(Top Banner Ad)
be published
B1
Động từ (dạng bị động) B1 Tổng quát

be published

UK: /ˈpʌblɪʃt/ • US: /pʌbˈlɪʃt/

Nghĩa tiếng Việt

được xuất bản được công bố được phát hành
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be made available to the public, typically in print or electronically.

Vietnamese Meaning

Được xuất bản, được công bố, được phát hành ra công chúng, thường là dưới dạng in ấn hoặc điện tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her first novel was published in 2020."

    "Cuốn tiểu thuyết đầu tay của cô ấy được xuất bản năm 2020."

  • "The results of the study will be published in the next issue of the journal."

    "Kết quả của nghiên cứu sẽ được công bố trên số báo tiếp theo của tạp chí."

  • "This book will be published next month."

    "Cuốn sách này sẽ được xuất bản vào tháng tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun publication Sự xuất bản; ấn phẩm
Noun publisher Nhà xuất bản
Adjective published Đã được xuất bản
Noun/Adjective public Công chúng; công cộng

Synonyms

be released (được phát hành)be issued (được ban hành)be printed (được in ấn)

Antonyms

be unpublished (chưa được xuất bản)be withdrawn (bị rút lại)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
publicare
Old French
publier
Middle English
publisshen
Modern English
publish

Gốc gác của sự Công Khai

Từ 'publish' (xuất bản) bắt nguồn từ tiếng Latinh 'publicare', có nghĩa là 'làm cho công khai' hoặc 'công bố rộng rãi'. Ban đầu, nó không chỉ áp dụng cho sách báo mà còn dùng cho bất kỳ thông tin nào cần được chính thức thông báo cho công chúng. Vì vậy, 'be published' luôn mang ý nghĩa là được đưa ra ánh sáng, không còn là bí mật nữa.

Usage Note

Cụm "be published" diễn tả hành động được thực hiện đối với một đối tượng nào đó (ví dụ: một cuốn sách, một bài báo). Nó nhấn mạnh rằng đối tượng đó đã sẵn sàng cho công chúng tiếp cận. Khác với "publish" (chủ động), "be published" tập trung vào trạng thái đã được xuất bản.

Prepositions

by in on

‘by’ để chỉ người hoặc tổ chức xuất bản: The book was published by Penguin. 'in' để chỉ nơi xuất bản (ví dụ: tạp chí, báo): The article was published in the New York Times. 'on' để chỉ nền tảng hoặc phương tiện xuất bản: The information was published on the company's website.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be published (Manner/Frequency)
  • widely be widely published
    (được xuất bản rộng rãi)
  • successfully be successfully published
    (được xuất bản thành công)
  • posthumously be published posthumously
    (được xuất bản sau khi qua đời)
Adjective/Phrase + be published (Status/Timing)
  • scheduled to be scheduled to be published
    (được lên lịch để xuất bản)
  • ready to be ready to be published
    (sẵn sàng để được xuất bản)
Verb + be published (Action/Result)
  • refuse to refuse to be published
    (từ chối việc được xuất bản)
  • wait to waiting to be published
    (đang chờ đợi để được xuất bản)

Idioms

  • To be published under a pseudonym

    Được xuất bản dưới một bút danh/tên giả

    "Her first novel was published under a pseudonym to hide her true identity."

    (Cuốn tiểu thuyết đầu tiên của cô ấy đã được xuất bản dưới bút danh để che giấu danh tính thật của mình.)

  • To have your work published in ink

    Tác phẩm/thành quả của bạn được chính thức xuất bản (ý nghĩa lâu dài, vĩnh cửu)

    "Finally seeing your research published in ink is the ultimate goal for a scientist."

    (Cuối cùng thấy được công trình nghiên cứu của mình được chính thức xuất bản là mục tiêu tối thượng đối với một nhà khoa học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be published

Động từ (dạng bị động)
Lật mặt

Được xuất bản, được công bố, được phát hành ra công chúng, thường là dưới dạng in ấn hoặc điện tử.

"Her first novel was published in 2020."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be published".

Giá trị của Bản In Đầu Tiên (First Edition)

Trong văn hóa phương Tây, 'Bản In Đầu Tiên' (First Edition) của một cuốn sách nổi tiếng hoặc hiếm thường có giá trị sưu tập rất cao. Việc một cuốn sách 'được xuất bản' lần đầu tiên đánh dấu khoảnh khắc văn học đó chính thức ra đời và có ý nghĩa lịch sử lớn.

Tiêu chuẩn Nghiên cứu Học thuật

Trong lĩnh vực khoa học và học thuật, một nghiên cứu chỉ được coi là hợp lệ và được công nhận khi nó 'được xuất bản' (be published) trên một tạp chí uy tín sau khi trải qua quy trình 'Peer Review' (xét duyệt chuyên môn). Đây là tiêu chuẩn vàng để xác nhận chất lượng thông tin.