be restricted from accessing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be prohibited or prevented from having access to something.
Vietnamese Meaning
Bị cấm hoặc ngăn chặn truy cập vào một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Employees are restricted from accessing sensitive company data without authorization."
"Nhân viên bị hạn chế truy cập vào dữ liệu nhạy cảm của công ty mà không có sự cho phép."
-
"Due to policy changes, students are now restricted from accessing certain websites on school computers."
"Do thay đổi chính sách, học sinh hiện bị hạn chế truy cập một số trang web nhất định trên máy tính của trường."
-
"The patient was restricted from accessing his medical records without a doctor's consent."
"Bệnh nhân bị hạn chế truy cập hồ sơ bệnh án của mình nếu không có sự đồng ý của bác sĩ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | restrict | hạn chế, giới hạn |
| Noun | restriction | sự hạn chế, điều giới hạn |
| Adjective | restrictive | mang tính hạn chế, giới hạn |
| Verb | access | truy cập |
| Noun | access | sự truy cập, lối vào |
| Adjective | accessible | có thể truy cập, dễ tiếp cận |
| Noun | accessibility | khả năng/tính dễ truy cập |
| Adjective | inaccessible | không thể truy cập, khó tiếp cận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, pháp lý hoặc khi muốn nhấn mạnh sự hạn chế có tính chất chính thức. 'Restricted' mang ý nghĩa bị giới hạn, hạn chế. 'Accessing' là hành động truy cập. Lưu ý giới từ 'from' luôn đi kèm sau 'restricted' trong cấu trúc này. Cần phân biệt với các từ như 'banned' (bị cấm hoàn toàn) hoặc 'limited' (bị giới hạn ở một mức độ nào đó).
Prepositions
'from' được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc nguyên nhân của sự hạn chế. Ví dụ: 'He is restricted *from* accessing the database because of security concerns.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
strictly be restricted from accessing the area. (bị nghiêm cấm vào khu vực này.)
-
temporarily be restricted from accessing their accounts. (bị tạm thời chặn truy cập vào tài khoản của họ.)
-
completely be restricted from accessing the internet. (bị chặn hoàn toàn việc truy cập internet.)
-
Minors are restricted from accessing this content. (Trẻ vị thành niên bị cấm truy cập nội dung này.)
-
Unauthorized personnel are restricted from accessing the lab. (Những người không có phận sự bị cấm vào phòng thí nghiệm.)
-
Certain users may be restricted from accessing advanced features. (Một số người dùng nhất định có thể bị hạn chế truy cập các tính năng nâng cao.)
Idioms
-
be behind a paywall
Bị chặn bởi 'tường phí', không thể xem nội dung nếu không trả tiền.
"Many news articles are behind a paywall, so readers are restricted from accessing them for free."
(Nhiều bài báo bị chặn bởi tường phí, vì vậy độc giả bị hạn chế truy cập chúng miễn phí.)
-
be kept in the dark
Bị che giấu thông tin, không được cho biết sự thật.
"The employees felt they were kept in the dark and were restricted from accessing information about the company's future."
(Các nhân viên cảm thấy họ bị che giấu thông tin và bị hạn chế truy cập những tin tức về tương lai của công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be restricted from accessing
Cụm động từ (passive voice)Bị cấm hoặc ngăn chặn truy cập vào một cái gì đó.
"Employees are restricted from accessing sensitive company data without authorization."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be restricted from accessing".
