(Top Banner Ad)
be harsh with
B1
Cụm động từ B1 Giao tiếp hàng ngày, Quan hệ xã hội

be harsh with

UK: /biː hɑːʃ wɪð/ • US: /biː hɑːrʃ wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

khắt khe với nghiêm khắc quá mức với tàn nhẫn với đối xử khắc nghiệt với
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To treat someone or something in a severe, unkind, or cruel way.

Vietnamese Meaning

Đối xử với ai đó hoặc điều gì đó một cách khắc nghiệt, không tử tế hoặc tàn nhẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Don't be too harsh with him; he's only a child."

    "Đừng quá khắc nghiệt với nó; nó chỉ là một đứa trẻ."

  • "The teacher was too harsh with the students."

    "Giáo viên đã quá khắt khe với học sinh."

  • "You shouldn't be so harsh with yourself."

    "Bạn không nên quá khắt khe với bản thân."

  • "The judge was harsh with the criminal."

    "Quan tòa đã nghiêm khắc với tên tội phạm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective harsh Nghiêm khắc, khắc nghiệt, gay gắt
Adverb harshly Một cách nghiêm khắc/khắc nghiệt/gay gắt
Noun harshness Sự nghiêm khắc, tính khắc nghiệt, sự gay gắt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Quan hệ xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*harsk-
Old Norse
harskr
Middle English
harske
Modern English
harsh

Nguồn gốc của 'Harsh'

Từ 'harsh' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ 'harskr' trong tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse), mang nghĩa 'thô ráp' hoặc 'thô lỗ'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Anh Trung đại (Middle English) thành 'harske' với nghĩa 'thô, ráp, chua chát'. Điều này thể hiện sự liên kết giữa cảm giác vật lý 'thô ráp' và ý nghĩa trừu tượng 'khắc nghiệt, nghiêm khắc' mà chúng ta dùng ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc phê bình, trừng phạt hoặc đối xử không công bằng với ai đó. 'Harsh' nhấn mạnh sự nghiêm khắc và thiếu khoan dung. So sánh với 'be strict with', 'be harsh with' mang sắc thái tiêu cực và mạnh hơn, thể hiện sự tàn nhẫn hoặc quá khắt khe, trong khi 'be strict with' chỉ đơn thuần là nghiêm khắc để đạt được mục tiêu tốt đẹp.

Prepositions

with

Giới từ 'with' kết nối động từ 'be harsh' với đối tượng chịu tác động (người hoặc vật bị đối xử khắc nghiệt). Ví dụ: 'be harsh with children' nghĩa là đối xử khắc nghiệt với trẻ em.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be harsh with
  • too be too harsh with
    (quá nghiêm khắc/khắc nghiệt với)
  • unnecessarily be unnecessarily harsh with
    (nghiêm khắc/khắc nghiệt một cách không cần thiết với)
  • always always be harsh with
    (luôn nghiêm khắc/khắc nghiệt với)
  • never never be harsh with
    (không bao giờ nghiêm khắc/khắc nghiệt với)
Noun (subject) + be harsh with
  • parents parents are harsh with
    (cha mẹ nghiêm khắc/khắc nghiệt với)
  • teachers teachers are harsh with
    (giáo viên nghiêm khắc/khắc nghiệt với)
  • the boss the boss is harsh with
    (sếp nghiêm khắc/khắc nghiệt với)
  • life life can be harsh with
    (cuộc sống có thể khắc nghiệt với)
Verb/Phrase + be harsh with
  • tend to tend to be harsh with
    (có xu hướng nghiêm khắc/khắc nghiệt với)
  • try not to try not to be harsh with
    (cố gắng không nghiêm khắc/khắc nghiệt với)
  • don't don't be harsh with
    (đừng nghiêm khắc/khắc nghiệt với)

Idioms

  • Don't be too harsh with yourself.

    Đừng quá khắt khe/nghiêm khắc với bản thân mình.

    "You made a mistake, but don't be too harsh with yourself. Everyone makes mistakes."

    (Bạn đã mắc lỗi, nhưng đừng quá khắt khe với bản thân. Ai cũng có lúc mắc lỗi mà.)

  • Parents shouldn't be too harsh with their children.

    Cha mẹ không nên quá nghiêm khắc/khắc nghiệt với con cái của họ.

    "While discipline is important, parents shouldn't be too harsh with their children."

    (Mặc dù kỷ luật là quan trọng, nhưng cha mẹ không nên quá nghiêm khắc với con cái của mình.)

  • Life can be harsh with you sometimes.

    Cuộc sống đôi khi có thể khắc nghiệt với bạn.

    "Even when life can be harsh with you, never give up hope."

    (Ngay cả khi cuộc sống có thể khắc nghiệt với bạn, đừng bao giờ từ bỏ hy vọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be harsh with

Cụm động từ
Lật mặt

Đối xử với ai đó hoặc điều gì đó một cách khắc nghiệt, không tử tế hoặc tàn nhẫn.

"Don't be too harsh with him; he's only a child."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher is harsh with students who don't do their homework.
Giáo viên nghiêm khắc với những học sinh không làm bài tập về nhà.
Phủ định
You shouldn't be harsh with yourself when you make a mistake.
Bạn không nên quá khắt khe với bản thân khi mắc lỗi.
Nghi vấn
Why are you being so harsh with him?
Tại sao bạn lại quá khắt khe với anh ấy như vậy?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If children make mistakes, the teacher is harsh with them.
Nếu trẻ em mắc lỗi, giáo viên sẽ nghiêm khắc với chúng.
Phủ định
When the team doesn't follow the rules, the coach isn't harsh with them.
Khi đội không tuân thủ luật lệ, huấn luyện viên không nghiêm khắc với họ.
Nghi vấn
If students are late, is the professor harsh with them?
Nếu sinh viên đến muộn, giáo sư có nghiêm khắc với họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be harsh with".

Tình yêu 'khắc nghiệt' (Tough Love)

Trong văn hóa phương Tây, 'tough love' là một khái niệm dùng để chỉ việc đối xử nghiêm khắc hoặc kỷ luật cứng rắn với một người (thường là người thân) với mục đích cuối cùng là giúp đỡ họ phát triển hoặc thay đổi hành vi theo hướng tích cực, mặc dù điều đó có thể gây khó chịu hoặc đau lòng ban đầu. Đây được coi là một hình thức tình yêu đầy thử thách.

Sự tự phê bình và lòng trắc ẩn với bản thân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có xu hướng tự phê bình bản thân một cách gay gắt (being harsh with oneself) khi mắc lỗi hoặc không đạt được kỳ vọng. Tuy nhiên, ngày càng có nhiều phong trào khuyến khích 'lòng trắc ẩn với bản thân' (self-compassion) – tức là đối xử với chính mình bằng sự tử tế và thấu hiểu như cách bạn đối xử với một người bạn, thay vì quá khắt khe và tự dằn vặt.