(Top Banner Ad)
be lenient with
B2
Adjective + Preposition B2 General

be lenient with

UK: /ˈliːniənt/ • US: /ˈliːniənt/

Nghĩa tiếng Việt

khoan dung với nhân nhượng với dễ dãi với nương tay với
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To not punish someone as severely as you could; to be tolerant or permissive in judgment or discipline.

Vietnamese Meaning

Nhân nhượng, khoan dung, không trừng phạt ai đó một cách nghiêm khắc như lẽ ra có thể; dễ dãi, rộng lượng trong phán xét hoặc kỷ luật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The judge decided to be lenient with the first-time offender."

    "Thẩm phán quyết định khoan dung với người phạm tội lần đầu."

  • "The teacher was lenient with the students who had tried their best."

    "Giáo viên đã khoan dung với những học sinh đã cố gắng hết sức."

  • "I hope my boss will be lenient with me if I'm late to work."

    "Tôi hy vọng sếp sẽ khoan dung nếu tôi đi làm muộn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective lenient khoan dung, nhân hậu, không khắt khe
Noun leniency / lenience sự khoan dung, sự nhân hậu
Adverb leniently một cách khoan dung, một cách nhân hậu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lenis ('soft, gentle, mild')
Latin
lenientem ('softening, soothing')
English
lenient

Nguồn gốc 'mềm mỏng' của sự khoan dung

Từ 'lenient' trong tiếng Anh bắt nguồn từ 'lenis' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'mềm mại, dịu dàng'. Giống như một vật liệu mềm mại dễ uốn nắn, một người 'lenient' là người có thái độ 'mềm mỏng' trong phán xét, không quá khắt khe hay cứng nhắc. Ý tưởng về sự 'mềm mại' này đã phát triển thành nghĩa khoan dung, nhân hậu mà chúng ta sử dụng ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự khoan dung, tha thứ hoặc giảm nhẹ hình phạt cho ai đó. Nó hàm ý một sự lựa chọn có ý thức để không áp dụng những hình phạt hoặc quy tắc một cách cứng nhắc. Khác với 'forgive' (tha thứ), 'be lenient' tập trung vào việc giảm nhẹ hoặc bỏ qua hình phạt hơn là quên đi lỗi lầm. So với 'be tolerant' (khoan dung), 'be lenient' thường liên quan đến các tình huống cụ thể cần đưa ra quyết định về kỷ luật hoặc hình phạt.

Prepositions

with

'with' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc người mà bạn khoan dung. Ví dụ: 'be lenient with a child' có nghĩa là khoan dung với một đứa trẻ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be lenient with
  • extremely be extremely lenient with
    (cực kỳ khoan dung với)
  • surprisingly be surprisingly lenient with
    (khoan dung một cách đáng ngạc nhiên với)
  • overly be overly lenient with
    (quá khoan dung với, quá dễ dãi với)
  • unusually be unusually lenient with
    (khoan dung một cách lạ thường với)
be lenient with + Noun (Đối tượng)
  • students be lenient with students
    (khoan dung với học sinh)
  • first-time offenders be lenient with first-time offenders
    (khoan dung với người phạm tội lần đầu)
  • employees be lenient with employees
    (khoan dung với nhân viên)
  • yourself be lenient with yourself
    (khoan dung với chính mình)

Idioms

  • go easy on someone

    Nương tay với ai, đối xử nhẹ nhàng với ai đó.

    "Please go easy on him; it's his first time trying to cook."

    (Làm ơn nương tay với cậu ấy nhé; đây là lần đầu cậu ấy thử nấu ăn.)

  • let someone off the hook

    Tha cho ai, để ai đó thoát khỏi rắc rối, trừng phạt hoặc trách nhiệm.

    "The teacher was lenient and let me off the hook for being late."

    (Cô giáo đã khoan dung và tha cho tôi vì tội đi muộn.)

  • give someone a slap on the wrist

    Phạt nhẹ, khiển trách cho có lệ (như một cái đét nhẹ vào cổ tay).

    "He caused a lot of trouble but only got a slap on the wrist."

    (Anh ta gây ra rất nhiều rắc rối nhưng chỉ bị khiển trách nhẹ cho qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be lenient with

Adjective + Preposition
Lật mặt

Nhân nhượng, khoan dung, không trừng phạt ai đó một cách nghiêm khắc như lẽ ra có thể; dễ dãi, rộng lượng trong phán xét hoặc kỷ luật.

"The judge decided to be lenient with the first-time offender."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be lenient with".

Sự khoan dung trong Hệ thống Tư pháp phương Tây

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, có khái niệm khoan dung đối với người phạm tội lần đầu (first-time offenders), đặc biệt là với các tội không bạo lực. Họ có thể nhận bản án nhẹ hơn, án treo thay vì tù giam. Điều này phản ánh niềm tin vào sự cải tạo và cho con người cơ hội thứ hai hơn là trừng phạt thuần túy.

Khoan dung trong Nuôi dạy con cái

Trong văn hóa phương Tây, 'lenient' thường được dùng để mô tả phong cách nuôi dạy con cái. 'Permissive parenting' (nuôi dạy con kiểu dễ dãi) chỉ những bậc cha mẹ rất khoan dung, ít đặt ra quy tắc và thường hành động như bạn bè của con. Phong cách này được cho là tạo ra sự gần gũi nhưng đôi khi bị chỉ trích vì không cung cấp đủ khuôn khổ và kỷ luật cho trẻ.