be unveiled
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be shown or made known publicly for the first time.
Vietnamese Meaning
Được công bố, được tiết lộ, được trình làng, được ra mắt công khai lần đầu tiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's new logo will be unveiled at the annual conference."
"Logo mới của công ty sẽ được ra mắt tại hội nghị thường niên."
-
"The new model of the car was unveiled at the Geneva Motor Show."
"Mẫu xe mới đã được ra mắt tại Triển lãm Ô tô Geneva."
-
"The results of the investigation were unveiled yesterday."
"Kết quả của cuộc điều tra đã được công bố ngày hôm qua."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả việc một sản phẩm mới, một kế hoạch, một bức tượng, hoặc một thông tin nào đó được giới thiệu hoặc công khai cho công chúng. Nó mang sắc thái trang trọng và thường liên quan đến các sự kiện hoặc dịp đặc biệt. Khác với 'reveal' (tiết lộ) vốn có thể mang tính chất đơn giản hơn, 'unveil' thường ngụ ý một sự kiện có tính chất long trọng và được chuẩn bị kỹ lưỡng.
Prepositions
'to' (đối tượng nhận công bố): The statue was unveiled to the public. 'before' (trước mặt): The new policy was unveiled before the committee. 'at' (địa điểm): The new phone was unveiled at the conference.
Collocations (Từ đi kèm)
-
A plaque will be unveiled to commemorate the event. (Một tấm biển kỷ niệm sẽ được khánh thành để tưởng nhớ sự kiện.)
-
The new strategy is expected to be unveiled next week. (Chiến lược mới dự kiến sẽ được công bố vào tuần tới.)
-
The new car model was unveiled at the auto show. (Mẫu xe hơi mới đã được ra mắt tại triển lãm ô tô.)
-
officially be unveiled at the press conference. (được chính thức công bố tại buổi họp báo.)
-
publicly be unveiled for the first time. (được công khai lần đầu tiên trước công chúng.)
-
finally be unveiled after months of speculation. (cuối cùng cũng được tiết lộ sau nhiều tháng đồn đoán.)
Idioms
-
The truth will be unveiled.
Sự thật rồi sẽ được phơi bày.
"After a long investigation, the truth about the scandal will finally be unveiled."
(Sau một cuộc điều tra dài, sự thật về vụ bê bối cuối cùng rồi sẽ được phơi bày.)
-
The master plan will be unveiled.
Kế hoạch tổng thể/chủ chốt sẽ được tiết lộ. (Thường mang sắc thái kịch tính, bất ngờ).
"In the season finale, the villain's master plan will be unveiled."
(Trong tập cuối của mùa phim, kế hoạch chủ chốt của nhân vật phản diện sẽ được tiết lộ.)
-
A new chapter will be unveiled.
Một chương mới sẽ được mở ra. (Dùng theo nghĩa bóng để chỉ một giai đoạn phát triển mới).
"With this discovery, a new chapter in human history will be unveiled."
(Với phát hiện này, một chương mới trong lịch sử nhân loại sẽ được mở ra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be unveiled
Động từ (dạng bị động)Được công bố, được tiết lộ, được trình làng, được ra mắt công khai lần đầu tiên.
"The company's new logo will be unveiled at the annual conference."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be unveiled".
