be separate from
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không được nối hoặc kết nối với cái gì; được giữ tách biệt khỏi cái gì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His political views are completely separate from his religious beliefs."
"Quan điểm chính trị của anh ấy hoàn toàn tách biệt với tín ngưỡng tôn giáo của anh ấy."
-
"The kitchen is separate from the living room."
"Nhà bếp tách biệt với phòng khách."
-
"We need to keep the raw meat separate from the cooked food."
"Chúng ta cần giữ thịt sống tách biệt với thức ăn đã nấu chín."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | separate | tách ra, chia ra, phân ra |
| Adjective | separate | riêng biệt, tách rời |
| Noun | separation | sự chia tách, sự ly thân, sự ngăn cách |
| Adverb | separately | một cách riêng rẽ, tách biệt |
| Noun | separator | vách ngăn, dụng cụ để tách |
| Adjective | inseparable | không thể tách rời, gắn bó khăng khít |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để diễn tả sự tách rời về mặt vật lý, ý tưởng, hoặc khái niệm. Nó nhấn mạnh rằng hai hoặc nhiều thứ là riêng biệt và không liên quan đến nhau. Sự khác biệt với 'be apart from' là 'be separate from' nhấn mạnh tính độc lập và khác biệt hơn.
Prepositions
'From' chỉ ra đối tượng hoặc điều mà thứ gì đó bị tách rời hoặc khác biệt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely be completely separate from (hoàn toàn tách biệt với)
-
entirely be entirely separate from (hoàn toàn tách rời khỏi)
-
physically be physically separate from (tách biệt về mặt vật lý với)
-
conceptually be conceptually separate from (tách biệt về mặt khái niệm với)
-
The office should be separate from the home. (Văn phòng làm việc nên tách biệt với nhà ở.)
-
My personal life is separate from my work. (Đời sống cá nhân của tôi tách biệt với công việc.)
-
Church should be separate from the state. (Nhà thờ (tôn giáo) nên tách biệt khỏi nhà nước (chính quyền).)
Idioms
-
keep church and state separate
Nguyên tắc tách biệt giữa nhà thờ và nhà nước (tôn giáo và chính trị không can thiệp vào nhau).
"A fundamental principle of the constitution is to keep church and state separate."
(Một nguyên tắc cơ bản của hiến pháp là tách biệt giữa nhà thờ và nhà nước.)
-
be worlds apart
Hoàn toàn khác biệt, như hai thế giới khác nhau. Dùng để nhấn mạnh sự khác biệt rất lớn về quan điểm, tính cách, hoặc lối sống.
"In terms of politics, my brother and I are worlds apart."
(Về mặt chính trị, anh trai tôi và tôi hoàn toàn khác biệt nhau.)
-
draw a line between A and B
Vạch ra ranh giới rõ ràng giữa hai thứ, phân biệt rạch ròi.
"You need to draw a line between your personal feelings and your professional responsibilities."
(Bạn cần phải vạch ra ranh giới rõ ràng giữa cảm xúc cá nhân và trách nhiệm nghề nghiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be separate from
Verb PhraseKhông được nối hoặc kết nối với cái gì; được giữ tách biệt khỏi cái gì.
"His political views are completely separate from his religious beliefs."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the two countries had not been separate since the war, their economies would be much stronger now. |
Nếu hai quốc gia không bị chia cắt kể từ sau chiến tranh, nền kinh tế của họ bây giờ sẽ mạnh hơn nhiều. |
| Phủ định | If she hadn't insisted on being separate from her family, she might be happier today. |
Nếu cô ấy không khăng khăng tách biệt khỏi gia đình, có lẽ cô ấy sẽ hạnh phúc hơn hôm nay. |
| Nghi vấn | If the data had been kept separate, would we be facing this security breach now? |
Nếu dữ liệu được giữ riêng biệt, liệu chúng ta có phải đối mặt với vi phạm bảo mật này bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be separate from".
