be available
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có sẵn, có thể dùng được, có thể lấy được; rảnh, không bận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Tickets are available online."
"Vé có sẵn trực tuyến."
-
"Is this seat available?"
"Chỗ ngồi này có trống không?"
-
"I'm not available to meet until next week."
"Tôi không rảnh để gặp mặt cho đến tuần sau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | availability | sự có sẵn, tình trạng sẵn có, thời gian rảnh |
| Adjective | unavailable | không có sẵn, không rảnh |
| Noun | unavailability | sự không có sẵn, tình trạng không có sẵn |
| Verb | avail | tận dụng, lợi dụng (ít phổ biến, thường dùng trong cụm 'to no avail' - vô ích) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'available' diễn tả trạng thái sẵn sàng để sử dụng hoặc tiếp cận. Nó có thể ám chỉ một đối tượng, một người, hoặc một khoảng thời gian. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'accessible' nằm ở chỗ 'available' nhấn mạnh tính sẵn có về mặt sử dụng, trong khi 'accessible' nhấn mạnh tính dễ tiếp cận.
Prepositions
'available to' thường dùng để chỉ đối tượng hoặc người mà một cái gì đó/ai đó có thể sử dụng hoặc tiếp cận. Ví dụ: 'This service is available to all members.' ('Dịch vụ này dành cho tất cả các thành viên.') 'available for' thường dùng để chỉ mục đích sử dụng. Ví dụ: 'The room is available for meetings.' ('Phòng này có sẵn cho các cuộc họp.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
readily be available (có sẵn ngay lập tức, dễ dàng có được)
-
widely be available (có sẵn rộng rãi, phổ biến)
-
freely be available (có sẵn miễn phí, được cung cấp tự do)
-
commercially be available (có bán trên thị trường)
-
for be available for download/purchase (có sẵn để tải về/mua)
-
on be available on request (sẽ được cung cấp khi có yêu cầu)
-
in be available in all sizes/colors (có đủ mọi kích cỡ/màu sắc)
-
to be available to the public (có sẵn cho công chúng, được công bố rộng rãi)
Idioms
-
be available for comment
sẵn sàng đưa ra bình luận, trả lời phỏng vấn (thường dùng trong ngành báo chí)
"The minister was not available for comment after the meeting."
(Vị bộ trưởng đã không có mặt để đưa ra bình luận sau cuộc họp.)
-
be available at your earliest convenience
sẵn sàng/rảnh vào lúc thuận tiện nhất cho bạn (cách nói trang trọng trong email, công việc)
"I'm happy to discuss this further. I'll be available at your earliest convenience."
(Tôi rất vui được thảo luận thêm về vấn đề này. Tôi sẽ sắp xếp vào lúc nào thuận tiện nhất cho ông/bà.)
-
(be available on a) first-come, first-served basis
(có sẵn trên cơ sở) ai đến trước được phục vụ trước
"Free tickets will be available on a first-come, first-served basis."
(Vé miễn phí sẽ được phát theo nguyên tắc ai đến trước được phục vụ trước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be available
Tính từCó sẵn, có thể dùng được, có thể lấy được; rảnh, không bận.
"Tickets are available online."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are available to meet next week. |
Họ có thể gặp vào tuần tới. |
| Phủ định | He is not available until Friday. |
Anh ấy không rảnh cho đến thứ Sáu. |
| Nghi vấn | Is she available for a quick chat? |
Cô ấy có rảnh để trò chuyện nhanh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be available".
