be tied to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be connected with or limited by something.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc bị giới hạn bởi cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her success is tied to her hard work."
"Thành công của cô ấy gắn liền với sự chăm chỉ của cô ấy."
-
"The company's profits are closely tied to the price of oil."
"Lợi nhuận của công ty gắn liền với giá dầu."
-
"Government funding is often tied to specific outcomes."
"Nguồn tài trợ của chính phủ thường gắn liền với các kết quả cụ thể."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ mối liên hệ chặt chẽ hoặc sự phụ thuộc lẫn nhau giữa hai sự vật, hiện tượng. Nó nhấn mạnh sự ràng buộc, giới hạn hoặc ảnh hưởng mà một yếu tố gây ra cho yếu tố còn lại. Khác với 'be related to' (liên quan đến) mang nghĩa chung chung hơn, 'be tied to' thường chỉ mối quan hệ mật thiết và khó tách rời. So với 'depend on' (phụ thuộc vào), 'be tied to' mang tính bị động hơn, nhấn mạnh sự ràng buộc chứ không hẳn là sự chủ động phụ thuộc.
Prepositions
Giới từ 'to' kết nối chủ ngữ với yếu tố mà nó bị ràng buộc hoặc liên kết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
closely be tied to (có liên quan chặt chẽ đến)
-
directly be tied to (có liên quan trực tiếp đến)
-
inextricably be tied to (gắn bó không thể tách rời với)
-
intrinsically be tied to (có mối liên hệ nội tại/bản chất với)
-
be tied to a contract (bị ràng buộc bởi một hợp đồng)
-
be tied to a specific location (bị ràng buộc với một địa điểm cụ thể)
-
be tied to a commitment (bị ràng buộc bởi một cam kết)
-
be tied to the past (bị trói buộc bởi quá khứ)
Idioms
-
be tied to someone's apron strings
Quá phụ thuộc vào ai đó (thường là mẹ), không thể tự lập; bám váy mẹ.
"He's almost 30, but he's still tied to his mother's apron strings and asks her for everything."
(Anh ta gần 30 tuổi rồi mà vẫn còn bám váy mẹ, chuyện gì cũng hỏi bà ấy.)
-
be tied to one's desk
Bị công việc văn phòng giữ chân, không đi đâu được; bị trói chân ở bàn làm việc.
"I'd love to join you for lunch, but I'm tied to my desk trying to finish this report."
(Tôi rất muốn đi ăn trưa với bạn, nhưng tôi bị kẹt ở bàn làm việc để cố gắng hoàn thành báo cáo này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be tied to
Verb phraseLiên quan đến hoặc bị giới hạn bởi cái gì đó.
"Her success is tied to her hard work."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to be tied to her desk all day because of the deadline. |
Cô ấy sẽ bị trói buộc vào bàn làm việc cả ngày vì hạn chót. |
| Phủ định | They are not going to be tied to any specific location; they can work remotely. |
Họ sẽ không bị trói buộc vào bất kỳ địa điểm cụ thể nào; họ có thể làm việc từ xa. |
| Nghi vấn | Are we going to be tied to this outdated system for much longer? |
Chúng ta sẽ bị trói buộc vào hệ thống lỗi thời này lâu hơn nữa phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be tied to".
