be overloaded
Verb (past participle)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Be overloaded'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Bị quá tải; có quá nhiều thứ gì đó đến mức không thể xử lý được.
Definition (English Meaning)
To be given too much of something; to have more of something than can be dealt with.
Ví dụ Thực tế với 'Be overloaded'
-
"The computer system was overloaded with data."
"Hệ thống máy tính bị quá tải dữ liệu."
-
"I'm feeling overloaded with responsibilities at the moment."
"Tôi đang cảm thấy quá tải với những trách nhiệm hiện tại."
-
"The electrical circuit was overloaded and tripped the breaker."
"Mạch điện bị quá tải và ngắt cầu dao."
Từ loại & Từ liên quan của 'Be overloaded'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: overload
- Adjective: overloaded
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Be overloaded'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ "be overloaded" thường được dùng để diễn tả trạng thái khi một người, một hệ thống hoặc một vật gì đó phải xử lý lượng thông tin, công việc hoặc áp lực vượt quá khả năng. Nó nhấn mạnh sự bất lực, khó khăn trong việc kiểm soát tình hình. Khác với "busy" (bận rộn) chỉ sự có mặt của nhiều công việc, "overloaded" mang ý nghĩa tiêu cực hơn, thể hiện sự quá tải và có thể dẫn đến căng thẳng, sai sót.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
"Overloaded with" được sử dụng để chỉ rõ đối tượng gây ra sự quá tải. Ví dụ: "She is overloaded with work." (Cô ấy bị quá tải công việc.)
Ngữ pháp ứng dụng với 'Be overloaded'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.