be thoughtless
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Showing a lack of consideration for other people; inconsiderate.
Vietnamese Meaning
Thiếu suy nghĩ, không quan tâm đến người khác; vô tâm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It was thoughtless of him to make such a rude comment."
"Thật là thiếu suy nghĩ khi anh ta đưa ra một bình luận thô lỗ như vậy."
-
"Don't be so thoughtless! Think about how your words might affect others."
"Đừng có thiếu suy nghĩ như vậy! Hãy nghĩ xem lời nói của bạn có thể ảnh hưởng đến người khác như thế nào."
-
"It was thoughtless of you to leave the door unlocked."
"Bạn thật là thiếu suy nghĩ khi để cửa không khóa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | thought | suy nghĩ, ý nghĩ, tư tưởng |
| Noun | thoughtlessness | sự thiếu suy nghĩ, sự vô tâm, sự khinh suất |
| Adjective | thoughtful | chu đáo, ân cần, trầm tư |
| Adverb | thoughtlessly | một cách thiếu suy nghĩ, một cách vô tâm |
| Adverb | thoughtfully | một cách chu đáo, một cách trầm tư |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'thoughtless' thường được dùng để mô tả hành động hoặc lời nói thiếu cân nhắc, gây tổn thương hoặc khó chịu cho người khác. Nó nhấn mạnh sự thiếu chu đáo và quan tâm đến cảm xúc của người khác. Khác với 'careless' (cẩu thả, không cẩn thận), 'thoughtless' tập trung vào sự thiếu suy nghĩ trước khi hành động hoặc nói năng. So với 'selfish' (ích kỷ), 'thoughtless' không nhất thiết ám chỉ động cơ cá nhân, mà chỉ đơn giản là sự thiếu chu đáo.
Prepositions
'thoughtless of': thể hiện sự thiếu suy nghĩ đối với điều gì đó hoặc ai đó. Ví dụ: 'It was thoughtless of me to forget your birthday.'
'thoughtless towards': thể hiện sự thiếu suy nghĩ, vô tâm đối với ai đó. Ví dụ: 'His thoughtless behavior towards his mother was disappointing.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
incredibly be incredibly thoughtless (cực kỳ thiếu suy nghĩ)
-
utterly be utterly thoughtless (hoàn toàn thiếu suy nghĩ)
-
sometimes be sometimes thoughtless (đôi khi thiếu suy nghĩ)
-
quite be quite thoughtless (khá là thiếu suy nghĩ)
-
of be thoughtless of someone (thiếu suy nghĩ về ai đó (không quan tâm đến cảm xúc của họ))
-
in be thoughtless in one's actions/words (thiếu suy nghĩ trong hành động/lời nói)
Idioms
-
It was thoughtless of someone to do something
Ai đó thật là thiếu suy nghĩ khi làm điều gì đó.
"It was thoughtless of him to make jokes right after the sad news."
(Anh ấy thật thiếu suy nghĩ khi đùa cợt ngay sau khi có tin buồn.)
-
a thoughtless act / comment
một hành động / lời bình luận thiếu suy nghĩ.
"His thoughtless act of leaving the gate open allowed the dog to escape."
(Hành động thiếu suy nghĩ của anh ấy khi để cổng mở đã khiến con chó chạy thoát.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be thoughtless
Tính từThiếu suy nghĩ, không quan tâm đến người khác; vô tâm.
"It was thoughtless of him to make such a rude comment."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It was thoughtless of him to forget her birthday. |
Thật là vô tâm khi anh ấy quên sinh nhật cô ấy. |
| Phủ định | She wasn't thoughtless; she just didn't know. |
Cô ấy không hề vô tâm; cô ấy chỉ là không biết. |
| Nghi vấn | Was it thoughtless of me to assume that? |
Có phải tôi đã vô tâm khi cho rằng như vậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be thoughtless".
