be sufficient
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Enough; adequate.
Vietnamese Meaning
Đủ; thích đáng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"One million dollars is sufficient for his needs."
"Một triệu đô la là đủ cho các nhu cầu của anh ấy."
-
"The money will be sufficient to cover expenses."
"Số tiền này sẽ đủ để trang trải các chi phí."
-
"A brief explanation is sufficient."
"Một lời giải thích ngắn gọn là đủ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | suffice | đủ để, đáp ứng được |
| Adjective | sufficient | đủ, đầy đủ |
| Noun | sufficiency | sự đầy đủ, sự sung túc |
| Adverb | sufficiently | một cách đầy đủ, đủ để |
| Adjective | insufficient | không đủ, thiếu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường đi với 'to' để chỉ mục đích hoặc đối tượng cần đủ. 'Sufficient' mang tính trang trọng hơn so với 'enough'. 'Sufficient' nhấn mạnh vào sự đáp ứng nhu cầu hoặc yêu cầu cụ thể nào đó, trong khi 'enough' chỉ đơn giản là 'đủ' về số lượng hoặc mức độ.
Prepositions
'+ for': đủ cho ai, cái gì. Ví dụ: 'Is there sufficient food for everyone?'. '+ to': đủ để làm gì. Ví dụ: 'Is the evidence sufficient to convict him?'
Collocations (Từ đi kèm)
-
perfectly be perfectly sufficient (hoàn toàn đủ)
-
more than be more than sufficient (nhiều hơn mức đủ, thừa đủ)
-
barely be barely sufficient (chỉ vừa đủ, suýt soát đủ)
-
hardly be hardly sufficient (hầu như không đủ)
-
for be sufficient for our needs (đủ cho nhu cầu của chúng tôi)
-
for be sufficient for the purpose (đủ cho mục đích đề ra)
-
for be sufficient for a family of four (đủ cho một gia đình bốn người)
-
to be sufficient to cover the costs (đủ để trang trải chi phí)
-
to be sufficient to meet the demand (đủ để đáp ứng nhu cầu)
-
to be sufficient to justify the action (đủ để biện minh cho hành động đó)
Idioms
-
suffice it to say
chỉ cần nói rằng, nói tóm lại là (dùng để giới thiệu một kết luận ngắn gọn mà không cần giải thích chi tiết)
"We had a lot of disagreements. Suffice it to say, we are no longer friends."
(Chúng tôi đã có rất nhiều bất đồng. Chỉ cần nói rằng, chúng tôi không còn là bạn bè nữa.)
-
a word to the wise is sufficient
người khôn nói ít hiểu nhiều (chỉ cần một lời gợi ý là người thông minh đã hiểu)
"Remember who you're talking to; a word to the wise is sufficient."
(Hãy nhớ bạn đang nói chuyện với ai; người khôn nói ít hiểu nhiều.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be sufficient
Tính từĐủ; thích đáng.
"One million dollars is sufficient for his needs."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She performed sufficiently well to earn a promotion. |
Cô ấy đã thể hiện đủ tốt để được thăng chức. |
| Phủ định | He didn't prepare sufficiently for the exam, so he failed. |
Anh ấy đã không chuẩn bị đủ cho kỳ thi, vì vậy anh ấy đã trượt. |
| Nghi vấn | Did you explain the rules sufficiently clearly? |
Bạn đã giải thích các quy tắc đủ rõ ràng chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be sufficient".
