(Top Banner Ad)
be straightforward
B1
Tính từ B1 Giao tiếp chung, Công việc

be straightforward

UK: /ˌstreɪtˈfɔːrwəd/ • US: /ˌstreɪtˈfɔːrwərd/

Nghĩa tiếng Việt

thẳng thắn trực tiếp rõ ràng dễ hiểu không vòng vo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Direct and clear; not complicated or evasive.

Vietnamese Meaning

Thẳng thắn, trực tiếp và rõ ràng; không phức tạp hoặc né tránh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was very straightforward about why she couldn't support the proposal."

    "Cô ấy rất thẳng thắn về lý do tại sao cô ấy không thể ủng hộ đề xuất."

  • "He gave a straightforward account of what had happened."

    "Anh ấy đã kể một cách thẳng thắn về những gì đã xảy ra."

  • "It's a straightforward process."

    "Đó là một quy trình đơn giản và dễ hiểu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective straightforward Thẳng thắn, dễ hiểu, không phức tạp.
Adverb straightforwardly Một cách thẳng thắn, trực tiếp, không ngần ngại.
Noun straightforwardness Sự thẳng thắn, tính trung thực, sự rõ ràng.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp chung, Công việc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
streht
Old English
foreweard
English (17th Century)
straight forward
English (Late 19th Century)
straightforward (adj.)

Nguồn gốc của sự trực tiếp

Cụm từ 'straightforward' là sự kết hợp của 'straight' (thẳng) và 'forward' (hướng về phía trước). Ban đầu, nó mô tả hành động đi theo một đường thẳng, không vòng vo. Đến cuối thế kỷ 19, ý nghĩa của nó mở rộng sang tính cách và hành vi: 'thẳng thắn, trung thực, không lừa dối hay phức tạp'.

Ý nghĩa ban đầu

Trước khi mang ý nghĩa về tính cách, 'straightforward' được dùng để chỉ đường đi hoặc hành động không có khúc quanh, rất rõ ràng. Vì vậy, khi bạn 'be straightforward', bạn đang nói hoặc làm điều gì đó rõ ràng như một con đường thẳng tắp.

Usage Note

Tính từ 'straightforward' nhấn mạnh sự trung thực, minh bạch và dễ hiểu. Nó thường được dùng để mô tả một người, một kế hoạch, một vấn đề hoặc một quá trình. Khác với 'honest' (thật thà), 'straightforward' tập trung vào cách thức giao tiếp và hành động, không nhất thiết đánh giá đạo đức. So với 'simple' (đơn giản), 'straightforward' nghiêng về sự rõ ràng và không vòng vo hơn là sự đơn giản về cấu trúc.

Prepositions

about with

'straightforward about': Thẳng thắn về một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'He was straightforward about his intentions.' 'straightforward with': Thẳng thắn với ai đó. Ví dụ: 'She was straightforward with her boss about her concerns.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Be Straightforward
  • perfectly perfectly be straightforward
    (hoàn toàn/rất thẳng thắn)
  • relatively relatively be straightforward
    (tương đối thẳng thắn/khá dễ hiểu)
  • trying to trying to be straightforward
    (cố gắng thẳng thắn)
Noun + Be Straightforward
  • the explanation the explanation be straightforward
    (lời giải thích thẳng thắn/dễ hiểu)
  • the task the task be straightforward
    (nhiệm vụ này rất đơn giản/dễ thực hiện)
  • the process the process be straightforward
    (quy trình này rất rõ ràng/không phức tạp)
Expressions with Be Straightforward
  • need to need to be straightforward
    (cần phải thẳng thắn)
  • hard to hard to be straightforward
    (khó để thẳng thắn/thật thà)

Idioms

  • Be straightforward with me

    Hãy thẳng thắn (nói thật) với tôi.

    "I need you to be straightforward with me about the project timeline."

    (Tôi cần bạn phải nói thẳng với tôi về thời hạn dự án.)

  • Be straightforward and honest

    Thẳng thắn và trung thực.

    "The manager told us to be straightforward and honest in our appraisals."

    (Người quản lý bảo chúng tôi phải thẳng thắn và trung thực trong các đánh giá của mình.)

  • Be painfully straightforward

    Thẳng thắn đến mức làm tổn thương/gây khó chịu.

    "His critique was painfully straightforward, but necessary."

    (Lời phê bình của anh ấy thẳng thắn đến mức đau lòng, nhưng cần thiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be straightforward

Tính từ
Lật mặt

Thẳng thắn, trực tiếp và rõ ràng; không phức tạp hoặc né tránh.

"She was very straightforward about why she couldn't support the proposal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be straightforward".

Văn hóa giao tiếp trực tiếp (Low-Context)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây (như Mỹ, Đức, Canada), giao tiếp 'straightforward' được coi là hiệu quả và chuyên nghiệp. Đây là ví dụ của văn hóa ngữ cảnh thấp, nơi người nói truyền đạt thông điệp rõ ràng nhất có thể, tránh ẩn ý và dựa vào sự trực tiếp để tiết kiệm thời gian.

Sự cân bằng trong kinh doanh

Trong môi trường kinh doanh quốc tế, 'be straightforward' thường là phẩm chất được tìm kiếm. Tuy nhiên, người học tiếng Anh cần lưu ý rằng ở một số nền văn hóa châu Á, quá thẳng thắn có thể bị coi là thiếu tế nhị hoặc không tôn trọng (làm mất 'thể diện'). Việc sử dụng ngôn ngữ trực tiếp cần được cân nhắc tùy theo đối tượng giao tiếp.