be silent
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To not speak or make any noise.
Vietnamese Meaning
Giữ im lặng, không nói hoặc tạo ra bất kỳ tiếng ồn nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The teacher told the students to be silent."
"Giáo viên yêu cầu học sinh giữ im lặng."
-
"Please be silent during the performance."
"Xin vui lòng giữ im lặng trong suốt buổi biểu diễn."
-
"I wish he would just be silent for once."
"Tôi ước gì anh ấy sẽ im lặng dù chỉ một lần."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'be silent' thường được sử dụng như một mệnh lệnh, yêu cầu ai đó ngừng nói chuyện hoặc giữ yên lặng. Nó có thể mang sắc thái trang trọng hoặc nghiêm túc hơn so với các cụm từ tương tự như 'shut up' (thường được coi là thô lỗ). Cụm từ này cũng có thể được sử dụng để mô tả trạng thái không phát ra âm thanh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely be silent (hoàn toàn im lặng)
-
eerily be silent (im lặng một cách kỳ lạ, rùng rợn)
-
stubbornly be silent (im lặng một cách bướng bỉnh, khăng khăng không nói)
-
pointedly be silent (cố tình im lặng (để thể hiện sự phản đối hoặc thông điệp ngầm))
-
be silent about the truth (im lặng về sự thật)
-
be silent on the issue (không lên tiếng về vấn đề đó)
-
be silent for a moment (im lặng trong giây lát)
Idioms
-
Silence is golden.
Im lặng là vàng. (Đôi khi không nói gì là lựa chọn khôn ngoan nhất.)
"I wanted to add my opinion, but I decided that silence is golden."
(Tôi đã muốn nói thêm ý kiến của mình, nhưng rồi tôi quyết định rằng im lặng là vàng.)
-
Give someone the silent treatment.
Phớt lờ, không nói chuyện với ai đó để trừng phạt hoặc thể hiện sự giận dữ.
"After their argument, he gave his friend the silent treatment for a week."
(Sau cuộc cãi vã, anh ấy đã không thèm nói chuyện với bạn mình cả tuần.)
-
You have the right to remain silent.
Bạn có quyền giữ im lặng. (Một quyền lợi pháp lý quan trọng khi bị cảnh sát bắt giữ, nhằm tránh tự buộc tội mình.)
"The officer arrested the suspect and said, 'You have the right to remain silent.'"
(Viên cảnh sát đã bắt giữ nghi phạm và nói: 'Anh có quyền giữ im lặng.')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be silent
Cụm động từGiữ im lặng, không nói hoặc tạo ra bất kỳ tiếng ồn nào.
"The teacher told the students to be silent."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was silent during the entire meeting yesterday. |
Cô ấy im lặng trong suốt cuộc họp ngày hôm qua. |
| Phủ định | They weren't silent when the teacher asked them to be. |
Họ đã không im lặng khi giáo viên yêu cầu họ im lặng. |
| Nghi vấn | Were you silent because you were afraid to speak up? |
Bạn đã im lặng phải không vì bạn sợ phải lên tiếng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be silent".
