(Top Banner Ad)
be strict with (sometimes, depending on context)
B2
Tính từ (trong cụm động từ) B2 Giáo dục, Quan hệ xã hội

be strict with (sometimes, depending on context)

Nghĩa tiếng Việt

nghiêm khắc với khắt khe với rắn với
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To enforce rules and expectations firmly and consistently when dealing with someone.

Vietnamese Meaning

Nghiêm khắc, khắt khe với ai đó, yêu cầu tuân thủ kỷ luật và quy tắc một cách nhất quán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You need to be strict with him if you want him to learn responsibility."

    "Bạn cần phải nghiêm khắc với nó nếu bạn muốn nó học được trách nhiệm."

  • "The teacher is very strict with her students."

    "Cô giáo rất nghiêm khắc với học sinh của mình."

  • "My parents were strict with me when I was growing up."

    "Bố mẹ tôi đã rất nghiêm khắc với tôi khi tôi lớn lên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective strict nghiêm khắc, khắt khe, chặt chẽ
Adverb strictly một cách nghiêm khắc; hoàn toàn, tuyệt đối (ví dụ: strictly confidential - tuyệt mật)
Noun strictness sự nghiêm khắc, sự khắt khe

Synonyms

be firm with (cương quyết với)enforce rules (thi hành quy tắc)hold accountable (bắt chịu trách nhiệm)

Antonyms

be lenient with (nhẹ nhàng, khoan dung với)be permissive with (dễ dãi với)be tolerant of (khoan thứ cho)

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Quan hệ xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
strictus ('drawn tight')
Late Middle English
strict ('narrow, tight')
Modern English
strict

Từ 'sợi dây' đến 'quy tắc'

Từ 'strict' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ Latin 'strictus', có nghĩa là 'kéo căng, buộc chặt'. Ban đầu, nó được dùng để miêu tả một vật thể vật lý, như một sợi dây được kéo căng. Theo thời gian, ý nghĩa này được mở rộng theo nghĩa bóng để chỉ những quy tắc, luật lệ, hoặc con người 'chặt chẽ', không linh hoạt, tức là nghiêm khắc.

Sự nghiêm khắc trong tôn giáo

Trong thế kỷ 16 và 17, từ 'strict' trở nên phổ biến trong bối cảnh tôn giáo, dùng để chỉ những người tuân thủ các quy tắc và giáo lý của đức tin một cách chính xác và không khoan nhượng. Ví dụ, 'a strict Puritan' là một người theo Thanh giáo rất nghiêm ngặt. Cách dùng này đã giúp định hình ý nghĩa hiện đại của từ là 'tuân thủ chính xác các quy tắc'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả cách một người (ví dụ: cha mẹ, giáo viên, người quản lý) đối xử với người khác (con cái, học sinh, nhân viên). Mức độ 'strict' có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh, đối tượng và mục tiêu. 'Strict' không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực; nó có thể thể hiện sự quan tâm và mong muốn người khác phát triển tốt hơn. Cần phân biệt với 'severe' (nghiêm trọng, khắc nghiệt) mang tính tiêu cực và hình phạt nặng nề hơn.

Prepositions

with

Giới từ 'with' kết nối tính từ 'strict' với đối tượng bị tác động bởi sự nghiêm khắc đó. Ví dụ: 'Be strict with your children' (Hãy nghiêm khắc với con bạn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be strict with
  • very be very strict with someone/something
    (rất nghiêm khắc với ai đó/cái gì đó)
  • extremely be extremely strict with someone/something
    (cực kỳ nghiêm khắc với ai đó/cái gì đó)
  • fairly be fairly strict with someone/something
    (khá nghiêm khắc với ai đó/cái gì đó)
  • notoriously be notoriously strict with someone/something
    (nổi tiếng là nghiêm khắc với ai đó/cái gì đó)
Be strict with + Noun
  • children be strict with children
    (nghiêm khắc với trẻ em)
  • students be strict with students
    (nghiêm khắc với học sinh)
  • oneself be strict with oneself
    (nghiêm khắc với bản thân)
  • the rules be strict with the rules/regulations
    (tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc/quy định)

Idioms

  • a strict disciplinarian

    một người theo kỷ luật thép, người rất nghiêm khắc

    "The coach is a strict disciplinarian, but his team always wins."

    (Huấn luyện viên là một người rất nghiêm khắc, nhưng đội của ông ấy luôn chiến thắng.)

  • to run a tight ship

    quản lý chặt chẽ, điều hành một cách có tổ chức và kỷ luật

    "She runs a tight ship at her restaurant; everything is always clean and efficient."

    (Cô ấy quản lý nhà hàng của mình rất chặt chẽ; mọi thứ luôn sạch sẽ và hiệu quả.)

  • to lay down the law

    ra lệnh một cách dứt khoát, áp đặt quy tắc (thường một cách độc đoán)

    "When the kids started misbehaving, their father came in and laid down the law."

    (Khi lũ trẻ bắt đầu nghịch ngợm, cha của chúng đã bước vào và ra lệnh một cách dứt khoát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be strict with (sometimes, depending on context)

Tính từ (trong cụm động từ)
Lật mặt

Nghiêm khắc, khắt khe với ai đó, yêu cầu tuân thủ kỷ luật và quy tắc một cách nhất quán.

"You need to be strict with him if you want him to learn responsibility."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be strict with (sometimes, depending on context)".

Phong cách nuôi dạy con cái ở phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'strict parenting' (nuôi dạy con nghiêm khắc) là một chủ đề được tranh luận nhiều. Nó thường bị nhầm lẫn với phong cách độc đoán (authoritarian), nơi quy tắc là tuyệt đối. Tuy nhiên, nhiều chuyên gia ủng hộ phong cách 'authoritative', tức là nghiêm khắc nhưng có sự giải thích, ấm áp và tôn trọng ý kiến của trẻ, giúp trẻ phát triển tính tự chủ và trách nhiệm.

Sự nghiêm khắc và 'Tough Love'

Khái niệm 'tough love' (tình yêu thương khắc nghiệt) liên quan chặt chẽ đến sự nghiêm khắc. Đây là cách tiếp cận mà một người hành động nghiêm khắc với người thân, không phải vì tàn nhẫn, mà vì tin rằng đó là điều tốt nhất cho họ trong dài hạn. Ví dụ, cha mẹ có thể từ chối chu cấp tiền cho người con nghiện ngập để buộc họ phải tìm kiếm sự giúp đỡ.