be free
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có sẵn, không bị chiếm giữ; được tự do hoặc không bị ràng buộc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I will be free this evening to help you."
"Tôi sẽ rảnh tối nay để giúp bạn."
-
"Are you free next week?"
"Bạn có rảnh vào tuần tới không?"
-
"The bird is now free from its cage."
"Con chim bây giờ đã được tự do khỏi lồng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'be free' có nhiều nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó có thể chỉ sự rảnh rỗi về thời gian, sự tự do về mặt vật chất hoặc tinh thần, hoặc việc không bị ràng buộc bởi một nghĩa vụ nào đó. Cần phân biệt với 'free' như một tính từ đơn lẻ, vốn có thể mang nghĩa 'miễn phí'.
Prepositions
'Be free from' thường được sử dụng để chỉ việc không bị ảnh hưởng hoặc ràng buộc bởi một điều gì đó tiêu cực, ví dụ như 'be free from pain' (không bị đau đớn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely be free (hoàn toàn tự do)
-
truly truly be free (thực sự tự do)
-
financially financially be free (tự do tài chính)
-
from be free from something (thoát khỏi, không bị ràng buộc bởi điều gì (ví dụ: nỗi sợ, nợ nần, bệnh tật))
-
to be free to do something (được tự do làm gì, có quyền làm gì)
-
of be free of charge (miễn phí, không tính tiền)
-
you Are you free this evening? (Tối nay bạn có rảnh không?)
-
time My time is free. (Thời gian của tôi rảnh.)
Idioms
-
as free as a bird
tự do như chim trời, hoàn toàn tự do không bị ràng buộc hay lo lắng
"After her exams, she felt as free as a bird, with no more studying to do."
(Sau các kỳ thi, cô ấy cảm thấy tự do như chim trời, không còn phải học hành gì nữa.)
-
be free with something
hào phóng, rộng rãi với điều gì đó (thường là lời khuyên, tiền bạc, sự khen ngợi)
"He's always been free with his advice and opinions to younger colleagues."
(Anh ấy luôn hào phóng với những lời khuyên và ý kiến của mình cho các đồng nghiệp trẻ hơn.)
-
free and clear
hoàn toàn không mắc nợ, không có nghĩa vụ pháp lý, hoặc không còn vướng mắc nào
"Once the loan was paid off, the house was free and clear of all debts."
(Khi khoản vay được thanh toán xong, ngôi nhà hoàn toàn không còn nợ nần gì nữa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be free
Động từ + Tính từCó sẵn, không bị chiếm giữ; được tự do hoặc không bị ràng buộc.
"I will be free this evening to help you."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students who are free after class can join the study group. |
Những học sinh nào rảnh sau giờ học có thể tham gia nhóm học tập. |
| Phủ định | The seats which are not free are reserved for the elderly. |
Những chỗ ngồi nào không còn trống thì được dành riêng cho người lớn tuổi. |
| Nghi vấn | Is there anyone who is free to help me move this table? |
Có ai rảnh để giúp tôi di chuyển cái bàn này không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | John is as free as a bird after finishing his exams. |
John tự do như một con chim sau khi hoàn thành kỳ thi của mình. |
| Phủ định | She isn't less free than her brother; they both have the same responsibilities. |
Cô ấy không kém tự do hơn anh trai mình; cả hai đều có trách nhiệm như nhau. |
| Nghi vấn | Is this area the freest from pollution in the city? |
Khu vực này có phải là khu vực ít ô nhiễm nhất trong thành phố không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I used to be free from worries when I was a child. |
Tôi từng không phải lo lắng gì khi còn nhỏ. |
| Phủ định | She didn't use to be free on weekends, she always worked. |
Cô ấy đã từng không rảnh vào cuối tuần, cô ấy luôn làm việc. |
| Nghi vấn | Did you use to be free to travel more often before you had kids? |
Bạn đã từng rảnh rỗi để đi du lịch thường xuyên hơn trước khi có con phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be free".
