be harsh with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đối xử với ai đó hoặc điều gì đó một cách khắc nghiệt, không tử tế hoặc tàn nhẫn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Don't be too harsh with him; he's only a child."
"Đừng quá khắc nghiệt với nó; nó chỉ là một đứa trẻ."
-
"The teacher was too harsh with the students."
"Giáo viên đã quá khắt khe với học sinh."
-
"You shouldn't be so harsh with yourself."
"Bạn không nên quá khắt khe với bản thân."
-
"The judge was harsh with the criminal."
"Quan tòa đã nghiêm khắc với tên tội phạm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc phê bình, trừng phạt hoặc đối xử không công bằng với ai đó. 'Harsh' nhấn mạnh sự nghiêm khắc và thiếu khoan dung. So sánh với 'be strict with', 'be harsh with' mang sắc thái tiêu cực và mạnh hơn, thể hiện sự tàn nhẫn hoặc quá khắt khe, trong khi 'be strict with' chỉ đơn thuần là nghiêm khắc để đạt được mục tiêu tốt đẹp.
Prepositions
Giới từ 'with' kết nối động từ 'be harsh' với đối tượng chịu tác động (người hoặc vật bị đối xử khắc nghiệt). Ví dụ: 'be harsh with children' nghĩa là đối xử khắc nghiệt với trẻ em.
Collocations (Từ đi kèm)
-
too be too harsh with (quá nghiêm khắc/khắc nghiệt với)
-
unnecessarily be unnecessarily harsh with (nghiêm khắc/khắc nghiệt một cách không cần thiết với)
-
always always be harsh with (luôn nghiêm khắc/khắc nghiệt với)
-
never never be harsh with (không bao giờ nghiêm khắc/khắc nghiệt với)
-
parents parents are harsh with (cha mẹ nghiêm khắc/khắc nghiệt với)
-
teachers teachers are harsh with (giáo viên nghiêm khắc/khắc nghiệt với)
-
the boss the boss is harsh with (sếp nghiêm khắc/khắc nghiệt với)
-
life life can be harsh with (cuộc sống có thể khắc nghiệt với)
-
tend to tend to be harsh with (có xu hướng nghiêm khắc/khắc nghiệt với)
-
try not to try not to be harsh with (cố gắng không nghiêm khắc/khắc nghiệt với)
-
don't don't be harsh with (đừng nghiêm khắc/khắc nghiệt với)
Idioms
-
Don't be too harsh with yourself.
Đừng quá khắt khe/nghiêm khắc với bản thân mình.
"You made a mistake, but don't be too harsh with yourself. Everyone makes mistakes."
(Bạn đã mắc lỗi, nhưng đừng quá khắt khe với bản thân. Ai cũng có lúc mắc lỗi mà.)
-
Parents shouldn't be too harsh with their children.
Cha mẹ không nên quá nghiêm khắc/khắc nghiệt với con cái của họ.
"While discipline is important, parents shouldn't be too harsh with their children."
(Mặc dù kỷ luật là quan trọng, nhưng cha mẹ không nên quá nghiêm khắc với con cái của mình.)
-
Life can be harsh with you sometimes.
Cuộc sống đôi khi có thể khắc nghiệt với bạn.
"Even when life can be harsh with you, never give up hope."
(Ngay cả khi cuộc sống có thể khắc nghiệt với bạn, đừng bao giờ từ bỏ hy vọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be harsh with
Cụm động từĐối xử với ai đó hoặc điều gì đó một cách khắc nghiệt, không tử tế hoặc tàn nhẫn.
"Don't be too harsh with him; he's only a child."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The teacher is harsh with students who don't do their homework. |
Giáo viên nghiêm khắc với những học sinh không làm bài tập về nhà. |
| Phủ định | You shouldn't be harsh with yourself when you make a mistake. |
Bạn không nên quá khắt khe với bản thân khi mắc lỗi. |
| Nghi vấn | Why are you being so harsh with him? |
Tại sao bạn lại quá khắt khe với anh ấy như vậy? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If children make mistakes, the teacher is harsh with them. |
Nếu trẻ em mắc lỗi, giáo viên sẽ nghiêm khắc với chúng. |
| Phủ định | When the team doesn't follow the rules, the coach isn't harsh with them. |
Khi đội không tuân thủ luật lệ, huấn luyện viên không nghiêm khắc với họ. |
| Nghi vấn | If students are late, is the professor harsh with them? |
Nếu sinh viên đến muộn, giáo sư có nghiêm khắc với họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be harsh with".
