be gentle with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To treat someone or something with kindness, care, and sensitivity, avoiding harshness or force.
Vietnamese Meaning
Đối xử với ai đó hoặc cái gì đó một cách tử tế, cẩn thận và nhạy cảm, tránh sự thô bạo hoặc dùng vũ lực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please be gentle with the old books; they are very fragile."
"Xin hãy nhẹ nhàng với những cuốn sách cũ; chúng rất dễ hỏng."
-
"You need to be gentle with her feelings; she's very sensitive."
"Bạn cần phải nhẹ nhàng với cảm xúc của cô ấy; cô ấy rất nhạy cảm."
-
"Be gentle with the plants when you water them."
"Hãy nhẹ nhàng với cây khi bạn tưới nước cho chúng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | gentle | dịu dàng, nhẹ nhàng, hiền lành |
| Adverb | gently | một cách dịu dàng, nhẹ nhàng |
| Noun | gentleness | sự dịu dàng, sự nhẹ nhàng, sự hiền lành |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả sự cần thiết phải đối xử nhẹ nhàng, đặc biệt khi đối diện với những người hoặc vật dễ bị tổn thương. Nó nhấn mạnh đến sự tế nhị và cẩn trọng trong hành động hoặc lời nói. Khác với 'be kind to' (tử tế với), 'be gentle with' mang sắc thái mềm mỏng và cẩn trọng hơn.
Prepositions
Giới từ 'with' kết nối hành động 'be gentle' với đối tượng chịu tác động của hành động đó. Ví dụ: 'Be gentle with the baby' (Hãy nhẹ nhàng với em bé).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Always be gentle with older people. (Hãy luôn đối xử nhẹ nhàng với người lớn tuổi.)
-
Please be gentle with the puppy. (Làm ơn hãy nhẹ nhàng với chú chó con.)
-
Try to be gentle with his feelings. (Hãy cố gắng tinh tế với cảm xúc của anh ấy.)
-
be gentle with the baby. (Hãy nhẹ nhàng với em bé.)
-
be gentle with this antique vase. (Hãy nhẹ tay với chiếc bình cổ này.)
-
be gentle with yourself. (Hãy đối xử tốt/nhẹ nhàng với chính mình.)
Idioms
-
Be gentle with someone (when criticizing)
Nương tay, phê bình nhẹ nhàng, không quá khắt khe.
"Be gentle with him, it's his first time presenting his project."
(Nhẹ nhàng với cậu ấy thôi, đây là lần đầu tiên cậu ấy thuyết trình dự án của mình.)
-
Be gentle with the news
Lựa lời mà nói, báo một tin xấu một cách cẩn trọng và tế nhị.
"I have to tell her that she didn't get the job, but I need to be gentle with the news."
(Tôi phải báo cho cô ấy rằng cô ấy không được nhận việc, nhưng tôi cần phải lựa lời mà nói.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be gentle with
cụm động từĐối xử với ai đó hoặc cái gì đó một cách tử tế, cẩn thận và nhạy cảm, tránh sự thô bạo hoặc dùng vũ lực.
"Please be gentle with the old books; they are very fragile."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be gentle with".
