(Top Banner Ad)
be unaffected
B2
Tính từ B2 Chung

be unaffected

UK: /ˌʌnəˈfektɪd/ • US: /ˌʌnəˈfektɪd/

Nghĩa tiếng Việt

không bị ảnh hưởng không hề hấn gì không bị tác động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not influenced or changed by something.

Vietnamese Meaning

Không bị ảnh hưởng hoặc thay đổi bởi điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's profits were largely unaffected by the recent economic downturn."

    "Lợi nhuận của công ty phần lớn không bị ảnh hưởng bởi sự suy thoái kinh tế gần đây."

  • "She seemed unaffected by the criticism."

    "Cô ấy dường như không bị ảnh hưởng bởi những lời chỉ trích."

  • "The painting was unaffected by the fire."

    "Bức tranh không bị ảnh hưởng bởi đám cháy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb affect ảnh hưởng, tác động đến
Adjective affected bị ảnh hưởng; giả tạo, điệu bộ
Adverb unaffectedly một cách tự nhiên, không màu mè
Noun affection tình cảm, sự yêu mến
Noun affectation sự giả tạo, sự màu mè, điệu bộ
Adjective affective thuộc về cảm xúc, dễ xúc động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
afficere (ad 'to' + facere 'to do')
Old French
affecter
Old English
un- ('not')
Late Middle English (16th c.)
unaffected ('not influenced or affected')

Sức mạnh của tiền tố 'un-'

Trong tiếng Anh, 'un-' là một trong những tiền tố cổ xưa và mạnh mẽ nhất, có nghĩa là 'không'. Nó có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và có thể lật ngược hoàn toàn ý nghĩa của một từ. Khi bạn thêm 'un-' vào trước tính từ 'affected' (bị ảnh hưởng), bạn tạo ra 'unaffected' - nghĩa là hoàn toàn không bị ảnh hưởng.

Gốc Latin: 'Làm gì đó'

Từ 'affect' bắt nguồn từ tiếng Latin 'afficere', có nghĩa là 'làm điều gì đó với' hoặc 'tác động lên'. Vì vậy, khi ai đó hoặc điều gì đó 'unaffected', về cơ bản có nghĩa là không có gì 'tác động' lên họ được. Họ vẫn giữ nguyên trạng thái của mình.

Usage Note

Thái nghĩa của 'unaffected' nhấn mạnh sự duy trì trạng thái ban đầu mặc dù có sự tác động từ bên ngoài. Khác với 'immune' (miễn nhiễm), 'unaffected' không nhất thiết chỉ ra sự phòng vệ chủ động, mà đơn giản là không có sự thay đổi đáng kể. 'Resistant' (kháng cự) lại thể hiện một nỗ lực để chống lại ảnh hưởng.

Prepositions

by from

'by' được dùng để chỉ tác nhân gây ảnh hưởng trực tiếp (e.g., 'unaffected by the news'). 'from' thường được dùng để chỉ nguồn gốc của ảnh hưởng (e.g., 'unaffected from the radiation').

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be unaffected
  • completely be unaffected
    (hoàn toàn không bị ảnh hưởng)
  • largely be unaffected
    (hầu như không bị ảnh hưởng)
  • seemingly be unaffected
    (có vẻ như không bị ảnh hưởng)
  • relatively be unaffected
    (tương đối không bị ảnh hưởng)
be unaffected + by...
  • by the criticism be unaffected
    (không bị ảnh hưởng bởi lời chỉ trích)
  • by the changes be unaffected
    (không bị ảnh hưởng bởi những thay đổi)
  • by the recession be unaffected
    (không bị ảnh hưởng bởi sự suy thoái kinh tế)
  • by her words be unaffected
    (không bị tác động bởi lời nói của cô ấy)

Idioms

  • (like) water off a duck's back

    Như nước đổ đầu vịt/nước đổ lá khoai; hoàn toàn không có tác dụng, không ảnh hưởng gì.

    "I keep telling him to clean his room, but it's like water off a duck's back; he's completely unaffected."

    (Tôi cứ bảo nó dọn phòng, nhưng như nước đổ đầu vịt vậy; nó hoàn toàn không hề hấn gì.)

  • to have a stiff upper lip

    Giữ thái độ cứng rắn, kiên cường, không để lộ cảm xúc (đặc biệt là nỗi buồn hay sự đau đớn).

    "Despite the bad news, he kept a stiff upper lip and seemed unaffected in front of his team."

    (Bất chấp tin xấu, anh ấy vẫn giữ thái độ kiên cường và tỏ ra không bị ảnh hưởng trước đội của mình.)

  • to take something in one's stride

    Bình tĩnh đối mặt và giải quyết một vấn đề khó khăn mà không bị nó ảnh hưởng tiêu cực.

    "She faced a lot of criticism for her decision, but she took it all in her stride and was unaffected."

    (Cô ấy đã đối mặt với rất nhiều chỉ trích cho quyết định của mình, nhưng cô ấy đã bình tĩnh đón nhận tất cả và không bị ảnh hưởng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be unaffected

Tính từ
Lật mặt

Không bị ảnh hưởng hoặc thay đổi bởi điều gì đó.

"The company's profits were largely unaffected by the recent economic downturn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be unaffected".

'Stiff Upper Lip' - Sự Kiên Cường của Người Anh

Trong văn hóa Anh, 'môi trên cứng' (stiff upper lip) là một đặc điểm được đề cao. Đó là khả năng giữ bình tĩnh, không biểu lộ cảm xúc, đặc biệt là trong những lúc khó khăn. Việc cho thấy bạn không bị ảnh hưởng (unaffected) bởi tin xấu hay nghịch cảnh được coi là dấu hiệu của sức mạnh và sự tự chủ.

Chủ Nghĩa Khắc Kỷ (Stoicism) và Sự Bình Thản

Trong triết học Hy Lạp và La Mã cổ đại, Chủ nghĩa Khắc kỷ (Stoicism) cổ vũ ý tưởng không bị tác động bởi các sự kiện bên ngoài. Những người theo chủ nghĩa này tin rằng hạnh phúc thực sự đến từ bên trong, và con người không nên để niềm vui hay nỗi đau, thành công hay thất bại làm xáo trộn sự bình yên nội tâm. Lý tưởng về sự vững vàng cảm xúc này vẫn còn ảnh hưởng trong tư tưởng phương Tây ngày nay.