be supported
Động từ (dạng bị động)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Be supported'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Nhận được sự giúp đỡ, khuyến khích hoặc chấp thuận.
Definition (English Meaning)
To receive help, encouragement, or approval.
Ví dụ Thực tế với 'Be supported'
-
"The team was supported by their fans throughout the game."
"Đội đã được người hâm mộ ủng hộ trong suốt trận đấu."
-
"The athlete was supported by his coach and family."
"Vận động viên đã được huấn luyện viên và gia đình ủng hộ."
-
"The old bridge is supported by steel cables."
"Cây cầu cũ được đỡ bởi các dây cáp thép."
Từ loại & Từ liên quan của 'Be supported'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: support
- Adjective: supportive
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Be supported'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ 'be supported' mang nghĩa bị động, nhấn mạnh vào việc chủ thể được nhận sự hỗ trợ từ một nguồn nào đó. Nó có thể liên quan đến hỗ trợ tài chính, tinh thần, kỹ thuật, hoặc bất kỳ hình thức trợ giúp nào khác. Khác với 'support' (chủ động hỗ trợ), 'be supported' tập trung vào trạng thái được giúp đỡ.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'- be supported by + đối tượng/nguồn hỗ trợ:' chỉ rõ ai/cái gì cung cấp sự hỗ trợ. Ví dụ: 'The project was supported by the government.' '- be supported with + cái gì:' chỉ rõ loại hỗ trợ được cung cấp. Ví dụ: 'The students were supported with scholarships.'
Ngữ pháp ứng dụng với 'Be supported'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.