(Top Banner Ad)
be rough with
B1
Cụm động từ B1 Giao tiếp hàng ngày

be rough with

UK: /biː rʌf wɪθ/ • US: /bi rʌf wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

thô bạo với cộc cằn với mạnh tay với xử tệ với
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To treat someone or something in a harsh, careless, or violent way.

Vietnamese Meaning

Đối xử với ai đó hoặc cái gì đó một cách thô bạo, cẩu thả hoặc bạo lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Don't be so rough with the dog; he's very old."

    "Đừng thô bạo với con chó như vậy; nó già lắm rồi."

  • "The movers were very rough with our belongings."

    "Những người khuân vác rất thô bạo với đồ đạc của chúng tôi."

  • "He was being rough with his younger brother, pushing him around."

    "Anh ta đang thô bạo với em trai mình, xô đẩy em."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective rough thô, ráp, gồ ghề, cộc cằn, dữ dội
Noun roughness sự thô ráp, sự gồ ghề, sự cộc cằn
Adverb roughly khoảng, xấp xỉ; một cách thô bạo
Verb roughen làm cho thô ráp, trở nên sần sùi
Noun Phrase a rough patch giai đoạn khó khăn

Synonyms

mistreat (ngược đãi)abuse (lạm dụng)handle carelessly (xử lý cẩu thả)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*hrewk-
Proto-Germanic
*rūhwaz
Old English
rūh
Middle English
rough
Modern English
rough

Từ 'Lông lá' đến 'Thô bạo'

Trong tiếng Anh cổ, từ 'rūh' ban đầu có nghĩa là 'có lông, rậm rạp', dùng để mô tả bộ lông của động vật hoặc quần áo chưa được cắt xén. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng để chỉ những bề mặt không bằng phẳng, gồ ghề. Dần dần, nó được dùng theo nghĩa bóng để mô tả hành vi không nhẹ nhàng, cộc cằn hoặc một tình huống khó khăn. Vì vậy, 'be rough with' ngày nay mang ý nghĩa đối xử thô bạo hoặc mạnh tay với ai đó/cái gì đó.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự thiếu tôn trọng, cẩn thận hoặc sự kiểm soát. Mức độ 'rough' có thể khác nhau, từ việc đối xử không nhẹ nhàng đến hành động gây tổn thương thực sự. So với 'be gentle with' (đối xử nhẹ nhàng), 'be rough with' hoàn toàn trái ngược về sắc thái.

Prepositions

with

Giới từ 'with' kết nối hành động 'be rough' với đối tượng chịu tác động (người hoặc vật). Ví dụ: 'be rough with children' (thô bạo với trẻ em), 'be rough with the furniture' (thô bạo với đồ đạc).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be rough with
  • don't don't be rough with the new equipment.
    (Đừng mạnh tay với thiết bị mới.)
  • a bit He was a bit rough with the children.
    (Anh ấy đã hơi nặng tay với bọn trẻ.)
  • too You're being too rough with that antique vase.
    (Bạn đang đối xử quá thô bạo với chiếc bình cổ đó.)
be rough with + Noun (Object)
  • someone The guards were told not to be rough with the prisoners.
    (Lính gác được lệnh không được đối xử thô bạo với tù nhân.)
  • something Be careful not to be rough with this delicate fabric.
    (Hãy cẩn thận đừng mạnh tay với loại vải mỏng manh này.)
  • yourself Don't be so rough with yourself when you fail.
    (Đừng quá khắt khe với bản thân khi bạn thất bại.)

Idioms

  • don't be so rough on someone/yourself

    Đừng quá khắt khe/dằn vặt ai đó/bản thân.

    "Don't be so rough on yourself. It was an honest mistake."

    (Đừng quá khắt khe với bản thân. Đó là một lỗi không cố ý.)

  • to give someone a rough time

    Gây khó dễ, làm khó cho ai đó.

    "My new boss is giving me a rough time at work."

    (Sếp mới đang gây khó dễ cho tôi ở chỗ làm.)

  • take the rough with the smooth

    Chấp nhận cả những lúc thuận lợi và khó khăn trong cuộc sống.

    "Marriage is not always easy; you have to learn to take the rough with the smooth."

    (Hôn nhân không phải lúc nào cũng dễ dàng; bạn phải học cách chấp nhận cả những lúc vui vẻ và những lúc khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be rough with

Cụm động từ
Lật mặt

Đối xử với ai đó hoặc cái gì đó một cách thô bạo, cẩu thả hoặc bạo lực.

"Don't be so rough with the dog; he's very old."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Be rough with the luggage!
Hãy thô bạo với hành lý đi!
Phủ định
Don't be rough with the animals!
Đừng thô bạo với động vật!
Nghi vấn
Please don't be rough with the equipment, please.
Làm ơn đừng thô bạo với thiết bị, làm ơn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be rough with".

Trò chơi 'Roughhousing' (Đùa giỡn mạnh bạo)

Ở nhiều nước phương Tây, việc cha mẹ (đặc biệt là các ông bố) chơi đùa mạnh bạo với con cái, gọi là 'roughhousing', được xem là một cách lành mạnh để xây dựng tình cảm, dạy cho trẻ về các giới hạn và phát triển thể chất. Đây là một cách 'be rough with' có kiểm soát để vui đùa cùng nhau, khác với bạo lực thật sự.

Khái niệm 'Tough Love' (Yêu thương nghiêm khắc)

Cụm từ 'be rough with someone' có thể liên quan đến khái niệm 'tough love' (tạm dịch: yêu cho roi cho vọt). Đây là khi bạn đối xử với ai đó một cách khắt khe, không phải vì ác ý, mà vì bạn tin rằng điều đó sẽ tốt cho họ về lâu dài, giúp họ trở nên mạnh mẽ hoặc có trách nhiệm hơn.