(Top Banner Ad)
be linked to
B1
Verb phrase B1 Tổng quát

be linked to

UK: /biː lɪŋkt tuː/ • US: /biː lɪŋkt tuː/

Nghĩa tiếng Việt

có liên quan đến gắn liền với kết nối với liên quan đến
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be connected to something or someone in some way.

Vietnamese Meaning

Được kết nối với cái gì hoặc ai đó theo một cách nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study found that obesity is linked to a higher risk of heart disease."

    "Nghiên cứu cho thấy rằng béo phì có liên quan đến nguy cơ mắc bệnh tim cao hơn."

  • "Many diseases are linked to unhealthy lifestyles."

    "Nhiều bệnh tật có liên quan đến lối sống không lành mạnh."

  • "His success is linked to his hard work and dedication."

    "Thành công của anh ấy gắn liền với sự chăm chỉ và cống hiến của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun link mối liên kết, sự liên quan; đường dẫn (trên web)
Noun linkage sự liên kết, cơ cấu liên kết (thường trang trọng hơn 'link')
Verb link kết nối, liên kết
Verb unlink hủy liên kết, ngắt kết nối
Adjective linked có sự liên kết, được kết nối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kleng-
Proto-Germanic
*hlink-
Old Norse
hlekkr
Middle English
linke
Modern English
link

Từ Mắt Xích Đến Mạng Lưới Toàn Cầu

Từ 'link' ban đầu trong tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) có nghĩa là 'một vòng trong sợi xích' (a ring in a chain). Nó miêu tả một vật thể vật lý kết nối các phần của một chuỗi lại với nhau. Theo thời gian, ý nghĩa của nó được mở rộng để chỉ bất kỳ loại kết nối nào, cả hữu hình và vô hình. Với sự ra đời của Internet, 'link' (hay 'hyperlink') đã trở thành một trong những từ quan trọng nhất, thể hiện sự kết nối giữa các trang web và thông tin trên toàn cầu.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ mối quan hệ, sự liên quan, hoặc hệ quả giữa hai hoặc nhiều đối tượng, sự kiện, hoặc ý tưởng. Nó có thể diễn tả mối quan hệ nhân quả, mối tương quan, hoặc đơn giản là sự kết nối.

Prepositions

to

Giới từ 'to' được dùng để chỉ đối tượng hoặc sự vật mà chủ ngữ được kết nối đến. Ví dụ: 'The increase in crime is linked to poverty.' (Sự gia tăng tội phạm có liên quan đến nghèo đói.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be linked to
  • closely be linked to
    (có liên quan mật thiết đến)
  • directly be linked to
    (có liên quan trực tiếp đến)
  • strongly be linked to
    (có liên quan chặt chẽ đến)
  • inextricably be linked to
    (có liên quan không thể tách rời đến)
Noun + be linked to
  • Smoking has been linked to lung cancer.
    (Hút thuốc có liên quan đến ung thư phổi.)
  • The suspect was linked to the crime by DNA evidence.
    (Nghi phạm được cho là có liên quan đến vụ án qua bằng chứng DNA.)
  • Poverty is often linked to a lack of education.
    (Nghèo đói thường có liên quan đến việc thiếu giáo dục.)

Idioms

  • be the missing link

    Là mắt xích còn thiếu, là phần thông tin hoặc bằng chứng quan trọng cần thiết để hoàn thiện một câu chuyện hoặc giải quyết một vấn đề.

    "This old letter could be the missing link that explains why the family suddenly left town."

    (Lá thư cũ này có thể là mắt xích còn thiếu giải thích tại sao gia đình đột ngột rời khỏi thị trấn.)

  • be linked arm in arm

    Nghĩa đen: khoác tay nhau. Nghĩa bóng: thể hiện sự đoàn kết, hợp tác chặt chẽ hoặc mối quan hệ thân thiết.

    "The two companies have been linked arm in arm on this project from the very beginning."

    (Hai công ty đã hợp tác chặt chẽ với nhau trong dự án này ngay từ những ngày đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be linked to

Verb phrase
Lật mặt

Được kết nối với cái gì hoặc ai đó theo một cách nào đó.

"The study found that obesity is linked to a higher risk of heart disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be linked to".

Lý Thuyết Sáu Mức Độ Xa Cách (Six Degrees of Separation)

Đây là một lý thuyết xã hội cho rằng bất kỳ ai trên Trái Đất cũng có thể được kết nối với bất kỳ người nào khác thông qua một chuỗi các mối quan hệ xã hội không quá năm người trung gian. Ý tưởng này, phổ biến trong văn hóa phương Tây, nhấn mạnh rằng thế giới nhỏ hơn chúng ta tưởng và tất cả chúng ta đều 'được liên kết với nhau' (are linked to each other) theo một cách nào đó.

Dấu Vết Giấy Tờ (Paper Trail)

Trong văn hóa kinh doanh và pháp lý phương Tây, 'paper trail' là một chuỗi các tài liệu bằng văn bản (email, hợp đồng, biên bản) được dùng để chứng minh một chuỗi sự kiện hoặc quyết định. Việc tạo ra 'paper trail' là rất quan trọng để đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm giải trình, vì nó tạo ra một bằng chứng rõ ràng 'liên kết' một hành động với một cá nhân hoặc một quyết định cụ thể.