be published
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be made available to the public, typically in print or electronically.
Vietnamese Meaning
Được xuất bản, được công bố, được phát hành ra công chúng, thường là dưới dạng in ấn hoặc điện tử.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her first novel was published in 2020."
"Cuốn tiểu thuyết đầu tay của cô ấy được xuất bản năm 2020."
-
"The results of the study will be published in the next issue of the journal."
"Kết quả của nghiên cứu sẽ được công bố trên số báo tiếp theo của tạp chí."
-
"This book will be published next month."
"Cuốn sách này sẽ được xuất bản vào tháng tới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | publication | Sự xuất bản; ấn phẩm |
| Noun | publisher | Nhà xuất bản |
| Adjective | published | Đã được xuất bản |
| Noun/Adjective | public | Công chúng; công cộng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm "be published" diễn tả hành động được thực hiện đối với một đối tượng nào đó (ví dụ: một cuốn sách, một bài báo). Nó nhấn mạnh rằng đối tượng đó đã sẵn sàng cho công chúng tiếp cận. Khác với "publish" (chủ động), "be published" tập trung vào trạng thái đã được xuất bản.
Prepositions
‘by’ để chỉ người hoặc tổ chức xuất bản: The book was published by Penguin. 'in' để chỉ nơi xuất bản (ví dụ: tạp chí, báo): The article was published in the New York Times. 'on' để chỉ nền tảng hoặc phương tiện xuất bản: The information was published on the company's website.
Collocations (Từ đi kèm)
-
widely be widely published (được xuất bản rộng rãi)
-
successfully be successfully published (được xuất bản thành công)
-
posthumously be published posthumously (được xuất bản sau khi qua đời)
-
scheduled to be scheduled to be published (được lên lịch để xuất bản)
-
ready to be ready to be published (sẵn sàng để được xuất bản)
-
refuse to refuse to be published (từ chối việc được xuất bản)
-
wait to waiting to be published (đang chờ đợi để được xuất bản)
Idioms
-
To be published under a pseudonym
Được xuất bản dưới một bút danh/tên giả
"Her first novel was published under a pseudonym to hide her true identity."
(Cuốn tiểu thuyết đầu tiên của cô ấy đã được xuất bản dưới bút danh để che giấu danh tính thật của mình.)
-
To have your work published in ink
Tác phẩm/thành quả của bạn được chính thức xuất bản (ý nghĩa lâu dài, vĩnh cửu)
"Finally seeing your research published in ink is the ultimate goal for a scientist."
(Cuối cùng thấy được công trình nghiên cứu của mình được chính thức xuất bản là mục tiêu tối thượng đối với một nhà khoa học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be published
Động từ (dạng bị động)Được xuất bản, được công bố, được phát hành ra công chúng, thường là dưới dạng in ấn hoặc điện tử.
"Her first novel was published in 2020."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be published".
