(Top Banner Ad)
be thought of as
B2
Verb Phrase B2 Chung

be thought of as

UK: /biː θɔːt ɒv æz/ • US: /biː θɔːt ɒv æz/

Nghĩa tiếng Việt

được coi là được xem là mang tiếng là có tiếng là
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be considered or regarded as something; to have a particular reputation or image.

Vietnamese Meaning

Được coi là, được xem là, có tiếng là, mang hình ảnh/danh tiếng như là.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is thought of as a talented artist."

    "Cô ấy được xem là một nghệ sĩ tài năng."

  • "He is thought of as a generous man."

    "Anh ấy được coi là một người đàn ông hào phóng."

  • "This policy is thought of as unfair by many people."

    "Chính sách này bị nhiều người coi là không công bằng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb think suy nghĩ, cho là, nghĩ rằng
Noun thought suy nghĩ, ý nghĩ, tư tưởng
Noun thinker nhà tư tưởng, người hay suy nghĩ
Adjective thoughtful chu đáo, trầm tư, sâu sắc
Adjective thoughtless vô tâm, không suy nghĩ, thiếu chín chắn
Adjective thinkable có thể nghĩ đến được, có thể tưởng tượng được
Adverb thoughtfully một cách chu đáo, một cách trầm tư

Synonyms

be considered as (được xem xét như là)be regarded as (được xem như là)be deemed as (được cho là)

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*tong- ('to think, feel')
Proto-Germanic
*þankijaną ('to think')
Old English
þenċan ('to think, conceive in the mind')
Middle English
thenken
Modern English
think

Từ 'suy nghĩ' đến 'được cho là'

Cụm từ 'be thought of as' là một ví dụ tuyệt vời về cách tiếng Anh sử dụng thể bị động. Nó kết hợp động từ chỉ hành động 'think' (suy nghĩ) với động từ chỉ trạng thái 'be' (thì, là, ở) và giới từ 'as' (như là). Sự kết hợp này chuyển trọng tâm từ người đang suy nghĩ sang đối tượng được suy nghĩ đến. Thay vì nói 'People think of him as a leader' (Mọi người nghĩ anh ấy là một nhà lãnh đạo), chúng ta có thể nói 'He is thought of as a leader' (Anh ấy được cho là một nhà lãnh đạo). Cách nói này nhấn mạnh vào danh tiếng và sự nhìn nhận của cộng đồng đối với một người hoặc một vật.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả quan điểm, đánh giá hoặc nhận xét chung của mọi người về một người, vật hoặc sự việc nào đó. Nó nhấn mạnh vào sự nhận thức hoặc ấn tượng mà đối tượng tạo ra. So với các từ đồng nghĩa như 'be considered as' hay 'be regarded as', 'be thought of as' có sắc thái thông thường và phổ biến hơn, ít trang trọng hơn.

Prepositions

as

Giới từ 'as' đóng vai trò quan trọng trong việc xác định vai trò hoặc chức năng mà đối tượng được 'coi là'. Nó liên kết đối tượng với một đặc điểm, tính chất hoặc vai trò cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be thought of as
  • generally be thought of as...
    (nhìn chung được cho là...)
  • widely be thought of as...
    (được nhiều người coi là...)
  • often be thought of as...
    (thường được xem là...)
  • traditionally be thought of as...
    (theo truyền thống được xem là...)
be thought of as + Noun/Adjective
  • a hero be thought of as a hero
    (được coi là một anh hùng)
  • an expert be thought of as an expert
    (được xem là một chuyên gia)
  • the best be thought of as the best
    (được cho là người/cái tốt nhất)
  • strange be thought of as strange
    (bị cho là kỳ lạ)

Idioms

  • to be thought of as little more than...

    bị coi như chẳng hơn gì...

    "For years, the region was thought of as little more than a tourist trap."

    (Trong nhiều năm, khu vực này bị coi như chẳng hơn gì một cái bẫy du lịch.)

  • to be thought of in the same breath as...

    được đặt ngang hàng với..., được so sánh với (thường là những người/vật vĩ đại)

    "As a young writer, she is already being thought of in the same breath as the literary giants."

    (Là một nhà văn trẻ, cô ấy đã được đặt ngang hàng với những cây đại thụ của làng văn học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be thought of as

Verb Phrase
Lật mặt

Được coi là, được xem là, có tiếng là, mang hình ảnh/danh tiếng như là.

"She is thought of as a talented artist."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is thought of as a talented artist.
Cô ấy được coi là một nghệ sĩ tài năng.
Phủ định
He isn't thought of as the best candidate for the job.
Anh ấy không được coi là ứng cử viên tốt nhất cho công việc.
Nghi vấn
Is this film thought of as a classic?
Bộ phim này có được coi là một tác phẩm kinh điển không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be thought of as".

Danh tiếng và Ấn tượng đầu tiên

Trong các nền văn hóa phương Tây, cách bạn 'được người khác nghĩ đến' (danh tiếng của bạn) là cực kỳ quan trọng trong đời sống xã hội và công việc. Cụm từ này thường được dùng khi thảo luận về ấn tượng đầu tiên, định kiến và hình ảnh cá nhân/công ty. Ví dụ, một công ty làm việc chăm chỉ để 'được coi là' (be thought of as) đáng tin cậy. Điều này phản ánh tầm quan trọng của sự nhìn nhận từ bên ngoài.

Sự nhìn nhận của số đông vs. Sự thật khách quan

Cụm từ 'be thought of as' ngụ ý một ý kiến chủ quan hoặc của tập thể, không nhất thiết là một sự thật khách quan. Ví dụ, nói 'Pluto is thought of as a dwarf planet' (Sao Diêm Vương được coi là một hành tinh lùn) khác với 'Pluto is a dwarf planet'. Câu đầu tiên thừa nhận đây là một sự phân loại đã thay đổi hoặc là quan điểm phổ biến, chứ không phải một sự thật hiển nhiên từ trước đến nay. Điều này cho thấy cách người nói tiếng Anh phân biệt tinh tế giữa sự thật đã được chứng minh và nhận thức chung của xã hội.