(Top Banner Ad)
Be snowed under
B2
Thành ngữ (Idiom) B2 Công việc, Cuộc sống hàng ngày

Be snowed under

UK: /biː snəʊd ˈʌndə(r)/ • US: /biː snoʊd ˈʌndər/

Nghĩa tiếng Việt

Ngập đầu trong công việc Quá tải công việc Bận túi bụi Không có thời gian rảnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be overwhelmed with a large amount of things that you have to deal with.

Vietnamese Meaning

Bị quá tải, bị ngập đầu trong công việc hoặc vấn đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm completely snowed under with work at the moment."

    "Hiện tại tôi đang bị ngập đầu trong công việc."

  • "She's been snowed under since the new project started."

    "Cô ấy đã bị quá tải kể từ khi dự án mới bắt đầu."

  • "I'm snowed under with emails; I haven't had time to answer them all."

    "Tôi đang ngập đầu trong email; tôi chưa có thời gian để trả lời hết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun snow tuyết
Verb snow tuyết rơi; (nghĩa bóng) làm cho ai đó ngập chìm trong việc gì đó
Adjective snowy có tuyết, phủ đầy tuyết
Verb Phrase snowball tăng lên nhanh chóng, vượt khỏi tầm kiểm soát (như hiệu ứng quả cầu tuyết)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công việc, Cuộc sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
snāw (tuyết)
Old English
under (bên dưới)
Late 19th Century English
be snowed under (nghĩa bóng: bị quá tải)

Từ Bão Tuyết đến Bàn Làm Việc

Thành ngữ 'be snowed under' bắt nguồn từ một hình ảnh rất thực tế: một ngôi nhà hoặc một người bị tuyết dày chôn vùi sau một trận bão tuyết lớn, khiến họ không thể di chuyển hay làm gì được. Vào cuối thế kỷ 19, người ta bắt đầu dùng hình ảnh sống động này theo nghĩa bóng để mô tả cảm giác bị choáng ngợp bởi một khối lượng lớn thứ gì đó, thường là công việc, giấy tờ hoặc các yêu cầu.

Usage Note

Thành ngữ này thường được sử dụng để diễn tả tình trạng có quá nhiều việc phải làm, khiến bạn cảm thấy bị choáng ngợp và khó có thể hoàn thành tất cả. Nó nhấn mạnh sự quá tải về khối lượng công việc hoặc trách nhiệm.

Collocations (Từ đi kèm)

Be snowed under + with + Noun
  • with work , I am completely snowed under with work.
    (Tôi hoàn toàn ngập đầu trong công việc.)
  • with paperwork , she is often snowed under with paperwork.
    (Cô ấy thường xuyên bị ngập trong đống giấy tờ.)
  • with emails , he's been snowed under with emails all week.
    (Anh ấy đã bị ngập trong email cả tuần nay.)
  • with requests , we're snowed under with requests from clients.
    (Chúng tôi đang bị ngập trong các yêu cầu từ khách hàng.)
Adverb + Be snowed under
  • completely I'm completely snowed under at the office.
    (Tôi hoàn toàn bị ngập trong công việc ở văn phòng.)
  • absolutely Sorry I can't join, I'm absolutely snowed under.
    (Xin lỗi tôi không tham gia được, tôi thực sự bận ngập đầu.)
  • a bit Things are a bit snowed under at the moment.
    (Mọi thứ lúc này hơi quá tải một chút.)

Idioms

  • be up to your ears/eyes in something

    Bận ngập đầu, ngập cổ với việc gì đó.

    "I'm up to my ears in reports this week and can't go out."

    (Tuần này tôi ngập đầu trong đống báo cáo và không thể đi chơi được.)

  • have a lot on your plate

    Có rất nhiều việc phải làm hoặc nhiều vấn đề phải giải quyết.

    "She has a lot on her plate right now with a new baby and a full-time job."

    (Cô ấy hiện đang có rất nhiều việc phải lo với em bé mới sinh và một công việc toàn thời gian.)

  • be swamped (with something)

    Bị quá tải, ngập trong (công việc, đơn hàng...).

    "The restaurant is always swamped with customers on Friday nights."

    (Nhà hàng luôn ngập trong khách vào tối thứ Sáu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Be snowed under

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Bị quá tải, bị ngập đầu trong công việc hoặc vấn đề.

"I'm completely snowed under with work at the moment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because I was snowed under with work, I couldn't attend the party.
Vì tôi bị ngập đầu trong công việc, tôi không thể tham dự bữa tiệc.
Phủ định
Even though he wasn't snowed under, he still didn't finish the report on time.
Mặc dù anh ấy không bị quá tải, anh ấy vẫn không hoàn thành báo cáo đúng hạn.
Nghi vấn
If you are snowed under with assignments, will you ask for help?
Nếu bạn bị ngập đầu trong bài tập, bạn có hỏi xin sự giúp đỡ không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am snowed under with work this week.
Tôi bị ngập đầu trong công việc tuần này.
Phủ định
She isn't snowed under despite the upcoming deadline.
Cô ấy không bị quá tải mặc dù thời hạn sắp đến.
Nghi vấn
Are they snowed under with emails after being out of office?
Họ có bị ngập đầu trong email sau khi ra khỏi văn phòng không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I hadn't taken that extra project, I wouldn't be snowed under with work right now.
Nếu tôi đã không nhận thêm dự án đó, tôi đã không bị ngập đầu trong công việc bây giờ.
Phủ định
If she weren't so disorganized, she wouldn't have been snowed under with paperwork last week.
Nếu cô ấy không quá thiếu tổ chức, cô ấy đã không bị ngập đầu trong đống giấy tờ tuần trước.
Nghi vấn
If you had managed your time better, would you be snowed under with assignments now?
Nếu bạn quản lý thời gian tốt hơn, liệu bạn có đang bị ngập đầu trong các bài tập bây giờ không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were more organized, I wouldn't be snowed under with paperwork at the end of the month.
Nếu tôi ngăn nắp hơn, tôi sẽ không bị ngập đầu trong đống giấy tờ vào cuối tháng.
Phủ định
If she didn't have so many deadlines, she wouldn't be snowed under with work right now.
Nếu cô ấy không có quá nhiều hạn chót, cô ấy sẽ không bị ngập đầu trong công việc ngay bây giờ.
Nghi vấn
Would you be snowed under with requests if you offered free services?
Bạn có bị ngập đầu trong các yêu cầu nếu bạn cung cấp dịch vụ miễn phí không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to be snowed under with work next week because of the deadline.
Tôi sẽ bị ngập đầu trong công việc vào tuần tới vì hạn chót.
Phủ định
She is not going to be snowed under with applications this year because the requirements are stricter.
Cô ấy sẽ không bị ngập đầu với các đơn đăng ký năm nay vì các yêu cầu khắt khe hơn.
Nghi vấn
Are they going to be snowed under with orders after the promotion?
Họ có bị ngập đầu với các đơn đặt hàng sau chương trình khuyến mãi không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be being snowed under with work next week because of the deadline.
Tôi sẽ bị ngập đầu trong công việc vào tuần tới vì hạn chót.
Phủ định
She won't be being snowed under with applications after she hires an assistant.
Cô ấy sẽ không bị ngập đầu với các đơn đăng ký sau khi thuê một trợ lý.
Nghi vấn
Will you be being snowed under with emails when you return from vacation?
Bạn có bị ngập đầu trong email khi bạn trở về từ kỳ nghỉ không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have been snowed under with work since the beginning of this month.
Tôi đã bị ngập đầu trong công việc kể từ đầu tháng này.
Phủ định
She hasn't been snowed under with applications this year like she was last year.
Cô ấy không bị ngập đầu trong các đơn đăng ký năm nay như năm ngoái.
Nghi vấn
Has he been snowed under with emails since he returned from vacation?
Anh ấy có bị ngập đầu trong email kể từ khi trở về từ kỳ nghỉ không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student's workload is so heavy; she's snowed under with assignments.
Khối lượng công việc của sinh viên đó rất nặng; cô ấy ngập đầu trong bài tập.
Phủ định
My friend's desk isn't snowed under because he finishes his tasks immediately.
Bàn làm việc của bạn tôi không bị chất đống vì anh ấy hoàn thành công việc ngay lập tức.
Nghi vấn
Is Sarah's inbox snowed under with emails after being on vacation?
Hộp thư đến của Sarah có bị ngập trong email sau khi đi nghỉ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Be snowed under".

Văn hóa "Hối hả" (Hustle Culture)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, có một khái niệm gọi là 'hustle culture', nơi việc cực kỳ bận rộn thường được coi là dấu hiệu của sự thành công và cống hiến. Các cụm từ như 'be snowed under' rất phổ biến ở nơi làm việc để thể hiện khối lượng công việc lớn. Tuy nhiên, điều này đôi khi cũng dẫn đến tình trạng kiệt sức (burnout).

Sức mạnh của Hình ảnh Ẩn dụ

Đối với người dân ở các quốc gia có mùa đông lạnh giá, một trận tuyết rơi dày là một sự kiện có thật, có thể khiến bạn bị mắc kẹt trong nhà và làm ngưng trệ mọi hoạt động. Trải nghiệm chung này làm cho phép ẩn dụ 'bị tuyết chôn vùi' trong công việc trở nên rất mạnh mẽ và dễ hiểu. Nó ngụ ý một sức mạnh tự nhiên, áp đảo và khó chống lại.