be rough with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đối xử với ai đó hoặc cái gì đó một cách thô bạo, cẩu thả hoặc bạo lực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Don't be so rough with the dog; he's very old."
"Đừng thô bạo với con chó như vậy; nó già lắm rồi."
-
"The movers were very rough with our belongings."
"Những người khuân vác rất thô bạo với đồ đạc của chúng tôi."
-
"He was being rough with his younger brother, pushing him around."
"Anh ta đang thô bạo với em trai mình, xô đẩy em."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự thiếu tôn trọng, cẩn thận hoặc sự kiểm soát. Mức độ 'rough' có thể khác nhau, từ việc đối xử không nhẹ nhàng đến hành động gây tổn thương thực sự. So với 'be gentle with' (đối xử nhẹ nhàng), 'be rough with' hoàn toàn trái ngược về sắc thái.
Prepositions
Giới từ 'with' kết nối hành động 'be rough' với đối tượng chịu tác động (người hoặc vật). Ví dụ: 'be rough with children' (thô bạo với trẻ em), 'be rough with the furniture' (thô bạo với đồ đạc).
Collocations (Từ đi kèm)
-
don't don't be rough with the new equipment. (Đừng mạnh tay với thiết bị mới.)
-
a bit He was a bit rough with the children. (Anh ấy đã hơi nặng tay với bọn trẻ.)
-
too You're being too rough with that antique vase. (Bạn đang đối xử quá thô bạo với chiếc bình cổ đó.)
-
someone The guards were told not to be rough with the prisoners. (Lính gác được lệnh không được đối xử thô bạo với tù nhân.)
-
something Be careful not to be rough with this delicate fabric. (Hãy cẩn thận đừng mạnh tay với loại vải mỏng manh này.)
-
yourself Don't be so rough with yourself when you fail. (Đừng quá khắt khe với bản thân khi bạn thất bại.)
Idioms
-
don't be so rough on someone/yourself
Đừng quá khắt khe/dằn vặt ai đó/bản thân.
"Don't be so rough on yourself. It was an honest mistake."
(Đừng quá khắt khe với bản thân. Đó là một lỗi không cố ý.)
-
to give someone a rough time
Gây khó dễ, làm khó cho ai đó.
"My new boss is giving me a rough time at work."
(Sếp mới đang gây khó dễ cho tôi ở chỗ làm.)
-
take the rough with the smooth
Chấp nhận cả những lúc thuận lợi và khó khăn trong cuộc sống.
"Marriage is not always easy; you have to learn to take the rough with the smooth."
(Hôn nhân không phải lúc nào cũng dễ dàng; bạn phải học cách chấp nhận cả những lúc vui vẻ và những lúc khó khăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be rough with
Cụm động từĐối xử với ai đó hoặc cái gì đó một cách thô bạo, cẩu thả hoặc bạo lực.
"Don't be so rough with the dog; he's very old."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Be rough with the luggage! |
Hãy thô bạo với hành lý đi! |
| Phủ định | Don't be rough with the animals! |
Đừng thô bạo với động vật! |
| Nghi vấn | Please don't be rough with the equipment, please. |
Làm ơn đừng thô bạo với thiết bị, làm ơn. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be rough with".
