(Top Banner Ad)
be reticent with
C1
Tính từ C1 Giao tiếp xã hội, Tâm lý học

be reticent with

UK: /ˈretɪsənt/ • US: /ˈretɪsənt/

Nghĩa tiếng Việt

dè dặt kín tiếng không cởi mở ngại ngùng chia sẻ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unwilling to speak freely; reserved, especially about one's thoughts or feelings.

Vietnamese Meaning

Ngại ngùng, dè dặt, kín đáo, không sẵn lòng chia sẻ hoặc tiết lộ suy nghĩ, cảm xúc của mình, đặc biệt là về những vấn đề nhạy cảm hoặc cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was reticent with details about her personal life."

    "Cô ấy dè dặt với các chi tiết về đời sống cá nhân của mình."

  • "He was reticent with information, only revealing what was absolutely necessary."

    "Anh ấy dè dặt với thông tin, chỉ tiết lộ những gì thực sự cần thiết."

  • "The witness was reticent with the police, making the investigation difficult."

    "Nhân chứng đã dè dặt với cảnh sát, gây khó khăn cho cuộc điều tra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective reticent dè dặt, kín đáo, ít nói (về một chủ đề cụ thể).
Noun reticence sự dè dặt, sự kín đáo, sự trầm lặng.
Adverb reticently một cách dè dặt, một cách kín đáo.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reticere ('to keep silent')
Mid 19th century English
reticent

Nguồn gốc của sự 'im lặng'

Từ 'reticent' bắt nguồn từ tiếng Latin 'reticere', có nghĩa là 'giữ im lặng'. Từ này được ghép bởi 're-' (mang nghĩa 'lại' hoặc 'ngược') và 'tacere' ('im lặng'). Vì vậy, 'reticent' không chỉ đơn thuần là im lặng, mà nó mang hàm ý của việc chủ động 'giữ lại' lời nói, không muốn tiết lộ thông tin hay cảm xúc.

Usage Note

Từ 'reticent' mang sắc thái trang trọng hơn so với 'reserved' hay 'quiet'. Nó nhấn mạnh sự do dự hoặc không muốn nói ra điều gì đó, thường là do lo lắng, sợ hãi hoặc muốn giữ bí mật. 'Reticent' thường đi kèm với một lý do ngầm hiểu cho sự im lặng, không giống như 'reserved' đơn thuần chỉ thể hiện tính cách ít nói.

Prepositions

about with

Khi dùng 'reticent about', nó chỉ ra sự dè dặt về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'He was reticent about his past.' (Anh ấy dè dặt về quá khứ của mình.) Khi dùng 'reticent with', nó chỉ ra sự dè dặt với một người hoặc một nhóm người. Ví dụ: 'She was reticent with her colleagues.' (Cô ấy dè dặt với đồng nghiệp của mình.) Lưu ý rằng 'reticent with' ít phổ biến hơn 'reticent about'.

Collocations (Từ đi kèm)

be reticent with + [Danh từ]
  • information be reticent with information
    (dè dặt/kín tiếng trong việc cung cấp thông tin)
  • details be reticent with the details
    (không muốn tiết lộ chi tiết, úp mở về các chi tiết)
  • praise be reticent with praise
    (tiết kiệm lời khen, ít khi khen ngợi)
  • their feelings be reticent with their feelings
    (dè dặt/kín đáo trong việc thể hiện cảm xúc)

Idioms

  • to be reticent with praise

    Tiết kiệm lời khen, không dễ dàng khen ngợi ai đó dù họ xứng đáng.

    "My father is a very kind man, but he has always been reticent with praise."

    (Bố tôi là một người rất tốt bụng, nhưng ông luôn tiết kiệm lời khen.)

  • to be reticent with the truth

    Nói năng úp mở, không nói hết sự thật, thường là để che giấu điều gì đó một cách khéo léo.

    "When questioned by the police, the witness was reticent with the truth."

    (Khi bị cảnh sát thẩm vấn, nhân chứng đã không nói hết sự thật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be reticent with

Tính từ
Lật mặt

Ngại ngùng, dè dặt, kín đáo, không sẵn lòng chia sẻ hoặc tiết lộ suy nghĩ, cảm xúc của mình, đặc biệt là về những vấn đề nhạy cảm hoặc cá nhân.

"She was reticent with details about her personal life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the embarrassing incident, she was reticent with her personal stories, sharing very little, if anything, with new acquaintances.
Sau sự cố đáng xấu hổ đó, cô ấy trở nên kín đáo với những câu chuyện cá nhân của mình, chia sẻ rất ít, hoặc không chia sẻ gì cả, với những người quen mới.
Phủ định
He was not reticent with his opinions, sharing them freely and often, regardless of the audience.
Anh ấy không hề kín đáo với những ý kiến của mình, chia sẻ chúng một cách tự do và thường xuyên, bất kể khán giả là ai.
Nghi vấn
Given his usual openness, was he truly reticent with the details of the negotiation, or was he simply being strategic?
Với sự cởi mở thường thấy của anh ấy, liệu anh ấy có thực sự kín đáo với các chi tiết của cuộc đàm phán hay không, hay anh ấy chỉ đơn giản là đang có chiến lược?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be reticent with".

Sự kín đáo chuyên nghiệp và quyền riêng tư

Trong nhiều môi trường chuyên nghiệp ở phương Tây (như luật, y khoa, trị liệu tâm lý), việc 'kín tiếng về' thông tin của khách hàng không chỉ là một nét tính cách mà còn là yêu cầu về mặt pháp lý và đạo đức. Điều này nhằm bảo vệ tính bảo mật và duy trì sự tin tưởng, khác với việc chỉ đơn thuần là nhút nhát.

Quan niệm 'Stiff Upper Lip' của người Anh

Đây là một đặc điểm văn hóa nổi tiếng của người Anh, thể hiện sự cứng rắn, chịu đựng và không biểu lộ cảm xúc, đặc biệt là trong lúc khó khăn. Một người theo chủ nghĩa 'stiff upper lip' thường 'kín đáo về cảm xúc của mình'. Mặc dù quan niệm này đang dần thay đổi, nó vẫn là một nét văn hóa được nhiều người biết đến.