(Top Banner Ad)
be sufficient
B1
Tính từ B1 Tổng quát

be sufficient

UK: /səˈfɪʃənt/ • US: /səˈfɪʃənt/

Nghĩa tiếng Việt

đủ đầy đủ thích đáng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Enough; adequate.

Vietnamese Meaning

Đủ; thích đáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "One million dollars is sufficient for his needs."

    "Một triệu đô la là đủ cho các nhu cầu của anh ấy."

  • "The money will be sufficient to cover expenses."

    "Số tiền này sẽ đủ để trang trải các chi phí."

  • "A brief explanation is sufficient."

    "Một lời giải thích ngắn gọn là đủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb suffice đủ để, đáp ứng được
Adjective sufficient đủ, đầy đủ
Noun sufficiency sự đầy đủ, sự sung túc
Adverb sufficiently một cách đầy đủ, đủ để
Adjective insufficient không đủ, thiếu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sufficere (suf- 'under' + facere 'to make')
Late Latin
sufficientem
Middle English
sufficient
Modern English
be sufficient

Nguồn Gốc Thú Vị: 'Làm cho Đầy từ Bên Dưới'

Từ 'sufficient' bắt nguồn từ tiếng Latin 'sufficere', là sự kết hợp của 'suf-' (có nghĩa là 'bên dưới') và 'facere' (có nghĩa là 'làm, tạo ra'). Hãy tưởng tượng bạn đang đổ nước vào một cái bình. Bạn 'làm' cho nó đầy 'từ dưới' lên. Khi nước đạt đến mức cần thiết, nó đã 'sufficere' - tức là đã đủ. Vì vậy, 'to be sufficient' mang ý nghĩa cốt lõi là cung cấp hoặc tạo ra một cái gì đó cho đến khi nó đạt đến mức cần thiết hoặc đầy đủ.

Usage Note

Thường đi với 'to' để chỉ mục đích hoặc đối tượng cần đủ. 'Sufficient' mang tính trang trọng hơn so với 'enough'. 'Sufficient' nhấn mạnh vào sự đáp ứng nhu cầu hoặc yêu cầu cụ thể nào đó, trong khi 'enough' chỉ đơn giản là 'đủ' về số lượng hoặc mức độ.

Prepositions

for to

'+ for': đủ cho ai, cái gì. Ví dụ: 'Is there sufficient food for everyone?'. '+ to': đủ để làm gì. Ví dụ: 'Is the evidence sufficient to convict him?'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be sufficient
  • perfectly be perfectly sufficient
    (hoàn toàn đủ)
  • more than be more than sufficient
    (nhiều hơn mức đủ, thừa đủ)
  • barely be barely sufficient
    (chỉ vừa đủ, suýt soát đủ)
  • hardly be hardly sufficient
    (hầu như không đủ)
be sufficient + for somebody/something
  • for be sufficient for our needs
    (đủ cho nhu cầu của chúng tôi)
  • for be sufficient for the purpose
    (đủ cho mục đích đề ra)
  • for be sufficient for a family of four
    (đủ cho một gia đình bốn người)
be sufficient + to do something
  • to be sufficient to cover the costs
    (đủ để trang trải chi phí)
  • to be sufficient to meet the demand
    (đủ để đáp ứng nhu cầu)
  • to be sufficient to justify the action
    (đủ để biện minh cho hành động đó)

Idioms

  • suffice it to say

    chỉ cần nói rằng, nói tóm lại là (dùng để giới thiệu một kết luận ngắn gọn mà không cần giải thích chi tiết)

    "We had a lot of disagreements. Suffice it to say, we are no longer friends."

    (Chúng tôi đã có rất nhiều bất đồng. Chỉ cần nói rằng, chúng tôi không còn là bạn bè nữa.)

  • a word to the wise is sufficient

    người khôn nói ít hiểu nhiều (chỉ cần một lời gợi ý là người thông minh đã hiểu)

    "Remember who you're talking to; a word to the wise is sufficient."

    (Hãy nhớ bạn đang nói chuyện với ai; người khôn nói ít hiểu nhiều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be sufficient

Tính từ
Lật mặt

Đủ; thích đáng.

"One million dollars is sufficient for his needs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She performed sufficiently well to earn a promotion.
Cô ấy đã thể hiện đủ tốt để được thăng chức.
Phủ định
He didn't prepare sufficiently for the exam, so he failed.
Anh ấy đã không chuẩn bị đủ cho kỳ thi, vì vậy anh ấy đã trượt.
Nghi vấn
Did you explain the rules sufficiently clearly?
Bạn đã giải thích các quy tắc đủ rõ ràng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be sufficient".

Chủ nghĩa tối giản (Minimalism)

Trong các xã hội phương Tây hiện đại, có một phong trào văn hóa gọi là chủ nghĩa tối giản. Những người theo phong trào này tin rằng việc sở hữu quá nhiều vật chất không mang lại hạnh phúc. Thay vào đó, họ chủ động giảm bớt tài sản của mình, chỉ giữ lại những gì thực sự cần thiết và cảm thấy 'đủ' (sufficient). Điều này đối lập với chủ nghĩa tiêu dùng (consumerism) và nhấn mạnh tầm quan trọng của trải nghiệm hơn là vật chất.

Triết lý 'Đủ cho ngày hôm nay'

Câu nói 'Sufficient unto the day is the evil thereof' (Nỗi khổ của ngày nào đủ cho ngày đó) là một câu trích từ Kinh Thánh (Ma-thi-ơ 6:34) đã đi vào văn hóa đại chúng. Nó mang ý nghĩa khuyên người ta không nên lo lắng thái quá về tương lai. Những khó khăn của ngày hôm nay đã 'đủ' rồi, vì vậy hãy tập trung giải quyết chúng thay vì thêm gánh nặng lo âu về những điều chưa xảy ra. Đây là một quan điểm sống phổ biến trong các nền văn hóa chịu ảnh hưởng của Kitô giáo.