(Top Banner Ad)
be available
A2
Tính từ A2 Tổng quát

be available

UK: /əˈveɪləbl̩/ • US: /əˈveɪləbl̩/

Nghĩa tiếng Việt

có sẵn rảnh trống sẵn sàng có thể sử dụng được
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Able to be used or obtained; not busy; free to do something.

Vietnamese Meaning

Có sẵn, có thể dùng được, có thể lấy được; rảnh, không bận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Tickets are available online."

    "Vé có sẵn trực tuyến."

  • "Is this seat available?"

    "Chỗ ngồi này có trống không?"

  • "I'm not available to meet until next week."

    "Tôi không rảnh để gặp mặt cho đến tuần sau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun availability sự có sẵn, tình trạng sẵn có, thời gian rảnh
Adjective unavailable không có sẵn, không rảnh
Noun unavailability sự không có sẵn, tình trạng không có sẵn
Verb avail tận dụng, lợi dụng (ít phổ biến, thường dùng trong cụm 'to no avail' - vô ích)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*walh₂-
Latin
valere
Old French
availlir
Middle English
availen + -able
Modern English
available

Gốc rễ của 'Sức mạnh' và 'Giá trị'

Từ 'available' bắt nguồn từ tiếng Latin 'valere', nghĩa là 'mạnh mẽ, có giá trị'. Vì vậy, khi một thứ gì đó 'available', nó không chỉ đơn thuần là 'có đó', mà còn có nghĩa là nó 'có giá trị' hoặc 'hữu ích' cho bạn ngay tại thời điểm đó. Hãy nghĩ về nó như một nguồn sức mạnh hoặc một công cụ sẵn sàng để bạn sử dụng.

Từ 'Hữu ích' đến 'Có thể trở nên hữu ích'

Từ gốc 'avail' có nghĩa là 'giúp đỡ, có ích'. Bằng cách thêm hậu tố '-able' (có thể), 'available' được hình thành, mang ý nghĩa 'có thể giúp đỡ' hoặc 'có thể được sử dụng'. Sự biến đổi đơn giản này đã tạo ra một trong những từ phổ biến nhất để diễn tả sự sẵn có trong tiếng Anh.

Usage Note

Tính từ 'available' diễn tả trạng thái sẵn sàng để sử dụng hoặc tiếp cận. Nó có thể ám chỉ một đối tượng, một người, hoặc một khoảng thời gian. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'accessible' nằm ở chỗ 'available' nhấn mạnh tính sẵn có về mặt sử dụng, trong khi 'accessible' nhấn mạnh tính dễ tiếp cận.

Prepositions

to for

'available to' thường dùng để chỉ đối tượng hoặc người mà một cái gì đó/ai đó có thể sử dụng hoặc tiếp cận. Ví dụ: 'This service is available to all members.' ('Dịch vụ này dành cho tất cả các thành viên.') 'available for' thường dùng để chỉ mục đích sử dụng. Ví dụ: 'The room is available for meetings.' ('Phòng này có sẵn cho các cuộc họp.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be available
  • readily be available
    (có sẵn ngay lập tức, dễ dàng có được)
  • widely be available
    (có sẵn rộng rãi, phổ biến)
  • freely be available
    (có sẵn miễn phí, được cung cấp tự do)
  • commercially be available
    (có bán trên thị trường)
Be available + Preposition/Phrase
  • for be available for download/purchase
    (có sẵn để tải về/mua)
  • on be available on request
    (sẽ được cung cấp khi có yêu cầu)
  • in be available in all sizes/colors
    (có đủ mọi kích cỡ/màu sắc)
  • to be available to the public
    (có sẵn cho công chúng, được công bố rộng rãi)

Idioms

  • be available for comment

    sẵn sàng đưa ra bình luận, trả lời phỏng vấn (thường dùng trong ngành báo chí)

    "The minister was not available for comment after the meeting."

    (Vị bộ trưởng đã không có mặt để đưa ra bình luận sau cuộc họp.)

  • be available at your earliest convenience

    sẵn sàng/rảnh vào lúc thuận tiện nhất cho bạn (cách nói trang trọng trong email, công việc)

    "I'm happy to discuss this further. I'll be available at your earliest convenience."

    (Tôi rất vui được thảo luận thêm về vấn đề này. Tôi sẽ sắp xếp vào lúc nào thuận tiện nhất cho ông/bà.)

  • (be available on a) first-come, first-served basis

    (có sẵn trên cơ sở) ai đến trước được phục vụ trước

    "Free tickets will be available on a first-come, first-served basis."

    (Vé miễn phí sẽ được phát theo nguyên tắc ai đến trước được phục vụ trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be available

Tính từ
Lật mặt

Có sẵn, có thể dùng được, có thể lấy được; rảnh, không bận.

"Tickets are available online."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are available to meet next week.
Họ có thể gặp vào tuần tới.
Phủ định
He is not available until Friday.
Anh ấy không rảnh cho đến thứ Sáu.
Nghi vấn
Is she available for a quick chat?
Cô ấy có rảnh để trò chuyện nhanh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be available".

RSVP: Lịch sự xác nhận sự có mặt

Trong văn hóa phương Tây, khi nhận lời mời tham dự một sự kiện, việc trả lời (RSVP - viết tắt của 'Répondez s'il vous plaît' trong tiếng Pháp) là cực kỳ quan trọng. Bạn cần cho chủ nhà biết liệu bạn có 'available' (rảnh) để tham dự hay không. Việc không phản hồi bị coi là bất lịch sự vì nó gây khó khăn cho việc lập kế hoạch của người tổ chức.

Văn hóa 'Luôn sẵn sàng' nơi công sở

Với công nghệ hiện đại, một số môi trường làm việc ở phương Tây có văn hóa ngầm gọi là 'always-on', nơi nhân viên được kỳ vọng sẽ 'available' để trả lời email hoặc tin nhắn công việc ngay cả ngoài giờ hành chính. Điều này phản ánh sự tận tụy nhưng cũng có thể dẫn đến tình trạng kiệt sức (burnout).