be straightforward
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Direct and clear; not complicated or evasive.
Vietnamese Meaning
Thẳng thắn, trực tiếp và rõ ràng; không phức tạp hoặc né tránh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was very straightforward about why she couldn't support the proposal."
"Cô ấy rất thẳng thắn về lý do tại sao cô ấy không thể ủng hộ đề xuất."
-
"He gave a straightforward account of what had happened."
"Anh ấy đã kể một cách thẳng thắn về những gì đã xảy ra."
-
"It's a straightforward process."
"Đó là một quy trình đơn giản và dễ hiểu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | straightforward | Thẳng thắn, dễ hiểu, không phức tạp. |
| Adverb | straightforwardly | Một cách thẳng thắn, trực tiếp, không ngần ngại. |
| Noun | straightforwardness | Sự thẳng thắn, tính trung thực, sự rõ ràng. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'straightforward' nhấn mạnh sự trung thực, minh bạch và dễ hiểu. Nó thường được dùng để mô tả một người, một kế hoạch, một vấn đề hoặc một quá trình. Khác với 'honest' (thật thà), 'straightforward' tập trung vào cách thức giao tiếp và hành động, không nhất thiết đánh giá đạo đức. So với 'simple' (đơn giản), 'straightforward' nghiêng về sự rõ ràng và không vòng vo hơn là sự đơn giản về cấu trúc.
Prepositions
'straightforward about': Thẳng thắn về một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'He was straightforward about his intentions.' 'straightforward with': Thẳng thắn với ai đó. Ví dụ: 'She was straightforward with her boss about her concerns.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
perfectly perfectly be straightforward (hoàn toàn/rất thẳng thắn)
-
relatively relatively be straightforward (tương đối thẳng thắn/khá dễ hiểu)
-
trying to trying to be straightforward (cố gắng thẳng thắn)
-
the explanation the explanation be straightforward (lời giải thích thẳng thắn/dễ hiểu)
-
the task the task be straightforward (nhiệm vụ này rất đơn giản/dễ thực hiện)
-
the process the process be straightforward (quy trình này rất rõ ràng/không phức tạp)
-
need to need to be straightforward (cần phải thẳng thắn)
-
hard to hard to be straightforward (khó để thẳng thắn/thật thà)
Idioms
-
Be straightforward with me
Hãy thẳng thắn (nói thật) với tôi.
"I need you to be straightforward with me about the project timeline."
(Tôi cần bạn phải nói thẳng với tôi về thời hạn dự án.)
-
Be straightforward and honest
Thẳng thắn và trung thực.
"The manager told us to be straightforward and honest in our appraisals."
(Người quản lý bảo chúng tôi phải thẳng thắn và trung thực trong các đánh giá của mình.)
-
Be painfully straightforward
Thẳng thắn đến mức làm tổn thương/gây khó chịu.
"His critique was painfully straightforward, but necessary."
(Lời phê bình của anh ấy thẳng thắn đến mức đau lòng, nhưng cần thiết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be straightforward
Tính từThẳng thắn, trực tiếp và rõ ràng; không phức tạp hoặc né tránh.
"She was very straightforward about why she couldn't support the proposal."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be straightforward".
