(Top Banner Ad)
be tied to
B2
Verb phrase B2 General English

be tied to

UK: /baɪ taɪd tuː/ • US: /baɪ taɪd tu/

Nghĩa tiếng Việt

gắn liền với liên quan mật thiết đến bị ràng buộc bởi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be connected with or limited by something.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc bị giới hạn bởi cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her success is tied to her hard work."

    "Thành công của cô ấy gắn liền với sự chăm chỉ của cô ấy."

  • "The company's profits are closely tied to the price of oil."

    "Lợi nhuận của công ty gắn liền với giá dầu."

  • "Government funding is often tied to specific outcomes."

    "Nguồn tài trợ của chính phủ thường gắn liền với các kết quả cụ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tie buộc, cột, thắt; ràng buộc
Noun tie mối liên kết, sự ràng buộc; cà vạt; trận hòa (thể thao)
Verb untie cởi, tháo, gỡ (nút thắt)
Adjective tied bị buộc, bị ràng buộc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General English

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*deuk- (to lead)
Proto-Germanic
*taugō (rope, cord)
Old English
tīgan (to tie, bind)
Middle English
tien
Modern English
tie

Từ Sợi Dây Thừng đến Mối Liên Kết

Trong tiếng Anh cổ, 'tīgan' có nghĩa là dùng dây thừng để buộc hoặc trói một thứ gì đó. Theo thời gian, hành động 'buộc' vật lý này đã phát triển để mô tả cả những mối liên kết vô hình. Ngày nay, khi chúng ta nói 'success is tied to hard work' (thành công gắn liền với sự chăm chỉ), chúng ta đang sử dụng hình ảnh một sợi dây vô hình để chỉ mối quan hệ nhân quả hoặc sự phụ thuộc lẫn nhau.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ mối liên hệ chặt chẽ hoặc sự phụ thuộc lẫn nhau giữa hai sự vật, hiện tượng. Nó nhấn mạnh sự ràng buộc, giới hạn hoặc ảnh hưởng mà một yếu tố gây ra cho yếu tố còn lại. Khác với 'be related to' (liên quan đến) mang nghĩa chung chung hơn, 'be tied to' thường chỉ mối quan hệ mật thiết và khó tách rời. So với 'depend on' (phụ thuộc vào), 'be tied to' mang tính bị động hơn, nhấn mạnh sự ràng buộc chứ không hẳn là sự chủ động phụ thuộc.

Prepositions

to

Giới từ 'to' kết nối chủ ngữ với yếu tố mà nó bị ràng buộc hoặc liên kết.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be tied to (Mức độ liên quan)
  • closely be tied to
    (có liên quan chặt chẽ đến)
  • directly be tied to
    (có liên quan trực tiếp đến)
  • inextricably be tied to
    (gắn bó không thể tách rời với)
  • intrinsically be tied to
    (có mối liên hệ nội tại/bản chất với)
be tied to + Noun (Sự ràng buộc)
  • be tied to a contract
    (bị ràng buộc bởi một hợp đồng)
  • be tied to a specific location
    (bị ràng buộc với một địa điểm cụ thể)
  • be tied to a commitment
    (bị ràng buộc bởi một cam kết)
  • be tied to the past
    (bị trói buộc bởi quá khứ)

Idioms

  • be tied to someone's apron strings

    Quá phụ thuộc vào ai đó (thường là mẹ), không thể tự lập; bám váy mẹ.

    "He's almost 30, but he's still tied to his mother's apron strings and asks her for everything."

    (Anh ta gần 30 tuổi rồi mà vẫn còn bám váy mẹ, chuyện gì cũng hỏi bà ấy.)

  • be tied to one's desk

    Bị công việc văn phòng giữ chân, không đi đâu được; bị trói chân ở bàn làm việc.

    "I'd love to join you for lunch, but I'm tied to my desk trying to finish this report."

    (Tôi rất muốn đi ăn trưa với bạn, nhưng tôi bị kẹt ở bàn làm việc để cố gắng hoàn thành báo cáo này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be tied to

Verb phrase
Lật mặt

Liên quan đến hoặc bị giới hạn bởi cái gì đó.

"Her success is tied to her hard work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to be tied to her desk all day because of the deadline.
Cô ấy sẽ bị trói buộc vào bàn làm việc cả ngày vì hạn chót.
Phủ định
They are not going to be tied to any specific location; they can work remotely.
Họ sẽ không bị trói buộc vào bất kỳ địa điểm cụ thể nào; họ có thể làm việc từ xa.
Nghi vấn
Are we going to be tied to this outdated system for much longer?
Chúng ta sẽ bị trói buộc vào hệ thống lỗi thời này lâu hơn nữa phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be tied to".

'Tying the Knot': Thắt Nút Tình Yêu

Trong văn hóa phương Tây, thành ngữ 'tying the knot' (thắt nút) là một cách nói phổ biến để chỉ việc 'kết hôn'. Nguồn gốc của nó có thể đến từ nghi lễ 'handfasting' của người Celtic cổ, nơi tay của cặp đôi được buộc lại với nhau bằng một dải ruy băng để tượng trưng cho sự hợp nhất của họ. Điều này cho thấy khái niệm 'bị ràng buộc với nhau' mang ý nghĩa tích cực về sự cam kết và gắn bó trọn đời.

'Tied Aid': Viện Trợ Ràng Buộc

Trong kinh tế và quan hệ quốc tế, 'tied aid' là một thuật ngữ chỉ khoản viện trợ nước ngoài có điều kiện. Theo đó, quốc gia nhận viện trợ phải sử dụng số tiền đó để mua hàng hóa hoặc dịch vụ từ chính quốc gia tài trợ. Đây là một ví dụ thực tế về việc một thứ bị 'ràng buộc' (tied to) với một điều kiện cụ thể, giới hạn sự tự do lựa chọn.