be thought of as
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be considered or regarded as something; to have a particular reputation or image.
Vietnamese Meaning
Được coi là, được xem là, có tiếng là, mang hình ảnh/danh tiếng như là.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is thought of as a talented artist."
"Cô ấy được xem là một nghệ sĩ tài năng."
-
"He is thought of as a generous man."
"Anh ấy được coi là một người đàn ông hào phóng."
-
"This policy is thought of as unfair by many people."
"Chính sách này bị nhiều người coi là không công bằng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | think | suy nghĩ, cho là, nghĩ rằng |
| Noun | thought | suy nghĩ, ý nghĩ, tư tưởng |
| Noun | thinker | nhà tư tưởng, người hay suy nghĩ |
| Adjective | thoughtful | chu đáo, trầm tư, sâu sắc |
| Adjective | thoughtless | vô tâm, không suy nghĩ, thiếu chín chắn |
| Adjective | thinkable | có thể nghĩ đến được, có thể tưởng tượng được |
| Adverb | thoughtfully | một cách chu đáo, một cách trầm tư |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để diễn tả quan điểm, đánh giá hoặc nhận xét chung của mọi người về một người, vật hoặc sự việc nào đó. Nó nhấn mạnh vào sự nhận thức hoặc ấn tượng mà đối tượng tạo ra. So với các từ đồng nghĩa như 'be considered as' hay 'be regarded as', 'be thought of as' có sắc thái thông thường và phổ biến hơn, ít trang trọng hơn.
Prepositions
Giới từ 'as' đóng vai trò quan trọng trong việc xác định vai trò hoặc chức năng mà đối tượng được 'coi là'. Nó liên kết đối tượng với một đặc điểm, tính chất hoặc vai trò cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
generally be thought of as... (nhìn chung được cho là...)
-
widely be thought of as... (được nhiều người coi là...)
-
often be thought of as... (thường được xem là...)
-
traditionally be thought of as... (theo truyền thống được xem là...)
-
a hero be thought of as a hero (được coi là một anh hùng)
-
an expert be thought of as an expert (được xem là một chuyên gia)
-
the best be thought of as the best (được cho là người/cái tốt nhất)
-
strange be thought of as strange (bị cho là kỳ lạ)
Idioms
-
to be thought of as little more than...
bị coi như chẳng hơn gì...
"For years, the region was thought of as little more than a tourist trap."
(Trong nhiều năm, khu vực này bị coi như chẳng hơn gì một cái bẫy du lịch.)
-
to be thought of in the same breath as...
được đặt ngang hàng với..., được so sánh với (thường là những người/vật vĩ đại)
"As a young writer, she is already being thought of in the same breath as the literary giants."
(Là một nhà văn trẻ, cô ấy đã được đặt ngang hàng với những cây đại thụ của làng văn học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be thought of as
Verb PhraseĐược coi là, được xem là, có tiếng là, mang hình ảnh/danh tiếng như là.
"She is thought of as a talented artist."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is thought of as a talented artist. |
Cô ấy được coi là một nghệ sĩ tài năng. |
| Phủ định | He isn't thought of as the best candidate for the job. |
Anh ấy không được coi là ứng cử viên tốt nhất cho công việc. |
| Nghi vấn | Is this film thought of as a classic? |
Bộ phim này có được coi là một tác phẩm kinh điển không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be thought of as".
