be secured
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được bảo vệ khỏi sự tấn công hoặc các hoạt động phạm tội khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The building needs to be secured before nightfall."
"Tòa nhà cần được bảo vệ trước khi trời tối."
-
"The perimeter of the building must be secured."
"Chu vi của tòa nhà phải được bảo vệ."
-
"Funding for the project has finally been secured."
"Nguồn vốn cho dự án cuối cùng đã được đảm bảo."
-
"All items must be secured before the vehicle moves."
"Tất cả các vật dụng phải được cố định trước khi xe di chuyển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | to secure | bảo vệ, giữ chặt, đạt được |
| Noun | security | sự an toàn, an ninh |
| Adjective | secure | an toàn, chắc chắn, đảm bảo |
| Adverb | securely | một cách an toàn, chắc chắn |
| Noun | insecurity | sự mất an toàn, sự tự ti |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để diễn tả trạng thái được bảo vệ về mặt vật lý, an ninh mạng, hoặc tài chính. Khác với 'be safe' mang nghĩa chung chung hơn về an toàn, 'be secured' nhấn mạnh đến hành động chủ động bảo vệ.
Trong ngữ cảnh này, 'be secured' mang nghĩa là đạt được một điều gì đó, thường là thông qua nỗ lực hoặc cạnh tranh. Ví dụ, giành được hợp đồng, khoản vay, hoặc sự chấp thuận. Khác với 'be gained' mang nghĩa đạt được chung chung, 'be secured' thường đi kèm với sự cạnh tranh hoặc nỗ lực đáng kể.
Nghĩa này thường dùng khi nói về việc cố định một vật gì đó, ví dụ như hàng hóa, đồ đạc. Nhấn mạnh vào sự chắc chắn, an toàn của việc cố định. Khác với 'be attached' mang nghĩa gắn vào, 'be secured' nhấn mạnh vào sự an toàn và chắc chắn của việc gắn.
Prepositions
'be secured from' thường dùng để chỉ sự bảo vệ khỏi một mối nguy hiểm cụ thể. Ví dụ: 'The building is secured from intruders.' ('Tòa nhà được bảo vệ khỏi những kẻ xâm nhập'). 'be secured against' cũng có nghĩa tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào việc chuẩn bị phòng ngừa. Ví dụ: 'The system is secured against cyberattacks.' ('Hệ thống được bảo vệ khỏi các cuộc tấn công mạng.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
firmly be secured (được buộc/giữ một cách chắc chắn)
-
safely be secured (được cất giữ/bảo vệ một cách an toàn)
-
properly be secured (được cố định/bảo vệ đúng cách)
-
against be secured against theft (được bảo vệ chống trộm cắp)
-
with be secured with a password (được bảo vệ bằng mật khẩu)
-
to be secured to the wall (được gắn chặt vào tường)
Idioms
-
one's future be secured
tương lai (của ai đó) được đảm bảo, thường về mặt tài chính.
"By investing early, they hoped their children's future would be secured."
(Bằng cách đầu tư sớm, họ hy vọng tương lai của con cái mình sẽ được đảm bảo.)
-
a loan be secured against property
một khoản vay được bảo đảm bằng tài sản (thế chấp).
"The business loan was secured against the owner's house."
(Khoản vay kinh doanh đó được bảo đảm bằng chính ngôi nhà của người chủ.)
-
victory be secured
chiến thắng được nắm chắc, được đảm bảo.
"Only when the final whistle blew was the victory truly secured."
(Chỉ khi tiếng còi mãn cuộc vang lên, chiến thắng mới thực sự được đảm bảo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be secured
Động từ (ở dạng bị động)Được bảo vệ khỏi sự tấn công hoặc các hoạt động phạm tội khác.
"The building needs to be secured before nightfall."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are secured in their new home. |
Họ đã được an toàn trong ngôi nhà mới của họ. |
| Phủ định | It isn't secured properly. |
Nó không được đảm bảo an toàn đúng cách. |
| Nghi vấn | Are we secured against cyber attacks? |
Chúng ta có được bảo vệ an toàn trước các cuộc tấn công mạng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be secured".
