(Top Banner Ad)
be overloaded
B2
Verb (past participle) B2 Tổng quát/Công nghệ thông tin/Tâm lý học

be overloaded

UK: /ˌəʊvəˈləʊdɪd/ • US: /ˌoʊvərˈloʊdɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bị quá tải quá tải bị dồn quá nhiều
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be given too much of something; to have more of something than can be dealt with.

Vietnamese Meaning

Bị quá tải; có quá nhiều thứ gì đó đến mức không thể xử lý được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The computer system was overloaded with data."

    "Hệ thống máy tính bị quá tải dữ liệu."

  • "I'm feeling overloaded with responsibilities at the moment."

    "Tôi đang cảm thấy quá tải với những trách nhiệm hiện tại."

  • "The electrical circuit was overloaded and tripped the breaker."

    "Mạch điện bị quá tải và ngắt cầu dao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb overload gây quá tải, chất quá tải
Noun overload sự quá tải, tình trạng quá tải
Adjective overloaded bị quá tải, đầy ắp, chất đầy
Noun load tải trọng, gánh nặng; khối lượng công việc
Verb load chất hàng, tải (dữ liệu)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Công nghệ thông tin/Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*uper (over)
Proto-Germanic
*uber (over), *laidō (course, way)
Old English
ofer (over) + lād (journey, carrying)
Middle English
over + loaden (to load a burden)
Modern English
overload

Từ Con Đường Đến Gánh Nặng

Từ 'load' ban đầu trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'một con đường' hoặc 'một chuyến đi'. Theo thời gian, nó dần chuyển nghĩa để chỉ 'thứ được mang theo trong chuyến đi', và cuối cùng là 'gánh nặng' hoặc 'tải trọng'. Khi kết hợp với 'over' (nghĩa là 'quá mức'), 'overload' mang ý nghĩa rất trực quan: một gánh nặng vượt quá sức chịu đựng.

Usage Note

Cụm từ "be overloaded" thường được dùng để diễn tả trạng thái khi một người, một hệ thống hoặc một vật gì đó phải xử lý lượng thông tin, công việc hoặc áp lực vượt quá khả năng. Nó nhấn mạnh sự bất lực, khó khăn trong việc kiểm soát tình hình. Khác với "busy" (bận rộn) chỉ sự có mặt của nhiều công việc, "overloaded" mang ý nghĩa tiêu cực hơn, thể hiện sự quá tải và có thể dẫn đến căng thẳng, sai sót.

Prepositions

with

"Overloaded with" được sử dụng để chỉ rõ đối tượng gây ra sự quá tải. Ví dụ: "She is overloaded with work." (Cô ấy bị quá tải công việc.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be overloaded
  • heavily be overloaded
    (bị quá tải nặng nề)
  • dangerously be overloaded
    (bị quá tải một cách nguy hiểm)
  • completely be overloaded
    (bị quá tải hoàn toàn)
be overloaded + with + Noun
  • with work be overloaded
    (bị quá tải công việc)
  • with information be overloaded
    (bị quá tải thông tin)
  • with tasks be overloaded
    (bị quá tải nhiệm vụ)
  • with debt be overloaded
    (ngập trong nợ nần)

Idioms

  • to have one's circuits overloaded

    Cảm thấy quá tải về tinh thần hoặc cảm xúc; không thể xử lý thêm thông tin hay công việc nữa.

    "After three back-to-back meetings, my circuits are completely overloaded. I can't think straight."

    (Sau ba cuộc họp liên tiếp, đầu óc tôi hoàn toàn quá tải. Tôi không thể suy nghĩ thông suốt được nữa.)

  • be overloaded to the point of something

    Bị quá tải đến mức/đến độ (gây ra một kết quả cụ thể).

    "The hospital staff were overloaded to the point of collapse during the pandemic."

    (Nhân viên bệnh viện đã bị quá tải đến mức kiệt sức trong suốt đại dịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be overloaded

Verb (past participle)
Lật mặt

Bị quá tải; có quá nhiều thứ gì đó đến mức không thể xử lý được.

"The computer system was overloaded with data."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, she's overloaded with work this week!
Chà, cô ấy bị quá tải công việc trong tuần này!
Phủ định
Gosh, he isn't overloaded, he's just lazy!
Trời ạ, anh ta không bị quá tải đâu, anh ta chỉ lười thôi!
Nghi vấn
Hey, are they overloaded with assignments?
Này, họ có bị quá tải bài tập không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be overloaded".

Văn hóa Kiệt sức (Burnout Culture)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một áp lực xã hội phải luôn bận rộn và làm việc năng suất. Điều này dẫn đến hiện tượng 'burnout' (kiệt sức), khi một người bị quá tải về thể chất và tinh thần do căng thẳng kéo dài. Việc 'bị quá tải' (being overloaded) đôi khi được coi là dấu hiệu của sự chăm chỉ, nhưng ngày càng có nhiều nhận thức về tác hại của nó đối với sức khỏe.

Quá tải thông tin trong Kỷ nguyên số

Với sự bùng nổ của internet và mạng xã hội, mọi người phải đối mặt với một vấn đề hiện đại: 'information overload'. Đây là tình trạng não bộ bị quá tải vì phải tiếp nhận và xử lý quá nhiều thông tin cùng lúc từ email, tin tức, thông báo... Điều này có thể dẫn đến căng thẳng, giảm khả năng tập trung và khó đưa ra quyết định.