dụ: được chấp nhận vào một nhóm bạn). So với các từ đồng nghĩa như 'be admitted' (thường dùng trong bối cảnh nhập học, nhập viện) hoặc 'be approved' (thường dùng trong bối cảnh phê duyệt chính thức), 'be accepted' mang nghĩa rộng hơn, bao trùm cả những sự chấp nhận mang tính xã hội hoặc cá nhân.
Prepositions
'by' (bởi) thường chỉ người hoặc tổ chức chấp nhận (ví dụ: 'be accepted by the community'); 'into' (vào) thường chỉ sự chấp nhận vào một nhóm hoặc một tổ chức (ví dụ: 'be accepted into the team'); 'as' (như là) thường dùng để chỉ sự chấp nhận với một vai trò hoặc chức năng cụ thể (ví dụ: 'be accepted as a leader').
Collocations (Từ đi kèm)
-
widely be accepted (được chấp nhận rộng rãi)
-
generally be accepted (được chấp nhận nói chung)
-
universally be accepted (được chấp nhận một cách phổ quát, toàn cầu)
-
readily be accepted (được sẵn lòng/dễ dàng chấp nhận)
-
into be accepted into a university/a club (được nhận vào một trường đại học/câu lạc bộ)
-
as be accepted as the leader (được công nhận là người lãnh đạo)
-
by be accepted by one's peers (được bạn bè đồng trang lứa chấp nhận)
Idioms
-
be accepted with open arms
được chào đón một cách nồng nhiệt, rất nhiệt tình
"The new team member was accepted with open arms."
(Thành viên mới của nhóm đã được chào đón nồng nhiệt.)
-
be accepted into the fold
được chào đón và trở thành một thành viên chính thức của một nhóm hay cộng đồng
"After proving his loyalty, he was finally accepted into the fold."
(Sau khi chứng minh lòng trung thành của mình, cuối cùng anh ấy cũng được chấp nhận vào nhóm.)
-
be accepted at face value
được tin là thật ngay lập tức mà không cần kiểm chứng hay nghi ngờ
"Her excuse was so simple that it was accepted at face value."
(Lời bào chữa của cô ấy đơn giản đến mức nó đã được tin ngay mà không cần kiểm chứng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be accepted
Động từ (dạng bị động)Được chấp nhận; được tán thành; được tin tưởng.
"She was accepted into Harvard University."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is accepted into the university because of her outstanding grades. |
Cô ấy được chấp nhận vào trường đại học vì điểm số xuất sắc của mình. |
| Phủ định | He was not accepted to the team because he didn't pass the physical exam. |
Anh ấy không được chấp nhận vào đội vì anh ấy không vượt qua kỳ kiểm tra thể chất. |
| Nghi vấn | Were they accepted for the internship program? |
Họ có được chấp nhận vào chương trình thực tập không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was accepted into the program as easily as her sister was. |
Cô ấy được chấp nhận vào chương trình dễ dàng như chị gái của cô ấy. |
| Phủ định | He wasn't accepted into the team more readily than I was. |
Anh ấy không được chấp nhận vào đội dễ dàng hơn tôi. |
| Nghi vấn | Was she accepted into the university as quickly as he was? |
Cô ấy được chấp nhận vào trường đại học nhanh như anh ấy phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be accepted".
