(Top Banner Ad)
be thoughtless
B2
Tính từ B2 Chung

be thoughtless

UK: /ˈθɔːtləs/ • US: /ˈθɔːtləs/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu suy nghĩ vô tâm không chu đáo không cân nhắc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Showing a lack of consideration for other people; inconsiderate.

Vietnamese Meaning

Thiếu suy nghĩ, không quan tâm đến người khác; vô tâm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It was thoughtless of him to make such a rude comment."

    "Thật là thiếu suy nghĩ khi anh ta đưa ra một bình luận thô lỗ như vậy."

  • "Don't be so thoughtless! Think about how your words might affect others."

    "Đừng có thiếu suy nghĩ như vậy! Hãy nghĩ xem lời nói của bạn có thể ảnh hưởng đến người khác như thế nào."

  • "It was thoughtless of you to leave the door unlocked."

    "Bạn thật là thiếu suy nghĩ khi để cửa không khóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun thought suy nghĩ, ý nghĩ, tư tưởng
Noun thoughtlessness sự thiếu suy nghĩ, sự vô tâm, sự khinh suất
Adjective thoughtful chu đáo, ân cần, trầm tư
Adverb thoughtlessly một cách thiếu suy nghĩ, một cách vô tâm
Adverb thoughtfully một cách chu đáo, một cách trầm tư

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*þankijaną (to think)
Old English
þōht (thought) + -lēas (without)
Middle English
thoughtles
Modern English
thoughtless

Nguồn gốc của 'Thoughtless': Không có Suy nghĩ

Từ 'thoughtless' được ghép từ hai phần rất đơn giản trong tiếng Anh cổ. 'Thought' có nghĩa là 'suy nghĩ', và hậu tố '-less' có nghĩa là 'không có' hoặc 'thiếu'. Vì vậy, 'thoughtless' theo nghĩa đen là 'không có suy nghĩ'. Nó dùng để mô tả một hành động hoặc một người không cân nhắc đến cảm xúc hoặc hoàn cảnh của người khác trước khi hành động, như thể trong đầu họ 'thiếu vắng suy nghĩ' vào khoảnh khắc đó.

Usage Note

Tính từ 'thoughtless' thường được dùng để mô tả hành động hoặc lời nói thiếu cân nhắc, gây tổn thương hoặc khó chịu cho người khác. Nó nhấn mạnh sự thiếu chu đáo và quan tâm đến cảm xúc của người khác. Khác với 'careless' (cẩu thả, không cẩn thận), 'thoughtless' tập trung vào sự thiếu suy nghĩ trước khi hành động hoặc nói năng. So với 'selfish' (ích kỷ), 'thoughtless' không nhất thiết ám chỉ động cơ cá nhân, mà chỉ đơn giản là sự thiếu chu đáo.

Prepositions

of towards

'thoughtless of': thể hiện sự thiếu suy nghĩ đối với điều gì đó hoặc ai đó. Ví dụ: 'It was thoughtless of me to forget your birthday.'
'thoughtless towards': thể hiện sự thiếu suy nghĩ, vô tâm đối với ai đó. Ví dụ: 'His thoughtless behavior towards his mother was disappointing.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be thoughtless
  • incredibly be incredibly thoughtless
    (cực kỳ thiếu suy nghĩ)
  • utterly be utterly thoughtless
    (hoàn toàn thiếu suy nghĩ)
  • sometimes be sometimes thoughtless
    (đôi khi thiếu suy nghĩ)
  • quite be quite thoughtless
    (khá là thiếu suy nghĩ)
be thoughtless + Preposition
  • of be thoughtless of someone
    (thiếu suy nghĩ về ai đó (không quan tâm đến cảm xúc của họ))
  • in be thoughtless in one's actions/words
    (thiếu suy nghĩ trong hành động/lời nói)

Idioms

  • It was thoughtless of someone to do something

    Ai đó thật là thiếu suy nghĩ khi làm điều gì đó.

    "It was thoughtless of him to make jokes right after the sad news."

    (Anh ấy thật thiếu suy nghĩ khi đùa cợt ngay sau khi có tin buồn.)

  • a thoughtless act / comment

    một hành động / lời bình luận thiếu suy nghĩ.

    "His thoughtless act of leaving the gate open allowed the dog to escape."

    (Hành động thiếu suy nghĩ của anh ấy khi để cổng mở đã khiến con chó chạy thoát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be thoughtless

Tính từ
Lật mặt

Thiếu suy nghĩ, không quan tâm đến người khác; vô tâm.

"It was thoughtless of him to make such a rude comment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It was thoughtless of him to forget her birthday.
Thật là vô tâm khi anh ấy quên sinh nhật cô ấy.
Phủ định
She wasn't thoughtless; she just didn't know.
Cô ấy không hề vô tâm; cô ấy chỉ là không biết.
Nghi vấn
Was it thoughtless of me to assume that?
Có phải tôi đã vô tâm khi cho rằng như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be thoughtless".

Phép lịch sự và Sự cân nhắc xã hội

Trong các nền văn hóa phương Tây, việc 'thiếu suy nghĩ' (being thoughtless) thường bị coi là một lỗi xã giao nghiêm trọng vì nó thể hiện sự thiếu tôn trọng. Những hành động nhỏ như không giữ cửa cho người đi sau, nói chuyện điện thoại lớn tiếng ở nơi công cộng, hay quên nói 'làm ơn' và 'cảm ơn' đều có thể bị xem là 'thoughtless' và bất lịch sự.

Văn hóa Tặng quà

Sự chu đáo là yếu tố cực kỳ quan trọng trong văn hóa tặng quà ở phương Tây. Một món quà 'thoughtless' là món quà được tặng mà không cân nhắc đến sở thích, nhu cầu hay các giới hạn (ví dụ: dị ứng, tôn giáo) của người nhận. Ví dụ, tặng sô-cô-la cho người bị tiểu đường được xem là một hành động rất thiếu suy nghĩ. Ngược lại, một món quà 'thoughtful' (chu đáo) được đánh giá rất cao.