(Top Banner Ad)
be endangered
B2
Cụm động từ (Passive Voice) B2 Sinh học, Môi trường

be endangered

Nghĩa tiếng Việt

có nguy cơ tuyệt chủng bị đe dọa gặp nguy hiểm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be at risk of extinction; to be threatened with harm or destruction.

Vietnamese Meaning

Có nguy cơ tuyệt chủng; bị đe dọa bởi nguy hiểm hoặc sự hủy diệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Sumatran tiger is an endangered species due to habitat loss and poaching."

    "Hổ Sumatra là một loài có nguy cơ tuyệt chủng do mất môi trường sống và nạn săn bắt trộm."

  • "Many coral reefs are endangered due to climate change and pollution."

    "Nhiều rạn san hô đang bị đe dọa do biến đổi khí hậu và ô nhiễm."

  • "The traditional way of life for some indigenous cultures is endangered by globalization."

    "Lối sống truyền thống của một số nền văn hóa bản địa đang bị đe dọa bởi toàn cầu hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb endanger gây nguy hiểm, đe dọa
Adjective endangered bị đe dọa, có nguy cơ tuyệt chủng
Noun danger sự nguy hiểm, mối nguy
Adjective dangerous nguy hiểm
Adverb dangerously một cách nguy hiểm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dominium ('lordship, power')
Old French
dangier ('power, jurisdiction')
Middle English
daunger ('risk, peril')
Modern English
en- ('to put into') + danger -> endanger

Từ 'Quyền Lực' đến 'Nguy Hiểm'

Từ 'danger' (nguy hiểm) trong tiếng Anh có một gốc gác rất thú vị. Nó bắt nguồn từ từ 'dangier' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'quyền lực, quyền thống trị của một lãnh chúa'. Khi bạn ở trong 'danger' của một ai đó, tức là bạn đang ở dưới quyền kiểm soát của họ và phó mặc cho lòng thương xót của họ. Theo thời gian, ý nghĩa này dần chuyển thành 'rủi ro' hoặc 'mối nguy hiểm' như chúng ta hiểu ngày nay. Vì vậy, 'to endanger' có nghĩa đen là 'đặt ai đó hoặc cái gì đó vào một tình thế nguy hiểm'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các loài động vật, thực vật hoặc các nhóm người đang gặp nguy hiểm và có thể biến mất hoàn toàn. Nó nhấn mạnh trạng thái bị động, tức là đối tượng đang chịu tác động tiêu cực từ các yếu tố bên ngoài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be endangered (Mức độ bị đe dọa)
  • critically be endangered
    (bị đe dọa ở mức cực kỳ nguy cấp)
  • seriously be endangered
    (bị đe dọa nghiêm trọng)
  • gravely be endangered
    (bị đe dọa trầm trọng)
  • globally be endangered
    (bị đe dọa trên toàn cầu)
Noun (Subject) + be endangered (Đối tượng bị đe dọa)
  • species be endangered
    (các loài bị đe dọa/có nguy cơ tuyệt chủng)
  • wildlife be endangered
    (động vật hoang dã bị đe dọa)
  • languages be endangered
    (các ngôn ngữ có nguy cơ biến mất)
  • traditions be endangered
    (các truyền thống có nguy cơ mai một)

Idioms

  • on the endangered species list

    Nghĩa bóng: đang trên đà biến mất, trở nên hiếm hoi hoặc không còn phổ biến.

    "With so many people using smartphones for photos, traditional camera shops are on the endangered species list."

    (Với việc có quá nhiều người dùng điện thoại thông minh để chụp ảnh, các cửa hàng máy ảnh truyền thống đang có nguy cơ biến mất.)

  • to be an endangered species

    Nghĩa bóng: trở thành một người hoặc một vật gì đó rất hiếm, khó tìm thấy trong thời hiện đại.

    "In today's fast-paced world, people who take the time to write long letters by hand are an endangered species."

    (Trong thế giới phát triển nhanh ngày nay, những người dành thời gian viết những lá thư tay dài đã trở thành 'của hiếm'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be endangered

Cụm động từ (Passive Voice)
Lật mặt

Có nguy cơ tuyệt chủng; bị đe dọa bởi nguy hiểm hoặc sự hủy diệt.

"The Sumatran tiger is an endangered species due to habitat loss and poaching."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be endangered".

Sách Đỏ IUCN (The IUCN Red List)

Sách Đỏ của Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế (IUCN) là danh sách toàn diện nhất về tình trạng bảo tồn của các loài động, thực vật trên toàn cầu. Nó phân loại các loài vào các danh mục khác nhau dựa trên nguy cơ tuyệt chủng, chẳng hạn như 'Critically Endangered' (CR - Cực kỳ nguy cấp), 'Endangered' (EN - Nguy cấp), và 'Vulnerable' (VU - Sắp nguy cấp). Khi một loài được nói là 'endangered', điều đó thường có nghĩa là nó được xếp vào danh mục EN trong Sách Đỏ.

Sự Hồi sinh của Đại bàng Đầu trắng tại Mỹ

Đại bàng đầu trắng, biểu tượng quốc gia của Hoa Kỳ, từng đứng trước bờ vực tuyệt chủng vào giữa thế kỷ 20 do nạn săn bắn và việc sử dụng rộng rãi thuốc trừ sâu DDT. Nó đã được đưa vào danh sách các loài bị đe dọa. Nhờ những nỗ lực bảo tồn to lớn, bao gồm việc cấm DDT và bảo vệ môi trường sống, quần thể đại bàng đã phục hồi một cách ngoạn mục. Năm 2007, nó đã được chính thức đưa ra khỏi danh sách các loài bị đe dọa, trở thành một trong những câu chuyện thành công về bảo tồn nổi tiếng nhất.