(Top Banner Ad)
be seized
C1
Động từ (dạng bị động) C1 Pháp luật, Quân sự, Tổng quát

be seized

UK: /siːzd/ • US: /siːzd/

Nghĩa tiếng Việt

bị chiếm giữ bị tịch thu bị bắt giữ bị sung công bị khống chế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be taken forcibly; to be confiscated.

Vietnamese Meaning

Bị chiếm đoạt một cách cưỡng bức; bị tịch thu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The illegal weapons were seized by the authorities."

    "Số vũ khí bất hợp pháp đã bị chính quyền tịch thu."

  • "His assets were seized due to tax evasion."

    "Tài sản của anh ta đã bị tịch thu do trốn thuế."

  • "The town was seized by rebel forces."

    "Thị trấn đã bị lực lượng nổi dậy chiếm giữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb seize Tịch thu, chiếm đoạt, chộp lấy
Noun seizure Sự tịch thu, sự chiếm đoạt; (Y học) Cơn động kinh
Noun seizer Người tịch thu, người nắm giữ
Adjective unseized Chưa bị tịch thu, chưa bị nắm giữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Quân sự, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

OFr
saisir
ME
seisen
ModE
seize

Nguồn gốc Luật pháp và Nắm bắt

Từ 'seize' (chiếm đoạt, nắm giữ) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'saisir'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa pháp lý, chỉ việc trao quyền sở hữu tài sản một cách hợp pháp (làm cho ai đó có quyền 'seisin'). Về sau, ý nghĩa mở rộng sang hành động vật lý (chộp lấy, nắm chặt) và nghĩa bóng (bị cảm xúc mạnh mẽ chiếm hữu).

Usage Note

Cụm "be seized" thường mang nghĩa bị tước đoạt quyền sở hữu hoặc kiểm soát bởi một thế lực khác, thường là chính quyền, quân đội, hoặc một thế lực có quyền lực. Nó nhấn mạnh hành động bị động, trong đó chủ thể chịu tác động của hành động cưỡng đoạt. So sánh với 'be captured' (bị bắt), 'be taken' (bị lấy), 'be confiscated' (bị tịch thu) - 'be seized' thường ám chỉ tính chính thức hoặc hợp pháp (dù gây tranh cãi) của hành động.

Prepositions

by from

Khi đi với 'by', nó chỉ rõ ai hoặc cái gì thực hiện hành động chiếm đoạt (ví dụ: 'The drugs were seized by the police'). Khi đi với 'from', nó chỉ rõ đối tượng hoặc người bị chiếm đoạt (ví dụ: 'The land was seized from the farmers').

Collocations (Từ đi kèm)

Emotion / Feeling + be seized
  • fear He was seized by overwhelming fear.
    (Anh ấy bị nỗi sợ hãi áp đảo chiếm lấy.)
  • panic The crowd was seized with sudden panic.
    (Đám đông đột nhiên bị sự hoảng loạn chiếm lấy.)
  • astonishment She was seized with astonishment.
    (Cô ấy bị kinh ngạc tột độ.)
Adverb + be seized (Manner)
  • illegally The items were illegally seized.
    (Các món đồ đã bị tịch thu một cách bất hợp pháp.)
  • immediately All cash was immediately seized.
    (Tất cả tiền mặt đã bị tịch thu ngay lập tức.)
Legal/Physical Context
  • police The car was seized by the police.
    (Chiếc xe đã bị cảnh sát tịch thu.)
  • warrant Goods were seized under a warrant.
    (Hàng hóa bị tịch thu theo lệnh khám xét.)

Idioms

  • be seized with doubt

    Bị nỗi nghi ngờ xâm chiếm/Bị hoài nghi

    "When the contradictory evidence was presented, the jury was seized with doubt."

    (Khi bằng chứng mâu thuẫn được đưa ra, bồi thẩm đoàn bị nỗi nghi ngờ xâm chiếm.)

  • be seized with a fit of laughter

    Bị một cơn cười không kiểm soát được

    "The speaker suddenly stopped, seized with a fit of laughter."

    (Người nói đột nhiên dừng lại, bị một cơn cười không thể kiểm soát.)

  • be seized of the facts (Formal/Legal)

    Nắm rõ, hiểu rõ các sự kiện (thường dùng trong luật pháp)

    "The court must be fully seized of the facts before making a final decision."

    (Tòa án phải nắm rõ hoàn toàn các sự kiện trước khi đưa ra phán quyết cuối cùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be seized

Động từ (dạng bị động)
Lật mặt

Bị chiếm đoạt một cách cưỡng bức; bị tịch thu.

"The illegal weapons were seized by the authorities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The officer said that they had seized the smuggled goods the previous day.
Viên cảnh sát nói rằng họ đã tịch thu hàng hóa buôn lậu vào ngày hôm trước.
Phủ định
She said that the authorities did not seize her passport.
Cô ấy nói rằng nhà chức trách đã không tịch thu hộ chiếu của cô ấy.
Nghi vấn
He asked if the police had seized the suspect's vehicle.
Anh ấy hỏi liệu cảnh sát đã tịch thu xe của nghi phạm chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be seized".

Tịch thu Tài sản Dân sự

Trong hệ thống luật pháp phương Tây, thuật ngữ 'be seized' thường đề cập đến quá trình Tịch thu Tài sản Dân sự (Civil Asset Forfeiture). Đây là thủ tục cho phép chính phủ tịch thu tài sản mà họ nghi ngờ có liên quan đến tội phạm, ngay cả khi chủ sở hữu chưa bị buộc tội hoặc kết án hình sự, gây ra nhiều tranh cãi về quyền sở hữu cá nhân.

Cảm xúc Bất chợt và Định mệnh

Trong văn học và kịch cổ điển, việc mô tả nhân vật 'be seized' (bị chiếm lấy) bởi một cơn thịnh nộ, một linh cảm, hay một tình yêu bất ngờ thường là cách để nhấn mạnh sự can thiệp của định mệnh hoặc sức mạnh siêu nhiên, khiến nhân vật mất đi sự kiểm soát lý trí.