(Top Banner Ad)
be restricted from accessing
B2
Cụm động từ (passive voice) B2 Pháp luật, Công nghệ thông tin, Tổng quát

be restricted from accessing

UK: /rɪˈstrɪktɪd frɒm ˈæksesɪŋ/ • US: /riˈstrɪktɪd frʌm ˈæksesɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bị hạn chế truy cập bị cấm truy cập không được phép truy cập
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be prohibited or prevented from having access to something.

Vietnamese Meaning

Bị cấm hoặc ngăn chặn truy cập vào một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Employees are restricted from accessing sensitive company data without authorization."

    "Nhân viên bị hạn chế truy cập vào dữ liệu nhạy cảm của công ty mà không có sự cho phép."

  • "Due to policy changes, students are now restricted from accessing certain websites on school computers."

    "Do thay đổi chính sách, học sinh hiện bị hạn chế truy cập một số trang web nhất định trên máy tính của trường."

  • "The patient was restricted from accessing his medical records without a doctor's consent."

    "Bệnh nhân bị hạn chế truy cập hồ sơ bệnh án của mình nếu không có sự đồng ý của bác sĩ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb restrict hạn chế, giới hạn
Noun restriction sự hạn chế, điều giới hạn
Adjective restrictive mang tính hạn chế, giới hạn
Verb access truy cập
Noun access sự truy cập, lối vào
Adjective accessible có thể truy cập, dễ tiếp cận
Noun accessibility khả năng/tính dễ truy cập
Adjective inaccessible không thể truy cập, khó tiếp cận

Synonyms

be denied access to (bị từ chối truy cập)be prohibited from accessing (bị cấm truy cập)be barred from accessing (bị ngăn cản truy cập)

Antonyms

be granted access to (được cấp quyền truy cập)be allowed to access (được phép truy cập)

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Công nghệ thông tin, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
restringere (to tie back) + accedere (to approach)
Old French
restreindre + accès
Middle English
restreinen + access
Modern English
restrict + access

Sợi dây trói vô hình

Từ 'restrict' bắt nguồn từ tiếng Latin 'restringere', có nghĩa là 'buộc chặt lại' hoặc 'trói lại'. Hãy tưởng tượng một sợi dây vô hình đang giới hạn hành động của bạn. Ngày nay, khi bạn 'bị hạn chế' (be restricted), điều đó có nghĩa là có một quy tắc hoặc rào cản nào đó đang ngăn bạn làm điều gì đó, giống như một sợi dây trói buộc bạn lại.

Cánh cửa dẫn lối

Từ 'access' đến từ tiếng Latin 'accessus', nghĩa là 'sự đến gần' hoặc 'lối vào'. Ban đầu, nó chỉ việc đi đến một địa điểm vật lý. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng sang cả thế giới phi vật chất. Giờ đây, 'accessing' (truy cập) có thể là mở một file trên máy tính, xem một trang web, hoặc lấy thông tin, như thể bạn đang bước qua một cánh cửa kỹ thuật số để đến nơi bạn muốn.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, pháp lý hoặc khi muốn nhấn mạnh sự hạn chế có tính chất chính thức. 'Restricted' mang ý nghĩa bị giới hạn, hạn chế. 'Accessing' là hành động truy cập. Lưu ý giới từ 'from' luôn đi kèm sau 'restricted' trong cấu trúc này. Cần phân biệt với các từ như 'banned' (bị cấm hoàn toàn) hoặc 'limited' (bị giới hạn ở một mức độ nào đó).

Prepositions

from

'from' được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc nguyên nhân của sự hạn chế. Ví dụ: 'He is restricted *from* accessing the database because of security concerns.'

Collocations (Từ đi kèm)

Mức độ Hạn chế (Adverb)
  • strictly be restricted from accessing the area.
    (bị nghiêm cấm vào khu vực này.)
  • temporarily be restricted from accessing their accounts.
    (bị tạm thời chặn truy cập vào tài khoản của họ.)
  • completely be restricted from accessing the internet.
    (bị chặn hoàn toàn việc truy cập internet.)
Đối tượng bị Hạn chế (Subject)
  • Minors are restricted from accessing this content.
    (Trẻ vị thành niên bị cấm truy cập nội dung này.)
  • Unauthorized personnel are restricted from accessing the lab.
    (Những người không có phận sự bị cấm vào phòng thí nghiệm.)
  • Certain users may be restricted from accessing advanced features.
    (Một số người dùng nhất định có thể bị hạn chế truy cập các tính năng nâng cao.)

Idioms

  • be behind a paywall

    Bị chặn bởi 'tường phí', không thể xem nội dung nếu không trả tiền.

    "Many news articles are behind a paywall, so readers are restricted from accessing them for free."

    (Nhiều bài báo bị chặn bởi tường phí, vì vậy độc giả bị hạn chế truy cập chúng miễn phí.)

  • be kept in the dark

    Bị che giấu thông tin, không được cho biết sự thật.

    "The employees felt they were kept in the dark and were restricted from accessing information about the company's future."

    (Các nhân viên cảm thấy họ bị che giấu thông tin và bị hạn chế truy cập những tin tức về tương lai của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be restricted from accessing

Cụm động từ (passive voice)
Lật mặt

Bị cấm hoặc ngăn chặn truy cập vào một cái gì đó.

"Employees are restricted from accessing sensitive company data without authorization."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be restricted from accessing".

Hố ngăn cách Kỹ thuật số (The Digital Divide)

Đây là một khái niệm xã hội quan trọng, chỉ sự bất bình đẳng trong khả năng tiếp cận công nghệ thông tin. Ở nhiều nơi trên thế giới, một bộ phận dân số, đặc biệt là người nghèo hoặc người ở vùng sâu vùng xa, 'are restricted from accessing' Internet và các lợi ích của nó, tạo ra một khoảng cách lớn về cơ hội giáo dục và việc làm so với phần còn lại.

Kiểm soát của Phụ huynh & Giới hạn Tuổi tác

Ở các nước phương Tây, việc bảo vệ trẻ em khỏi nội dung không phù hợp rất được coi trọng. Nhiều hệ thống và dịch vụ có 'Parental Controls' (Kiểm soát của phụ huynh). Điều này có nghĩa là trẻ vị thành niên (minors) thường 'are restricted from accessing' các trang web, phim ảnh hoặc trò chơi có nội dung bạo lực hoặc người lớn dựa trên hệ thống xếp hạng độ tuổi.