(Top Banner Ad)
be free
A1
Động từ + Tính từ A1 Tổng quát

be free

UK: /biː friː/ • US: /biː friː/

Nghĩa tiếng Việt

rảnh tự do được giải thoát không bị ràng buộc
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be available or not occupied; to be at liberty or not constrained.

Vietnamese Meaning

Có sẵn, không bị chiếm giữ; được tự do hoặc không bị ràng buộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I will be free this evening to help you."

    "Tôi sẽ rảnh tối nay để giúp bạn."

  • "Are you free next week?"

    "Bạn có rảnh vào tuần tới không?"

  • "The bird is now free from its cage."

    "Con chim bây giờ đã được tự do khỏi lồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun freedom sự tự do, quyền tự do
Adverb freely một cách tự do, thoải mái, tự nguyện
Verb free giải phóng, giải thoát, làm cho tự do
Adjective unfree không tự do, bị ràng buộc, bị kiểm soát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*priH- (dear, beloved)
Proto-Germanic
*frijaz (free, not enslaved)
Old English
frīg (free, not in bondage)
Middle English
fre (free, noble, generous)
Modern English
free (unrestricted, at liberty)

Nguồn gốc của 'free'

Từ 'free' có nguồn gốc từ Proto-Indo-European *priH-, mang nghĩa 'yêu quý, thân thiết'. Ban đầu, nó chỉ những người thuộc về gia đình hoặc bộ lạc, những người được yêu quý và không bị ràng buộc làm nô lệ. Dần dần, nghĩa này phát triển thành 'không bị giam cầm, không bị sở hữu' và sau đó là 'có quyền tự do hành động, không bị hạn chế'. Cụm 'be free' diễn tả trạng thái đạt được những quyền tự do này.

Usage Note

Cụm từ 'be free' có nhiều nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó có thể chỉ sự rảnh rỗi về thời gian, sự tự do về mặt vật chất hoặc tinh thần, hoặc việc không bị ràng buộc bởi một nghĩa vụ nào đó. Cần phân biệt với 'free' như một tính từ đơn lẻ, vốn có thể mang nghĩa 'miễn phí'.

Prepositions

from

'Be free from' thường được sử dụng để chỉ việc không bị ảnh hưởng hoặc ràng buộc bởi một điều gì đó tiêu cực, ví dụ như 'be free from pain' (không bị đau đớn).

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ/Tính từ bổ nghĩa cho 'be free'
  • completely completely be free
    (hoàn toàn tự do)
  • truly truly be free
    (thực sự tự do)
  • financially financially be free
    (tự do tài chính)
Cấu trúc với giới từ
  • from be free from something
    (thoát khỏi, không bị ràng buộc bởi điều gì (ví dụ: nỗi sợ, nợ nần, bệnh tật))
  • to be free to do something
    (được tự do làm gì, có quyền làm gì)
  • of be free of charge
    (miễn phí, không tính tiền)
Diễn tả sự có sẵn/rảnh rỗi
  • you Are you free this evening?
    (Tối nay bạn có rảnh không?)
  • time My time is free.
    (Thời gian của tôi rảnh.)

Idioms

  • as free as a bird

    tự do như chim trời, hoàn toàn tự do không bị ràng buộc hay lo lắng

    "After her exams, she felt as free as a bird, with no more studying to do."

    (Sau các kỳ thi, cô ấy cảm thấy tự do như chim trời, không còn phải học hành gì nữa.)

  • be free with something

    hào phóng, rộng rãi với điều gì đó (thường là lời khuyên, tiền bạc, sự khen ngợi)

    "He's always been free with his advice and opinions to younger colleagues."

    (Anh ấy luôn hào phóng với những lời khuyên và ý kiến của mình cho các đồng nghiệp trẻ hơn.)

  • free and clear

    hoàn toàn không mắc nợ, không có nghĩa vụ pháp lý, hoặc không còn vướng mắc nào

    "Once the loan was paid off, the house was free and clear of all debts."

    (Khi khoản vay được thanh toán xong, ngôi nhà hoàn toàn không còn nợ nần gì nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be free

Động từ + Tính từ
Lật mặt

Có sẵn, không bị chiếm giữ; được tự do hoặc không bị ràng buộc.

"I will be free this evening to help you."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students who are free after class can join the study group.
Những học sinh nào rảnh sau giờ học có thể tham gia nhóm học tập.
Phủ định
The seats which are not free are reserved for the elderly.
Những chỗ ngồi nào không còn trống thì được dành riêng cho người lớn tuổi.
Nghi vấn
Is there anyone who is free to help me move this table?
Có ai rảnh để giúp tôi di chuyển cái bàn này không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
John is as free as a bird after finishing his exams.
John tự do như một con chim sau khi hoàn thành kỳ thi của mình.
Phủ định
She isn't less free than her brother; they both have the same responsibilities.
Cô ấy không kém tự do hơn anh trai mình; cả hai đều có trách nhiệm như nhau.
Nghi vấn
Is this area the freest from pollution in the city?
Khu vực này có phải là khu vực ít ô nhiễm nhất trong thành phố không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to be free from worries when I was a child.
Tôi từng không phải lo lắng gì khi còn nhỏ.
Phủ định
She didn't use to be free on weekends, she always worked.
Cô ấy đã từng không rảnh vào cuối tuần, cô ấy luôn làm việc.
Nghi vấn
Did you use to be free to travel more often before you had kids?
Bạn đã từng rảnh rỗi để đi du lịch thường xuyên hơn trước khi có con phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be free".

Quyền Tự Do Cá Nhân

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là tại các quốc gia dân chủ, quyền tự do cá nhân được coi là một giá trị cốt lõi. Điều này bao gồm tự do ngôn luận, tự do tín ngưỡng, tự do hội họp và quyền được sống mà không bị chính phủ hay bất kỳ thế lực nào can thiệp quá mức. Khái niệm 'be free' nhấn mạnh quyền tự chủ và khả năng đưa ra lựa chọn của mỗi người, là nền tảng của một xã hội công bằng và dân chủ.

Giải Phóng và Độc Lập

Thuật ngữ 'be free' gắn liền với các phong trào lịch sử lớn như giải phóng nô lệ (ví dụ: phong trào bãi nô ở Mỹ vào thế kỷ 19) hay các cuộc đấu tranh giành độc lập dân tộc. 'Be free' đại diện cho ý chí thoát khỏi ách áp bức, thống trị và giành lại quyền tự quyết cho một nhóm người hoặc một quốc gia, thể hiện khát vọng về một cuộc sống không bị ràng buộc và có chủ quyền.