(Top Banner Ad)
be protected
B1
Động từ (dạng bị động) B1 Chung

be protected

UK: /prəˈtektɪd/ • US: /prəˈtektɪd/

Nghĩa tiếng Việt

được bảo vệ được che chở được giữ an toàn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be kept safe from harm or damage.

Vietnamese Meaning

Được giữ an toàn khỏi nguy hiểm hoặc thiệt hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The forest is protected from illegal logging."

    "Khu rừng được bảo vệ khỏi việc khai thác gỗ trái phép."

  • "Children need to be protected from online predators."

    "Trẻ em cần được bảo vệ khỏi những kẻ săn mồi trực tuyến."

  • "Your personal information is protected by law."

    "Thông tin cá nhân của bạn được pháp luật bảo vệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb protect bảo vệ, che chở
Noun protection sự bảo vệ, vật bảo vệ
Noun protector người bảo vệ, vật bảo vệ
Adjective protective có tính bảo vệ, che chở
Adverb protectively một cách bảo vệ, che chở
Adjective unprotected không được bảo vệ

Synonyms

be safeguarded (được bảo vệ, được che chở)be shielded (được che chắn, được bảo vệ)

Antonyms

be exposed (bị phơi bày, bị lộ ra)be vulnerable (dễ bị tổn thương)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*(s)teg-
Latin
tegere
Latin
protegere
Old French
proteger
Middle English
protecten
Modern English
protect

Nguồn gốc từ 'Che chắn phía trước'

Từ 'protect' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latin 'protegere'. Từ này được ghép bởi 'pro-' có nghĩa là 'phía trước' và 'tegere' có nghĩa là 'che phủ'. Vì vậy, nghĩa đen của nó là 'che chắn ở phía trước', gợi lên hình ảnh một người lính giơ chiếc khiên ra để bảo vệ bản thân và đồng đội khỏi nguy hiểm.

Usage Note

Cụm 'be protected' thường được dùng để diễn tả trạng thái được bảo vệ bởi một tác nhân nào đó hoặc khỏi một yếu tố gây hại nào đó. Nó nhấn mạnh vào trạng thái được an toàn, không phải hành động chủ động bảo vệ. Cần phân biệt với 'protect' (chủ động bảo vệ) và 'defend' (bảo vệ chống lại sự tấn công).

Prepositions

from against

'be protected from' thường được dùng để chỉ sự bảo vệ khỏi một tác nhân gây hại cụ thể (ví dụ: thời tiết, virus). 'be protected against' thường được dùng để chỉ sự bảo vệ chống lại một mối đe dọa tiềm tàng (ví dụ: tấn công, gian lận). Trong nhiều trường hợp, hai giới từ này có thể thay thế cho nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be protected
  • fully be protected
    (được bảo vệ hoàn toàn / toàn diện)
  • legally be protected
    (được pháp luật bảo vệ)
  • well be protected
    (được bảo vệ tốt / kỹ lưỡng)
  • adequately be protected
    (được bảo vệ một cách đầy đủ)
be protected + Preposition
  • from be protected from sth
    (được bảo vệ khỏi cái gì (ví dụ: the sun, danger))
  • by be protected by sb/sth
    (được bảo vệ bởi ai/cái gì (ví dụ: the law, a bodyguard))
  • against be protected against sth
    (được bảo vệ để chống lại cái gì (ví dụ: disease, attack))

Idioms

  • be protected under someone's wing

    Được ai đó che chở, dìu dắt, bảo bọc (thường là người có kinh nghiệm hơn).

    "As a new intern, I was lucky to be protected under the wing of the senior manager."

    (Là một thực tập sinh mới, tôi đã may mắn được người quản lý cấp cao che chở.)

  • be protected in a bubble

    Được bao bọc quá mức, sống trong môi trường an toàn đến mức không nhận thức được những khó khăn của thế giới thực.

    "Children of billionaires are often so protected in a bubble that they don't understand the value of money."

    (Con cái của các tỷ phú thường được bao bọc kỹ đến mức chúng không hiểu được giá trị của đồng tiền.)

  • be protected by the shield of the law

    Được bảo vệ bởi 'tấm khiên' của pháp luật; được pháp luật che chở một cách công bằng.

    "In a democracy, every citizen is supposed to be protected by the shield of the law."

    (Trong một nền dân chủ, mọi công dân được cho là đều được pháp luật bảo vệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be protected

Động từ (dạng bị động)
Lật mặt

Được giữ an toàn khỏi nguy hiểm hoặc thiệt hại.

"The forest is protected from illegal logging."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The villagers were carefully protected from the flood.
Dân làng đã được bảo vệ cẩn thận khỏi lũ lụt.
Phủ định
The ancient artifacts were not adequately protected during the renovation.
Các cổ vật không được bảo vệ đầy đủ trong quá trình cải tạo.
Nghi vấn
Were the witnesses secretly protected by the authorities?
Các nhân chứng có được chính quyền bí mật bảo vệ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be protected".

Chương trình Bảo vệ Nhân chứng (Witness Protection Program)

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, đây là một chương trình nổi tiếng của chính phủ. Những nhân chứng quan trọng trong các vụ án hình sự nghiêm trọng sẽ 'be protected' (được bảo vệ) bằng cách cấp cho họ danh tính và nơi ở mới để tránh bị trả thù. Khái niệm này rất phổ biến trong phim ảnh và tiểu thuyết trinh thám.

Các loài được bảo vệ (Protected Species)

Luật pháp ở nhiều quốc gia quy định một số loài động, thực vật có nguy cơ tuyệt chủng là 'protected species'. Điều này có nghĩa là việc săn bắt, làm hại hoặc buôn bán chúng là bất hợp pháp. Khái niệm này phản ánh giá trị văn hóa về việc bảo tồn thiên nhiên và đa dạng sinh học, một vấn đề ngày càng được quan tâm trên toàn cầu.