(Top Banner Ad)
be silent
A2
Cụm động từ A2 Giao tiếp, Ứng xử

be silent

UK: /biː ˈsaɪlənt/ • US: /biː ˈsaɪlənt/

Nghĩa tiếng Việt

im lặng giữ im lặng nín thinh yên lặng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To not speak or make any noise.

Vietnamese Meaning

Giữ im lặng, không nói hoặc tạo ra bất kỳ tiếng ồn nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher told the students to be silent."

    "Giáo viên yêu cầu học sinh giữ im lặng."

  • "Please be silent during the performance."

    "Xin vui lòng giữ im lặng trong suốt buổi biểu diễn."

  • "I wish he would just be silent for once."

    "Tôi ước gì anh ấy sẽ im lặng dù chỉ một lần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun silence sự im lặng, sự tĩnh lặng
Adjective silent im lặng, không nói
Adverb silently một cách im lặng, lặng lẽ
Verb to silence làm cho ai đó/cái gì đó im lặng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Ứng xử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
silere (to be silent)
Old French
silent
Middle English
silent

Nguồn gốc của từ 'Silent'

Từ 'silent' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latin 'silere', có nghĩa là 'im lặng' hoặc 'yên tĩnh'. Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là trong các tu viện châu Âu thời trung cổ, sự im lặng được coi là một con đường dẫn đến sự thông thái và kết nối tâm linh. Vì vậy, 'be silent' không chỉ đơn thuần là không nói, mà còn có thể mang ý nghĩa về sự tĩnh tâm và suy ngẫm sâu sắc.

Usage Note

Cụm từ 'be silent' thường được sử dụng như một mệnh lệnh, yêu cầu ai đó ngừng nói chuyện hoặc giữ yên lặng. Nó có thể mang sắc thái trang trọng hoặc nghiêm túc hơn so với các cụm từ tương tự như 'shut up' (thường được coi là thô lỗ). Cụm từ này cũng có thể được sử dụng để mô tả trạng thái không phát ra âm thanh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be silent (Cách thức im lặng)
  • completely be silent
    (hoàn toàn im lặng)
  • eerily be silent
    (im lặng một cách kỳ lạ, rùng rợn)
  • stubbornly be silent
    (im lặng một cách bướng bỉnh, khăng khăng không nói)
  • pointedly be silent
    (cố tình im lặng (để thể hiện sự phản đối hoặc thông điệp ngầm))
be silent + Preposition (Im lặng về điều gì)
  • be silent about the truth
    (im lặng về sự thật)
  • be silent on the issue
    (không lên tiếng về vấn đề đó)
  • be silent for a moment
    (im lặng trong giây lát)

Idioms

  • Silence is golden.

    Im lặng là vàng. (Đôi khi không nói gì là lựa chọn khôn ngoan nhất.)

    "I wanted to add my opinion, but I decided that silence is golden."

    (Tôi đã muốn nói thêm ý kiến của mình, nhưng rồi tôi quyết định rằng im lặng là vàng.)

  • Give someone the silent treatment.

    Phớt lờ, không nói chuyện với ai đó để trừng phạt hoặc thể hiện sự giận dữ.

    "After their argument, he gave his friend the silent treatment for a week."

    (Sau cuộc cãi vã, anh ấy đã không thèm nói chuyện với bạn mình cả tuần.)

  • You have the right to remain silent.

    Bạn có quyền giữ im lặng. (Một quyền lợi pháp lý quan trọng khi bị cảnh sát bắt giữ, nhằm tránh tự buộc tội mình.)

    "The officer arrested the suspect and said, 'You have the right to remain silent.'"

    (Viên cảnh sát đã bắt giữ nghi phạm và nói: 'Anh có quyền giữ im lặng.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be silent

Cụm động từ
Lật mặt

Giữ im lặng, không nói hoặc tạo ra bất kỳ tiếng ồn nào.

"The teacher told the students to be silent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was silent during the entire meeting yesterday.
Cô ấy im lặng trong suốt cuộc họp ngày hôm qua.
Phủ định
They weren't silent when the teacher asked them to be.
Họ đã không im lặng khi giáo viên yêu cầu họ im lặng.
Nghi vấn
Were you silent because you were afraid to speak up?
Bạn đã im lặng phải không vì bạn sợ phải lên tiếng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be silent".

A Moment of Silence (Phút mặc niệm)

Trong văn hóa phương Tây, 'a moment of silence' là một nghi thức phổ biến để thể hiện sự tôn trọng và tưởng nhớ những người đã khuất, thường được tổ chức tại các lễ tưởng niệm hoặc sau một thảm kịch quốc gia. Mọi người sẽ cùng nhau im lặng trong một khoảng thời gian ngắn để suy ngẫm.

The Silent Film Era (Kỷ nguyên phim câm)

Trước khi công nghệ âm thanh ra đời, điện ảnh đã có một thời kỳ hoàng kim gọi là 'kỷ nguyên phim câm'. Các diễn viên phải dựa hoàn toàn vào biểu cảm khuôn mặt, ngôn ngữ cơ thể và các thẻ tiêu đề (intertitles) để truyền tải câu chuyện. Sự im lặng trong phim ảnh khi đó là một yếu tố nghệ thuật đầy sức mạnh.