(Top Banner Ad)
be at risk
B1
Phrase B1 General

be at risk

Nghĩa tiếng Việt

có nguy cơ gặp nguy hiểm bị đe dọa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be in a situation where something bad could happen.

Vietnamese Meaning

Ở trong một tình huống mà điều gì đó tồi tệ có thể xảy ra; có nguy cơ, gặp nguy hiểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Children in developing countries are at risk of malnutrition."

    "Trẻ em ở các nước đang phát triển có nguy cơ bị suy dinh dưỡng."

  • "The company is at risk of losing its biggest client."

    "Công ty đang có nguy cơ mất đi khách hàng lớn nhất của mình."

  • "Smokers are at risk of developing lung cancer."

    "Những người hút thuốc có nguy cơ mắc bệnh ung thư phổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun risk rủi ro, nguy cơ
Noun riskiness tính chất rủi ro, nguy hiểm
Verb risk mạo hiểm, liều lĩnh
Adjective risky rủi ro, nguy hiểm
Adjective risk-averse ngại rủi ro, thận trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek (hypothetical)
ῥίζα (rhíza) - root, cliff
Italian
risco (noun) - danger, chance
Italian
risicare (verb) - to dare, to run a risk
French
risque
English (17th C)
risk (noun)
English (18th C)
at risk (phrase)

Nguồn gốc của từ 'risk'

Từ 'risk' được cho là có nguồn gốc từ tiếng Ý 'risco' hoặc 'risicare', mang ý nghĩa 'mạo hiểm' hoặc 'liều lĩnh'. Một giả thuyết phổ biến cho rằng nó liên quan đến việc đi thuyền quanh những vách đá nguy hiểm ('rhiza' trong tiếng Hy Lạp có nghĩa là 'gốc rễ' hoặc 'chân vách đá'), nơi mà nguy cơ bị đắm tàu là rất cao. Ban đầu, từ này thường được dùng trong ngữ cảnh hàng hải và sau đó là tài chính, để chỉ sự không chắc chắn và khả năng mất mát. Cụm từ 'at risk' (gặp rủi ro) xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 18, dùng để diễn tả trạng thái đang đối mặt với nguy hiểm hoặc thiệt hại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ khả năng chịu đựng hoặc trải qua một điều gì đó tiêu cực. 'At risk' nhấn mạnh đến sự dễ bị tổn thương, yếu đuối trước một mối đe dọa hoặc nguy hiểm nào đó. Nó khác với 'in danger' ở chỗ 'at risk' mang tính tiềm ẩn, còn 'in danger' chỉ sự nguy hiểm hiện hữu, trực tiếp hơn.

Prepositions

of from

'at risk of' thường được dùng để chỉ nguy cơ mắc bệnh, gặp phải tình trạng xấu. 'at risk from' thường được dùng để chỉ nguy cơ do một tác nhân gây ra. Ví dụ: 'at risk of developing diabetes' (có nguy cơ mắc bệnh tiểu đường), 'at risk from pollution' (gặp nguy hiểm do ô nhiễm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + be at risk (Tính từ miêu tả mức độ rủi ro)
  • high be at high risk
    (có nguy cơ cao)
  • serious be at serious risk
    (có nguy cơ nghiêm trọng)
  • grave be at grave risk
    (có nguy cơ cực kỳ nghiêm trọng)
  • increasing be at increasing risk
    (có nguy cơ ngày càng tăng)
  • immediate be at immediate risk
    (đang đối mặt với nguy hiểm cận kề)
Verb + be at risk (Động từ diễn tả trạng thái/tiếp diễn)
  • remain remain at risk
    (tiếp tục gặp rủi ro)
  • continue continue to be at risk
    (tiếp tục có nguy cơ)
  • find oneself find oneself at risk
    (thấy mình lâm vào tình trạng nguy hiểm)
Prepositional Phrase (Cụm giới từ)
  • of be at risk of (something/doing something)
    (có nguy cơ về/bị (cái gì/làm gì))
  • from be at risk from (something)
    (có nguy cơ từ (cái gì))
Common Subjects + be at risk (Các chủ thể thường gặp rủi ro)
  • children children are at risk
    (trẻ em có nguy cơ gặp nguy hiểm)
  • species species are at risk
    (các loài động thực vật có nguy cơ tuyệt chủng)
  • jobs jobs are at risk
    (việc làm đang bị đe dọa)
  • health health is at risk
    (sức khỏe đang bị đe dọa)

Idioms

  • be at risk of (something/doing something)

    đang có nguy cơ bị/gặp phải (điều gì đó hoặc hành động gì đó)

    "Many coastal communities are at risk of flooding due to rising sea levels."

    (Nhiều cộng đồng ven biển đang có nguy cơ bị ngập lụt do mực nước biển dâng cao.)

  • be at increased/greater risk

    có nguy cơ tăng lên/lớn hơn

    "Smokers are at increased risk of heart disease."

    (Người hút thuốc lá có nguy cơ mắc bệnh tim cao hơn.)

  • be at constant risk

    luôn trong tình trạng nguy hiểm/gặp rủi ro thường xuyên

    "Living in a war zone means people are at constant risk."

    (Sống trong vùng chiến sự có nghĩa là mọi người luôn trong tình trạng nguy hiểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be at risk

Phrase
Lật mặt

Ở trong một tình huống mà điều gì đó tồi tệ có thể xảy ra; có nguy cơ, gặp nguy hiểm.

"Children in developing countries are at risk of malnutrition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be at risk".

Đánh giá và quản lý rủi ro

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh, tài chính, y tế và môi trường, khái niệm 'đánh giá rủi ro' (risk assessment) và 'quản lý rủi ro' (risk management) rất phổ biến. Các tổ chức thường xuyên phân tích các rủi ro tiềm ẩn và lập kế hoạch để giảm thiểu tác động tiêu cực của chúng. Đây là một phần quan trọng trong việc ra quyết định và đảm bảo an toàn.

Các nhóm dễ bị tổn thương ('At-Risk Groups')

Cụm từ 'at-risk' thường được dùng như một tính từ để mô tả các nhóm người hoặc quần thể dễ bị tổn thương trong xã hội, như 'at-risk youth' (thanh thiếu niên có nguy cơ gặp vấn đề), 'at-risk populations' (các nhóm dân cư dễ bị tổn thương). Khái niệm này được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực phúc lợi xã hội, giáo dục và y tế để xác định và hỗ trợ những người cần giúp đỡ đặc biệt.