(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ be supported
B1

be supported

Động từ (dạng bị động)

Nghĩa tiếng Việt

được ủng hộ được hỗ trợ được nâng đỡ được giúp đỡ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Be supported'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Nhận được sự giúp đỡ, khuyến khích hoặc chấp thuận.

Definition (English Meaning)

To receive help, encouragement, or approval.

Ví dụ Thực tế với 'Be supported'

  • "The team was supported by their fans throughout the game."

    "Đội đã được người hâm mộ ủng hộ trong suốt trận đấu."

  • "The athlete was supported by his coach and family."

    "Vận động viên đã được huấn luyện viên và gia đình ủng hộ."

  • "The old bridge is supported by steel cables."

    "Cây cầu cũ được đỡ bởi các dây cáp thép."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Be supported'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

be backed(được ủng hộ)
be upheld(được duy trì)
be sustained(được duy trì, được nuôi dưỡng)

Trái nghĩa (Antonyms)

be opposed(bị phản đối)
be undermined(bị làm suy yếu)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Be supported'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'be supported' mang nghĩa bị động, nhấn mạnh vào việc chủ thể được nhận sự hỗ trợ từ một nguồn nào đó. Nó có thể liên quan đến hỗ trợ tài chính, tinh thần, kỹ thuật, hoặc bất kỳ hình thức trợ giúp nào khác. Khác với 'support' (chủ động hỗ trợ), 'be supported' tập trung vào trạng thái được giúp đỡ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

by with

'- be supported by + đối tượng/nguồn hỗ trợ:' chỉ rõ ai/cái gì cung cấp sự hỗ trợ. Ví dụ: 'The project was supported by the government.' '- be supported with + cái gì:' chỉ rõ loại hỗ trợ được cung cấp. Ví dụ: 'The students were supported with scholarships.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Be supported'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)