(Top Banner Ad)
be separate from
B1
Verb Phrase B1 General

be separate from

UK: /ˈsepərət frɒm/ • US: /ˈsepərət frʌm/

Nghĩa tiếng Việt

tách biệt khỏi riêng biệt với không liên quan đến
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To not be joined or connected to something; to be kept apart from something.

Vietnamese Meaning

Không được nối hoặc kết nối với cái gì; được giữ tách biệt khỏi cái gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His political views are completely separate from his religious beliefs."

    "Quan điểm chính trị của anh ấy hoàn toàn tách biệt với tín ngưỡng tôn giáo của anh ấy."

  • "The kitchen is separate from the living room."

    "Nhà bếp tách biệt với phòng khách."

  • "We need to keep the raw meat separate from the cooked food."

    "Chúng ta cần giữ thịt sống tách biệt với thức ăn đã nấu chín."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb separate tách ra, chia ra, phân ra
Adjective separate riêng biệt, tách rời
Noun separation sự chia tách, sự ly thân, sự ngăn cách
Adverb separately một cách riêng rẽ, tách biệt
Noun separator vách ngăn, dụng cụ để tách
Adjective inseparable không thể tách rời, gắn bó khăng khít

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*s(w)e-
Latin
sēparāre (sē- 'apart' + parāre 'to prepare')
Late Middle English
separate

Nguồn gốc từ 'Sắp xếp riêng ra'

Từ 'separate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'separare'. Từ này được ghép bởi 'se-', có nghĩa là 'riêng ra, tách ra', và 'parare', có nghĩa là 'chuẩn bị, sắp xếp'. Vì vậy, ý nghĩa ban đầu của nó là 'sắp xếp hoặc chuẩn bị mọi thứ ở những nơi riêng biệt', dần dần phát triển thành nghĩa 'tách rời' như chúng ta dùng ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả sự tách rời về mặt vật lý, ý tưởng, hoặc khái niệm. Nó nhấn mạnh rằng hai hoặc nhiều thứ là riêng biệt và không liên quan đến nhau. Sự khác biệt với 'be apart from' là 'be separate from' nhấn mạnh tính độc lập và khác biệt hơn.

Prepositions

from

'From' chỉ ra đối tượng hoặc điều mà thứ gì đó bị tách rời hoặc khác biệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be separate from
  • completely be completely separate from
    (hoàn toàn tách biệt với)
  • entirely be entirely separate from
    (hoàn toàn tách rời khỏi)
  • physically be physically separate from
    (tách biệt về mặt vật lý với)
  • conceptually be conceptually separate from
    (tách biệt về mặt khái niệm với)
Noun phrase + be separate from
  • The office should be separate from the home.
    (Văn phòng làm việc nên tách biệt với nhà ở.)
  • My personal life is separate from my work.
    (Đời sống cá nhân của tôi tách biệt với công việc.)
  • Church should be separate from the state.
    (Nhà thờ (tôn giáo) nên tách biệt khỏi nhà nước (chính quyền).)

Idioms

  • keep church and state separate

    Nguyên tắc tách biệt giữa nhà thờ và nhà nước (tôn giáo và chính trị không can thiệp vào nhau).

    "A fundamental principle of the constitution is to keep church and state separate."

    (Một nguyên tắc cơ bản của hiến pháp là tách biệt giữa nhà thờ và nhà nước.)

  • be worlds apart

    Hoàn toàn khác biệt, như hai thế giới khác nhau. Dùng để nhấn mạnh sự khác biệt rất lớn về quan điểm, tính cách, hoặc lối sống.

    "In terms of politics, my brother and I are worlds apart."

    (Về mặt chính trị, anh trai tôi và tôi hoàn toàn khác biệt nhau.)

  • draw a line between A and B

    Vạch ra ranh giới rõ ràng giữa hai thứ, phân biệt rạch ròi.

    "You need to draw a line between your personal feelings and your professional responsibilities."

    (Bạn cần phải vạch ra ranh giới rõ ràng giữa cảm xúc cá nhân và trách nhiệm nghề nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be separate from

Verb Phrase
Lật mặt

Không được nối hoặc kết nối với cái gì; được giữ tách biệt khỏi cái gì.

"His political views are completely separate from his religious beliefs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the two countries had not been separate since the war, their economies would be much stronger now.
Nếu hai quốc gia không bị chia cắt kể từ sau chiến tranh, nền kinh tế của họ bây giờ sẽ mạnh hơn nhiều.
Phủ định
If she hadn't insisted on being separate from her family, she might be happier today.
Nếu cô ấy không khăng khăng tách biệt khỏi gia đình, có lẽ cô ấy sẽ hạnh phúc hơn hôm nay.
Nghi vấn
If the data had been kept separate, would we be facing this security breach now?
Nếu dữ liệu được giữ riêng biệt, liệu chúng ta có phải đối mặt với vi phạm bảo mật này bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be separate from".

Tách biệt Nhà thờ và Nhà nước (Separation of Church and State)

Đây là một nguyên tắc chính trị và pháp lý quan trọng ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ. Nguyên tắc này có nghĩa là các tổ chức tôn giáo không kiểm soát chính phủ, và chính phủ không thể thành lập quốc giáo hoặc can thiệp vào quyền tự do tôn giáo của công dân. Điều này đảm bảo sự công bằng cho mọi tín ngưỡng và cả những người không theo tôn giáo nào.

Cân bằng công việc - cuộc sống (Work-Life Balance)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, việc giữ cho cuộc sống công việc 'tách biệt' với cuộc sống cá nhân là một khái niệm được đề cao. Người lao động được khuyến khích không mang việc về nhà, dành thời gian cho gia đình, bạn bè và sở thích cá nhân. Mục tiêu là để giảm căng thẳng và cải thiện sức khỏe tinh thần, một sự khác biệt so với một số nền văn hóa nơi công việc và cuộc sống cá nhân thường hòa quyện vào nhau.