(Top Banner Ad)
be startled
B1
Động từ (dạng bị động) B1 Tâm lý học, Cảm xúc

be startled

UK: /ˈstɑːtld/ • US: /stɑːrtld/

Nghĩa tiếng Việt

bị giật mình bị hoảng hốt bị hết hồn thót tim
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be suddenly surprised or frightened by something.

Vietnamese Meaning

Bị giật mình, hoảng hốt hoặc ngạc nhiên đột ngột bởi điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was startled by a loud bang."

    "Cô ấy giật mình bởi một tiếng nổ lớn."

  • "The cat was startled by the sudden movement."

    "Con mèo giật mình bởi chuyển động đột ngột."

  • "I was startled when I heard a noise in the middle of the night."

    "Tôi giật mình khi nghe thấy tiếng động vào giữa đêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb startle làm ai đó giật mình, làm hoảng sợ
Adjective startled bị giật mình, bị ngạc nhiên, hoảng hốt
Adjective startling đáng kinh ngạc, làm sửng sốt
Adverb startlingly một cách đáng kinh ngạc, gây sửng sốt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
styrtan (to leap up)
Middle English
stertlen (to rush, stumble)
Modern English
startle

Từ 'Nhảy Dựng Lên' đến 'Giật Cả Mình'

Gốc của 'startle' là từ 'start' trong tiếng Anh cổ, ban đầu có nghĩa là 'nhảy dựng lên' hoặc 'lao ra'. Hãy tưởng tượng một con nai bất ngờ nhảy vọt ra khỏi bụi rậm khi cảm thấy nguy hiểm – đó chính là hành động 'start'. Theo thời gian, ý nghĩa này được mở rộng để mô tả cảm giác giật mình, hoảng hốt bên trong mà chúng ta trải qua khi đối mặt với điều gì đó đột ngột, bất ngờ.

Usage Note

Cụm từ "be startled" thường được sử dụng để mô tả phản ứng tức thời khi một người gặp phải một tình huống bất ngờ, gây ra sự sợ hãi hoặc ngạc nhiên. Nó nhấn mạnh trạng thái bị động, tức là người đó là đối tượng chịu tác động của yếu tố bất ngờ. So sánh với 'be surprised', 'be startled' mang sắc thái mạnh hơn, thường liên quan đến cảm giác giật mình do âm thanh lớn, chuyển động đột ngột, hoặc thông tin bất ngờ. 'Be surprised' có thể đơn giản chỉ là ngạc nhiên trước một tin vui, trong khi 'be startled' thường ngụ ý một phản ứng thể chất hoặc tinh thần mạnh mẽ hơn.

Prepositions

by at

"be startled by" được dùng khi chỉ rõ nguyên nhân trực tiếp gây ra sự giật mình (ví dụ: "He was startled by the loud noise."). "be startled at" ít phổ biến hơn, nhưng có thể được dùng khi chỉ lý do gây ngạc nhiên, thường là điều gì đó trừu tượng (ví dụ: "I was startled at his rudeness.").

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be startled
  • easily be startled
    (dễ bị giật mình)
  • visibly be startled
    (bị giật mình ra mặt, lộ rõ vẻ hoảng hốt)
  • clearly be startled
    (rõ ràng là đã bị giật mình)
be startled + Preposition
  • by be startled by a sudden noise
    (bị giật mình bởi một tiếng động đột ngột)
  • at be startled at the sight of...
    (bị giật mình khi nhìn thấy...)
be startled + to-infinitive
  • to see be startled to see someone
    (ngạc nhiên/giật mình khi thấy ai đó)
  • to find be startled to find something
    (sửng sốt khi phát hiện ra điều gì đó)
  • to hear be startled to hear the news
    (bàng hoàng khi nghe tin)

Idioms

  • be startled out of one's wits

    Giật mình hết cả hồn, sợ đến đứng tim.

    "The car horn blaring right next to me startled me out of my wits."

    (Tiếng còi xe inh ỏi ngay bên cạnh làm tôi giật mình hết cả hồn.)

  • (I) wouldn't be startled if...

    Sẽ không có gì ngạc nhiên nếu..., tôi sẽ không bất ngờ nếu...

    "Given his poor performance, I wouldn't be startled if he gets fired."

    (Với biểu hiện kém cỏi của anh ta, tôi sẽ không ngạc nhiên nếu anh ta bị sa thải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be startled

Động từ (dạng bị động)
Lật mặt

Bị giật mình, hoảng hốt hoặc ngạc nhiên đột ngột bởi điều gì đó.

"She was startled by a loud bang."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, I was so startled by the sudden noise!
Ồ, tôi đã rất giật mình bởi tiếng ồn đột ngột!
Phủ định
Well, he wasn't startled at all by the loud music.
Chà, anh ấy không hề giật mình bởi tiếng nhạc lớn.
Nghi vấn
Gosh, were you startled when the cat jumped on the table?
Trời ơi, bạn có giật mình khi con mèo nhảy lên bàn không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She might be startled by the sudden noise.
Cô ấy có thể giật mình bởi tiếng ồn đột ngột.
Phủ định
He shouldn't startle the cat.
Anh ấy không nên làm con mèo giật mình.
Nghi vấn
Could they be startled if we turn off the lights?
Liệu họ có giật mình nếu chúng ta tắt đèn không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was startled by the loud bang.
Cô ấy giật mình vì tiếng nổ lớn.
Phủ định
He wasn't startled by the sudden movement.
Anh ấy không giật mình bởi chuyển động đột ngột.
Nghi vấn
Were you startled when the cat jumped on the table?
Bạn có giật mình khi con mèo nhảy lên bàn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be startled".

'Jump Scares' trong Phim ảnh Phương Tây

Trong văn hóa đại chúng phương Tây, đặc biệt là phim kinh dị và trò chơi điện tử, 'jump scare' (hù dọa bất ngờ) là một thủ pháp cực kỳ phổ biến. Các nhà sản xuất cố tình dùng hình ảnh ghê rợn hoặc âm thanh lớn xuất hiện đột ngột để làm khán giả 'be startled'. Đây là một công cụ hữu hiệu để tạo ra cảm giác sợ hãi và căng thẳng tức thì.

Phản xạ Giật mình (The Startle Reflex)

Trong tâm lý học và sinh học, 'phản xạ giật mình' là một phản ứng tự vệ không chủ ý của cơ thể trước những kích thích đột ngột và dữ dội. Phản ứng này bao gồm việc nhắm chặt mắt, co rúm người lại và há miệng. Nó được coi là một cơ chế sinh tồn cơ bản giúp bảo vệ các bộ phận dễ bị tổn thương trên cơ thể.