be endangered
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be at risk of extinction; to be threatened with harm or destruction.
Vietnamese Meaning
Có nguy cơ tuyệt chủng; bị đe dọa bởi nguy hiểm hoặc sự hủy diệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Sumatran tiger is an endangered species due to habitat loss and poaching."
"Hổ Sumatra là một loài có nguy cơ tuyệt chủng do mất môi trường sống và nạn săn bắt trộm."
-
"Many coral reefs are endangered due to climate change and pollution."
"Nhiều rạn san hô đang bị đe dọa do biến đổi khí hậu và ô nhiễm."
-
"The traditional way of life for some indigenous cultures is endangered by globalization."
"Lối sống truyền thống của một số nền văn hóa bản địa đang bị đe dọa bởi toàn cầu hóa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | endanger | gây nguy hiểm, đe dọa |
| Adjective | endangered | bị đe dọa, có nguy cơ tuyệt chủng |
| Noun | danger | sự nguy hiểm, mối nguy |
| Adjective | dangerous | nguy hiểm |
| Adverb | dangerously | một cách nguy hiểm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các loài động vật, thực vật hoặc các nhóm người đang gặp nguy hiểm và có thể biến mất hoàn toàn. Nó nhấn mạnh trạng thái bị động, tức là đối tượng đang chịu tác động tiêu cực từ các yếu tố bên ngoài.
Collocations (Từ đi kèm)
-
critically be endangered (bị đe dọa ở mức cực kỳ nguy cấp)
-
seriously be endangered (bị đe dọa nghiêm trọng)
-
gravely be endangered (bị đe dọa trầm trọng)
-
globally be endangered (bị đe dọa trên toàn cầu)
-
species be endangered (các loài bị đe dọa/có nguy cơ tuyệt chủng)
-
wildlife be endangered (động vật hoang dã bị đe dọa)
-
languages be endangered (các ngôn ngữ có nguy cơ biến mất)
-
traditions be endangered (các truyền thống có nguy cơ mai một)
Idioms
-
on the endangered species list
Nghĩa bóng: đang trên đà biến mất, trở nên hiếm hoi hoặc không còn phổ biến.
"With so many people using smartphones for photos, traditional camera shops are on the endangered species list."
(Với việc có quá nhiều người dùng điện thoại thông minh để chụp ảnh, các cửa hàng máy ảnh truyền thống đang có nguy cơ biến mất.)
-
to be an endangered species
Nghĩa bóng: trở thành một người hoặc một vật gì đó rất hiếm, khó tìm thấy trong thời hiện đại.
"In today's fast-paced world, people who take the time to write long letters by hand are an endangered species."
(Trong thế giới phát triển nhanh ngày nay, những người dành thời gian viết những lá thư tay dài đã trở thành 'của hiếm'.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be endangered
Cụm động từ (Passive Voice)Có nguy cơ tuyệt chủng; bị đe dọa bởi nguy hiểm hoặc sự hủy diệt.
"The Sumatran tiger is an endangered species due to habitat loss and poaching."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be endangered".
