(Top Banner Ad)
be self-reliant
B2
adjective B2 Phát triển cá nhân/ Tâm lý học

be self-reliant

UK: /ˌself.rɪˈlaɪ.ənt/ • US: /ˌself.rɪˈlaɪ.ənt/

Nghĩa tiếng Việt

tự lập tự lực không dựa dẫm vào ai
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Able to do or decide things by yourself, rather than depending on other people for help.

Vietnamese Meaning

Có khả năng tự mình làm hoặc quyết định mọi việc, thay vì phụ thuộc vào sự giúp đỡ của người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "As children grow up, they should become more self-reliant."

    "Khi trẻ em lớn lên, chúng nên trở nên tự lập hơn."

  • "She is a very self-reliant woman."

    "Cô ấy là một người phụ nữ rất tự lập."

  • "The program aims to help people become more self-reliant."

    "Chương trình hướng đến việc giúp mọi người trở nên tự lập hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective self-reliant Tự lực, có khả năng tự lo cho bản thân.
Noun self-reliance Sự tự lực, tinh thần độc lập.
Verb rely (on) Dựa vào, tin cậy vào (ai đó/cái gì đó).
Noun reliance Sự tín nhiệm, sự phụ thuộc.
Adjective reliable Đáng tin cậy.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Phát triển cá nhân/ Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ligare ('to bind')
Old French
relier ('to fasten, to rely')
Old English
self ('one's own person')
19th Century English
self-reliant ('relying on oneself')

Sự kết hợp của 'Tự thân' và 'Dựa vào'

Từ 'self-reliant' là sự kết hợp của 'self' (tự bản thân) và 'reliant' (dựa vào, phụ thuộc). Từ 'reliant' có gốc từ tiếng Latin 'religare' nghĩa là 'buộc chặt'. Vì vậy, 'self-reliant' mang ý nghĩa là bạn 'buộc chặt' hay dựa vào chính bản thân mình, thay vì dựa vào người khác.

Ralph Waldo Emerson và Tinh thần Mỹ

Khái niệm 'self-reliance' (tự lực cánh sinh) trở nên rất phổ biến trong văn hóa Mỹ sau bài luận nổi tiếng 'Self-Reliance' (1841) của nhà văn Ralph Waldo Emerson. Ông đề cao tầm quan trọng của việc tin tưởng vào bản thân và sống độc lập, điều này đã định hình một giá trị cốt lõi của người Mỹ.

Usage Note

Tính từ 'self-reliant' mô tả khả năng và xu hướng của một người trong việc dựa vào chính mình để giải quyết vấn đề, đưa ra quyết định và đáp ứng nhu cầu của bản thân. Nó nhấn mạnh sự độc lập, tự chủ và tự tin. Khác với 'independent' (độc lập) có nghĩa rộng hơn, 'self-reliant' đặc biệt nhấn mạnh khả năng tự cung cấp và tự giải quyết vấn đề mà không cần sự hỗ trợ từ bên ngoài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be self-reliant
  • completely be completely self-reliant
    (hoàn toàn tự lực, độc lập hoàn toàn)
  • financially be financially self-reliant
    (tự chủ về tài chính)
  • emotionally be emotionally self-reliant
    (tự chủ về mặt cảm xúc)
  • increasingly become increasingly self-reliant
    (ngày càng trở nên tự lập hơn)
Verb + encourage/teach sb to be self-reliant
  • learn to learn to be self-reliant
    (học cách tự lực/tự lập)
  • teach someone to teach someone to be self-reliant
    (dạy ai đó cách tự lực/tự lập)
  • strive to strive to be self-reliant
    (phấn đấu để tự lực/tự lập)
  • encourage someone to encourage someone to be self-reliant
    (khuyến khích ai đó tự lực/tự lập)

Idioms

  • to stand on your own two feet

    Tự đứng trên đôi chân của mình, tự lập mà không cần sự giúp đỡ của người khác.

    "After college, my parents told me it was time to stand on my own two feet."

    (Sau khi tốt nghiệp đại học, bố mẹ bảo tôi đã đến lúc phải tự đứng trên đôi chân của mình.)

  • to paddle your own canoe

    Tự chèo thuyền của mình, ý nói tự làm chủ cuộc sống và quyết định của mình.

    "He's a very independent person who has always preferred to paddle his own canoe."

    (Anh ấy là một người rất độc lập và luôn thích tự quyết định cuộc sống của mình.)

  • to pull yourself up by your bootstraps

    Tự mình vươn lên, thành công nhờ nỗ lực của bản thân mà không có sự trợ giúp từ bên ngoài.

    "She came from a poor family and had to pull herself up by her bootstraps to start her own business."

    (Cô ấy xuất thân từ một gia đình nghèo và đã phải tự mình vươn lên để bắt đầu công việc kinh doanh riêng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be self-reliant

adjective
Lật mặt

Có khả năng tự mình làm hoặc quyết định mọi việc, thay vì phụ thuộc vào sự giúp đỡ của người khác.

"As children grow up, they should become more self-reliant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is very self-reliant, isn't she?
Cô ấy rất tự chủ, phải không?
Phủ định
They aren't self-reliant enough, are they?
Họ không đủ tự chủ, phải không?
Nghi vấn
He isn't showing much self-reliance, is he?
Anh ấy không thể hiện nhiều sự tự chủ, phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is very self-reliant and capable.
Cô ấy rất tự lực và có năng lực.
Phủ định
Why aren't you more self-reliant when facing challenges?
Tại sao bạn không tự lực hơn khi đối mặt với thử thách?
Nghi vấn
What makes some people more self-reliant than others?
Điều gì khiến một số người tự lực hơn những người khác?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be practicing self-reliance by managing her own finances next year.
Cô ấy sẽ thực hành tính tự lực bằng cách tự quản lý tài chính của mình vào năm tới.
Phủ định
They won't be becoming more self-reliant if they continue to depend on others for every decision.
Họ sẽ không trở nên tự chủ hơn nếu họ tiếp tục phụ thuộc vào người khác trong mọi quyết định.
Nghi vấn
Will he be learning to be self-reliant while living abroad?
Liệu anh ấy có học được cách tự lập khi sống ở nước ngoài không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a self-reliant woman.
Cô ấy là một người phụ nữ tự lập.
Phủ định
He is not very self-reliant when it comes to cooking.
Anh ấy không tự lập lắm khi nói đến nấu ăn.
Nghi vấn
Are they self-reliant enough to live on their own?
Họ có đủ tự lập để sống một mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be self-reliant".

Giá trị cốt lõi trong văn hóa Mỹ

Tự lực ('self-reliance') là một giá trị nền tảng trong văn hóa Mỹ, gắn liền với chủ nghĩa cá nhân và 'Giấc mơ Mỹ'. Người Mỹ tin rằng mỗi cá nhân có trách nhiệm tự chăm lo cho bản thân và thành công bằng chính nỗ lực của mình, thay vì trông chờ vào gia đình hay chính phủ. Tinh thần này bắt nguồn từ lịch sử của những người tiên phong khai phá đất nước.

Giáo dục hướng đến sự độc lập

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, trẻ em được khuyến khích trở nên tự lập từ rất sớm. Cha mẹ dạy con cách tự đưa ra quyết định nhỏ, tự quản lý công việc của mình. Việc thanh niên dọn ra ở riêng khi đủ 18 tuổi được coi là một bước đi tự nhiên và quan trọng để trở thành một người trưởng thành, tự chủ.