be tender with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To treat someone or something with gentleness, care, and affection.
Vietnamese Meaning
Đối xử với ai đó hoặc điều gì đó một cách dịu dàng, cẩn thận và trìu mến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You should be tender with your little sister; she's going through a tough time."
"Bạn nên dịu dàng với em gái của bạn; em ấy đang trải qua giai đoạn khó khăn."
-
"Be tender with your words; they can hurt more than you think."
"Hãy dịu dàng với lời nói của bạn; chúng có thể gây tổn thương hơn bạn nghĩ."
-
"He learned to be tender with his elderly mother."
"Anh ấy đã học cách dịu dàng với người mẹ già của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tenderness | Sự dịu dàng, sự mềm mại |
| Adjective | tender | Mềm, non, dễ tổn thương, dịu dàng |
| Adverb | tenderly | Một cách dịu dàng, nhẹ nhàng |
| Noun (Informal) | tenderfoot | Người mới, người thiếu kinh nghiệm (mang nghĩa gốc là 'chân mềm') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả sự quan tâm, yêu thương và thấu hiểu dành cho người khác. Nó nhấn mạnh sự nhẹ nhàng và cẩn trọng trong hành động và lời nói. Khác với 'be kind to' (tử tế với), 'be tender with' mang sắc thái tình cảm sâu sắc hơn, thể hiện sự gắn bó và trân trọng.
Prepositions
Giới từ 'with' kết nối hành động 'be tender' với đối tượng được đối xử (người hoặc vật). Nó cho biết đối tượng nhận được sự dịu dàng và quan tâm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Always Always be tender with sensitive subjects. (Luôn luôn nhẹ nhàng/cẩn trọng với những chủ đề nhạy cảm.)
-
Incredibly He was incredibly tender with the fragile antique vase. (Anh ấy vô cùng cẩn thận/dịu dàng với chiếc bình cổ dễ vỡ.)
-
Learn to You must learn to be tender with your own heart. (Bạn phải học cách đối xử dịu dàng với trái tim mình.)
-
Feelings Please be tender with her feelings right now. (Xin hãy dịu dàng/tinh tế với cảm xúc của cô ấy lúc này.)
-
Memory We should be tender with his memory. (Chúng ta nên trân trọng và đối xử nhẹ nhàng với ký ức về anh ấy.)
Idioms
-
Be tender with the truth
Nói giảm nói tránh, làm dịu sự thật (để tránh gây tổn thương)
"The doctor had to be tender with the truth when telling the family the bad news."
(Bác sĩ buộc phải nói giảm nói tránh sự thật khi thông báo tin xấu cho gia đình.)
-
Handle with tender care
Xử lý/Nâng niu bằng sự chăm sóc tối đa và dịu dàng
"These photographs are irreplaceable; please handle them with tender care."
(Những bức ảnh này là vô giá; xin hãy xử lý chúng bằng sự chăm sóc tối đa/nhẹ nhàng nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be tender with
Verb PhraseĐối xử với ai đó hoặc điều gì đó một cách dịu dàng, cẩn thận và trìu mến.
"You should be tender with your little sister; she's going through a tough time."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Being tender with animals is important: it shows compassion and respect for all living creatures. |
Đối xử dịu dàng với động vật là rất quan trọng: nó thể hiện lòng trắc ẩn và sự tôn trọng đối với mọi sinh vật sống. |
| Phủ định | You shouldn't be tender only when it is convenient: true empathy requires consistent kindness and care. |
Bạn không nên chỉ dịu dàng khi nó thuận tiện: sự đồng cảm thực sự đòi hỏi sự tử tế và quan tâm nhất quán. |
| Nghi vấn | Why aren't you more tender with your plants: they need gentle care to thrive and flourish? |
Tại sao bạn không dịu dàng hơn với cây cối của bạn: chúng cần sự chăm sóc nhẹ nhàng để phát triển và nở rộ? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is usually tender with her younger brother. |
Cô ấy thường dịu dàng với em trai của mình. |
| Phủ định | Never have I been so tender with someone as I am with you. |
Chưa bao giờ tôi dịu dàng với ai như với bạn. |
| Nghi vấn | Should you be tender with him, he will likely reciprocate. |
Nếu bạn dịu dàng với anh ấy, anh ấy có khả năng đáp lại. |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had been tender with her younger brother when he was ill. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã dịu dàng với em trai mình khi em bị ốm. |
| Phủ định | He told me that he hadn't been tender with the stray dog because he was afraid. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không dịu dàng với con chó hoang vì anh ấy sợ. |
| Nghi vấn | She asked if I had been tender with my new puppy. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có dịu dàng với con chó con mới của tôi không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be tender with".
