(Top Banner Ad)
be gentle with
B1
cụm động từ B1 Giao tiếp hàng ngày, Quan hệ xã hội

be gentle with

UK: /bi ˈdʒentl wɪð/ • US: /bi ˈdʒɛntl wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

nhẹ nhàng với tử tế với ân cần với cẩn thận với
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To treat someone or something with kindness, care, and sensitivity, avoiding harshness or force.

Vietnamese Meaning

Đối xử với ai đó hoặc cái gì đó một cách tử tế, cẩn thận và nhạy cảm, tránh sự thô bạo hoặc dùng vũ lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please be gentle with the old books; they are very fragile."

    "Xin hãy nhẹ nhàng với những cuốn sách cũ; chúng rất dễ hỏng."

  • "You need to be gentle with her feelings; she's very sensitive."

    "Bạn cần phải nhẹ nhàng với cảm xúc của cô ấy; cô ấy rất nhạy cảm."

  • "Be gentle with the plants when you water them."

    "Hãy nhẹ nhàng với cây khi bạn tưới nước cho chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective gentle dịu dàng, nhẹ nhàng, hiền lành
Adverb gently một cách dịu dàng, nhẹ nhàng
Noun gentleness sự dịu dàng, sự nhẹ nhàng, sự hiền lành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Quan hệ xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gentilis
Old French
gentil
Middle English
gentil

Từ 'Gia Tộc Cao Quý' đến 'Dịu Dàng'

Từ 'gentle' bắt nguồn từ tiếng Latin 'gentilis', có nghĩa là 'thuộc về cùng một gia tộc' (clan). Trong xã hội xưa, những người thuộc dòng dõi quý tộc ('gentil' trong tiếng Pháp cổ) được cho là có cách cư xử lịch thiệp, nhã nhặn và tử tế. Dần dần, ý nghĩa của từ này đã chuyển từ việc chỉ nguồn gốc xuất thân sang mô tả phẩm chất tính cách, và đó là lý do tại sao 'gentle' ngày nay có nghĩa là 'dịu dàng, nhẹ nhàng'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả sự cần thiết phải đối xử nhẹ nhàng, đặc biệt khi đối diện với những người hoặc vật dễ bị tổn thương. Nó nhấn mạnh đến sự tế nhị và cẩn trọng trong hành động hoặc lời nói. Khác với 'be kind to' (tử tế với), 'be gentle with' mang sắc thái mềm mỏng và cẩn trọng hơn.

Prepositions

with

Giới từ 'with' kết nối hành động 'be gentle' với đối tượng chịu tác động của hành động đó. Ví dụ: 'Be gentle with the baby' (Hãy nhẹ nhàng với em bé).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb/Adverb + be gentle with
  • Always be gentle with older people.
    (Hãy luôn đối xử nhẹ nhàng với người lớn tuổi.)
  • Please be gentle with the puppy.
    (Làm ơn hãy nhẹ nhàng với chú chó con.)
  • Try to be gentle with his feelings.
    (Hãy cố gắng tinh tế với cảm xúc của anh ấy.)
be gentle with + Object
  • be gentle with the baby.
    (Hãy nhẹ nhàng với em bé.)
  • be gentle with this antique vase.
    (Hãy nhẹ tay với chiếc bình cổ này.)
  • be gentle with yourself.
    (Hãy đối xử tốt/nhẹ nhàng với chính mình.)

Idioms

  • Be gentle with someone (when criticizing)

    Nương tay, phê bình nhẹ nhàng, không quá khắt khe.

    "Be gentle with him, it's his first time presenting his project."

    (Nhẹ nhàng với cậu ấy thôi, đây là lần đầu tiên cậu ấy thuyết trình dự án của mình.)

  • Be gentle with the news

    Lựa lời mà nói, báo một tin xấu một cách cẩn trọng và tế nhị.

    "I have to tell her that she didn't get the job, but I need to be gentle with the news."

    (Tôi phải báo cho cô ấy rằng cô ấy không được nhận việc, nhưng tôi cần phải lựa lời mà nói.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be gentle with

cụm động từ
Lật mặt

Đối xử với ai đó hoặc cái gì đó một cách tử tế, cẩn thận và nhạy cảm, tránh sự thô bạo hoặc dùng vũ lực.

"Please be gentle with the old books; they are very fragile."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be gentle with".

Nuôi dạy con 'Dịu dàng' (Gentle Parenting)

Ở nhiều nước phương Tây, 'Gentle Parenting' là một triết lý nuôi dạy con phổ biến. Phương pháp này nhấn mạnh việc thấu cảm, tôn trọng và giao tiếp thay vì trừng phạt. Cụm từ 'be gentle with your child' (hãy dịu dàng với con bạn) là một nguyên tắc cốt lõi, khuyến khích cha mẹ đối xử với con một cách nhẹ nhàng cả về thể chất lẫn tinh thần.

Sức khỏe tinh thần & 'Hãy nhẹ nhàng với chính mình'

Trong các cuộc thảo luận về sức khỏe tâm thần và chăm sóc bản thân (self-care), cụm từ 'be gentle with yourself' cực kỳ phổ biến. Nó là lời khuyên mọi người không nên tự chỉ trích mình quá mức, đặc biệt là trong những lúc khó khăn. Nó khuyến khích sự tự tha thứ, cho phép bản thân được nghỉ ngơi và phạm sai lầm.