be linked to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be connected to something or someone in some way.
Vietnamese Meaning
Được kết nối với cái gì hoặc ai đó theo một cách nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The study found that obesity is linked to a higher risk of heart disease."
"Nghiên cứu cho thấy rằng béo phì có liên quan đến nguy cơ mắc bệnh tim cao hơn."
-
"Many diseases are linked to unhealthy lifestyles."
"Nhiều bệnh tật có liên quan đến lối sống không lành mạnh."
-
"His success is linked to his hard work and dedication."
"Thành công của anh ấy gắn liền với sự chăm chỉ và cống hiến của anh ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ mối quan hệ, sự liên quan, hoặc hệ quả giữa hai hoặc nhiều đối tượng, sự kiện, hoặc ý tưởng. Nó có thể diễn tả mối quan hệ nhân quả, mối tương quan, hoặc đơn giản là sự kết nối.
Prepositions
Giới từ 'to' được dùng để chỉ đối tượng hoặc sự vật mà chủ ngữ được kết nối đến. Ví dụ: 'The increase in crime is linked to poverty.' (Sự gia tăng tội phạm có liên quan đến nghèo đói.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
closely be linked to (có liên quan mật thiết đến)
-
directly be linked to (có liên quan trực tiếp đến)
-
strongly be linked to (có liên quan chặt chẽ đến)
-
inextricably be linked to (có liên quan không thể tách rời đến)
-
Smoking has been linked to lung cancer. (Hút thuốc có liên quan đến ung thư phổi.)
-
The suspect was linked to the crime by DNA evidence. (Nghi phạm được cho là có liên quan đến vụ án qua bằng chứng DNA.)
-
Poverty is often linked to a lack of education. (Nghèo đói thường có liên quan đến việc thiếu giáo dục.)
Idioms
-
be the missing link
Là mắt xích còn thiếu, là phần thông tin hoặc bằng chứng quan trọng cần thiết để hoàn thiện một câu chuyện hoặc giải quyết một vấn đề.
"This old letter could be the missing link that explains why the family suddenly left town."
(Lá thư cũ này có thể là mắt xích còn thiếu giải thích tại sao gia đình đột ngột rời khỏi thị trấn.)
-
be linked arm in arm
Nghĩa đen: khoác tay nhau. Nghĩa bóng: thể hiện sự đoàn kết, hợp tác chặt chẽ hoặc mối quan hệ thân thiết.
"The two companies have been linked arm in arm on this project from the very beginning."
(Hai công ty đã hợp tác chặt chẽ với nhau trong dự án này ngay từ những ngày đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be linked to
Verb phraseĐược kết nối với cái gì hoặc ai đó theo một cách nào đó.
"The study found that obesity is linked to a higher risk of heart disease."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be linked to".
