be associated with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Liên quan đến, có liên hệ với, thường đi kèm với.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Lung cancer is strongly associated with smoking."
"Ung thư phổi có liên hệ mật thiết với việc hút thuốc."
-
"He is often associated with controversial political figures."
"Anh ta thường được liên kết với các nhân vật chính trị gây tranh cãi."
-
"The company's success is closely associated with its innovative products."
"Thành công của công ty có liên hệ mật thiết với các sản phẩm sáng tạo của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | associate | liên kết, kết hợp |
| Noun | association | sự liên kết, hiệp hội |
| Noun | associate | cộng sự, người cộng tác |
| Adjective | associated | có liên quan, liên đới |
| Adjective | associative | có tính liên kết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự kết nối, liên hệ hoặc mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều sự vật, sự việc, hoặc người. Nó có thể chỉ mối quan hệ nhân quả, tương quan, hoặc chỉ đơn giản là sự xuất hiện cùng nhau. Cần phân biệt với 'relate to' vì 'associate with' thường mang tính khách quan hơn và không nhất thiết ngụ ý mối quan hệ chủ động.
Prepositions
'with' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc sự vật mà chủ thể được liên kết hoặc có mối quan hệ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
often be often associated with (thường được liên kết với)
-
commonly be commonly associated with (thường được gắn liền với)
-
closely be closely associated with (gắn bó chặt chẽ với)
-
strongly be strongly associated with (được liên kết mạnh mẽ với)
-
Risk Risk is associated with (Rủi ro đi kèm với)
-
Success Success is associated with (Thành công được gắn với)
-
Brand A brand is associated with (Một thương hiệu được liên kết với)
-
Symptom A symptom is associated with (Một triệu chứng được liên quan đến)
-
quality be associated with high quality (được liên kết với chất lượng cao)
-
disease be associated with a disease (được liên quan đến một căn bệnh)
-
group be associated with a specific group (được gắn với một nhóm cụ thể)
-
reputation be associated with a good reputation (được gắn với một danh tiếng tốt)
Idioms
-
be associated with (something) in one's mind
được liên kết với (điều gì đó) trong tâm trí của ai
"For many, the smell of fresh bread is associated with warmth and comfort in one's mind."
(Đối với nhiều người, mùi bánh mì tươi được liên kết với sự ấm áp và thoải mái trong tâm trí.)
-
be associated with a bad/good reputation
được gắn với một danh tiếng xấu/tốt
"He did not want to be associated with a bad reputation after the scandal."
(Anh ấy không muốn bị gắn với một danh tiếng xấu sau vụ bê bối.)
-
be associated with success/failure
được gắn với thành công/thất bại
"This particular strategy has often been associated with great success in the past."
(Chiến lược cụ thể này thường được gắn với thành công lớn trong quá khứ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be associated with
Cụm động từ (phrasal verb)Liên quan đến, có liên hệ với, thường đi kèm với.
"Lung cancer is strongly associated with smoking."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is associated with several charities. |
Cô ấy có liên kết với một vài tổ chức từ thiện. |
| Phủ định | He is not associated with any political party. |
Anh ấy không liên kết với bất kỳ đảng phái chính trị nào. |
| Nghi vấn | Is this product associated with that brand? |
Sản phẩm này có liên kết với thương hiệu đó không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be associated with the project next year. |
Cô ấy sẽ được hợp tác với dự án vào năm tới. |
| Phủ định | He is not going to be associated with that scandal. |
Anh ấy sẽ không liên quan đến vụ bê bối đó. |
| Nghi vấn | Will the product be associated with a famous brand? |
Sản phẩm có được liên kết với một thương hiệu nổi tiếng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be associated with".
