be connected to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
được kết nối, liên kết hoặc liên quan đến cái gì hoặc ai đó
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The computer is connected to the internet."
"Máy tính được kết nối với internet."
-
"All the buildings are connected by a tunnel."
"Tất cả các tòa nhà được kết nối bằng một đường hầm."
-
"The two events are clearly connected."
"Hai sự kiện rõ ràng có liên quan đến nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | connection | sự kết nối, mối liên hệ |
| Adjective | connected | được kết nối, có liên quan |
| Noun | connector | đầu nối, thiết bị kết nối |
| Verb | disconnect | ngắt kết nối |
| Adjective | unconnected | không liên quan, không được kết nối |
| Noun | connectivity | khả năng kết nối, tính kết nối |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả mối quan hệ, sự liên kết giữa hai hoặc nhiều đối tượng. Nó có thể đề cập đến sự kết nối vật lý, ví dụ như các thiết bị điện tử được kết nối với nhau, hoặc sự kết nối trừu tượng, ví dụ như các ý tưởng có liên quan đến nhau. 'Be linked to' và 'be related to' là những từ đồng nghĩa gần gũi, nhưng 'be connected to' có thể mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả kết nối vật lý và phi vật lý. 'Associated with' cũng là một từ đồng nghĩa, thường được sử dụng khi nói về mối liên hệ giữa các sự vật, sự việc.
Prepositions
Giới từ 'to' đi sau 'connected' để chỉ đối tượng hoặc người mà đối tượng chủ ngữ được kết nối tới. Nó xác định rõ ràng mối quan hệ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
directly be connected to (được kết nối trực tiếp với, liên quan trực tiếp đến)
-
closely be connected to (liên quan chặt chẽ với)
-
intimately be connected to (liên quan mật thiết với)
-
loosely be connected to (liên quan lỏng lẻo với)
-
emotionally be connected to (gắn bó về mặt tình cảm với)
-
The printer is connected to the computer. (Máy in được kết nối với máy tính.)
-
The two events are connected to each other. (Hai sự kiện này có liên quan đến nhau.)
-
All rooms are connected to the main hall. (Tất cả các phòng đều thông với sảnh chính.)
Idioms
-
be well-connected
có mối quan hệ rộng, có nhiều quen biết (thường là với những người có ảnh hưởng).
"She is very well-connected in the fashion industry, so she can help you find a job."
(Cô ấy có mối quan hệ rất rộng trong ngành thời trang, vì vậy cô ấy có thể giúp bạn tìm việc.)
-
be connected at the hip
cực kỳ thân thiết, luôn ở bên nhau như hình với bóng.
"My sister and her best friend are connected at the hip; you never see one without the other."
(Chị gái tôi và bạn thân của chị ấy thân nhau như hình với bóng; bạn sẽ không bao giờ thấy người này mà không có người kia.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be connected to
Động từ (dạng bị động)được kết nối, liên kết hoặc liên quan đến cái gì hoặc ai đó
"The computer is connected to the internet."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be connected to".
