(Top Banner Ad)
be withheld
C1
Động từ (dạng bị động) C1 Pháp luật, Tài chính, Thông tin

be withheld

UK: /wɪðˈhəʊld/ • US: /wɪθˈhoʊld/

Nghĩa tiếng Việt

bị giữ lại bị kìm giữ bị che giấu không được cung cấp bị tạm ngưng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be suppressed or kept back; not allowed to be released or given.

Vietnamese Meaning

Bị giữ lại, bị kìm lại, không được phép công bố hoặc trao đi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The information was deliberately withheld from the investigators."

    "Thông tin đã cố ý bị giữ lại không cho các nhà điều tra."

  • "Her salary was withheld because of poor performance."

    "Lương của cô ấy đã bị giữ lại vì thành tích kém."

  • "The payment was withheld until the work was completed."

    "Khoản thanh toán đã bị giữ lại cho đến khi công việc hoàn thành."

  • "Evidence was withheld from the court."

    "Bằng chứng đã bị giữ lại không trình cho tòa án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb withhold giữ lại, không cho, từ chối cung cấp
Noun withholding sự giữ lại, sự từ chối cung cấp; sự khấu trừ (thuế)
Past Participle / Adjective withheld bị giữ lại, bị từ chối cung cấp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Tài chính, Thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kel- (to cover, conceal)
Proto-Germanic
*haldaną (to hold, keep)
Old English
wiðhaldan (to hold back, restrain)
Modern English
withhold

Nguồn Gốc Trực Quan: 'Giữ' và 'Chống Lại'

Từ 'withhold' được ghép từ hai phần rất cổ: 'with' và 'hold'. Trong tiếng Anh cổ, 'with' (wið) không chỉ có nghĩa là 'cùng với' mà còn có nghĩa là 'chống lại' hoặc 'tránh xa'. 'Hold' (haldan) có nghĩa là 'giữ'. Vì vậy, 'withhold' theo nghĩa đen là 'giữ lại một thứ gì đó và không cho nó đến gần' – một hình ảnh rất trực quan cho ý nghĩa 'từ chối cung cấp' hoặc 'giữ lại' mà chúng ta dùng ngày nay.

Usage Note

Cụm từ "be withheld" thường được dùng trong các ngữ cảnh mà thông tin, tiền bạc, hoặc một cái gì đó có giá trị đang bị giữ kín hoặc không được cung cấp theo đúng kế hoạch hoặc kỳ vọng. Nó mang sắc thái của sự che giấu hoặc trì hoãn có chủ ý. Khác với 'be kept', 'be withheld' nhấn mạnh sự ngăn chặn việc phát hành hoặc tiết lộ.

Prepositions

from

"be withheld from" được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc người bị từ chối, không được nhận thứ gì đó. Ví dụ: Information was withheld from the public.

Collocations (Từ đi kèm)

Subject + be withheld (Cái gì thường bị giữ lại?)
  • information is to be withheld from the public.
    (thông tin sẽ được giữ kín với công chúng.)
  • payment will be withheld until the work is complete.
    (khoản thanh toán sẽ bị giữ lại cho đến khi công việc hoàn thành.)
  • permission was withheld by the authorities.
    (sự cho phép đã bị chính quyền từ chối.)
  • names are being withheld for privacy reasons.
    (tên (của những người liên quan) đang được giữ kín vì lý do riêng tư.)
Adverb + be withheld (Bị giữ lại như thế nào?)
  • temporarily be withheld
    (bị tạm thời giữ lại)
  • wrongfully be withheld
    (bị giữ lại một cách sai trái)
  • deliberately be withheld
    (bị cố tình giữ lại)
  • unlawfully be withheld
    (bị giữ lại một cách bất hợp pháp)

Idioms

  • judgment should be withheld

    Không nên vội vàng phán xét; nên đợi có đủ thông tin trước khi đưa ra kết luận.

    "The police said that judgment should be withheld until the investigation is finished."

    (Cảnh sát nói rằng không nên vội vàng đưa ra phán quyết cho đến khi cuộc điều tra kết thúc.)

  • (Someone's) name is being withheld

    Danh tính của ai đó đang được giữ kín, thường là vì lý do pháp lý, bảo vệ quyền riêng tư hoặc an toàn cá nhân.

    "The name of the lottery winner is being withheld at their request."

    (Tên của người trúng xổ số đang được giữ kín theo yêu cầu của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be withheld

Động từ (dạng bị động)
Lật mặt

Bị giữ lại, bị kìm lại, không được phép công bố hoặc trao đi.

"The information was deliberately withheld from the investigators."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be withheld".

Khấu trừ Thuế (Tax Withholding)

Ở nhiều nước phương Tây như Mỹ, Anh, Canada, 'withholding' là một khái niệm rất quen thuộc trong công việc. Người sử dụng lao động có nghĩa vụ pháp lý phải 'withhold' (khấu trừ) một phần tiền lương của nhân viên để nộp thẳng cho cơ quan thuế. Đây là hệ thống 'trả thuế khi bạn kiếm tiền' (pay-as-you-go), giúp người dân không phải đối mặt với một hóa đơn thuế khổng lồ vào cuối năm.

Giữ lại bằng chứng và Công lý

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, nguyên tắc công bằng là tối quan trọng. Việc một công tố viên cố tình 'withhold' (giữ lại) bằng chứng có thể minh oan cho bị cáo là một hành vi vi phạm đạo đức và pháp luật nghiêm trọng. Điều này có thể dẫn đến việc hủy bỏ toàn bộ bản án, vì nó đi ngược lại quyền được xét xử công bằng của một cá nhân.