be unaffected
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not influenced or changed by something.
Vietnamese Meaning
Không bị ảnh hưởng hoặc thay đổi bởi điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's profits were largely unaffected by the recent economic downturn."
"Lợi nhuận của công ty phần lớn không bị ảnh hưởng bởi sự suy thoái kinh tế gần đây."
-
"She seemed unaffected by the criticism."
"Cô ấy dường như không bị ảnh hưởng bởi những lời chỉ trích."
-
"The painting was unaffected by the fire."
"Bức tranh không bị ảnh hưởng bởi đám cháy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | affect | ảnh hưởng, tác động đến |
| Adjective | affected | bị ảnh hưởng; giả tạo, điệu bộ |
| Adverb | unaffectedly | một cách tự nhiên, không màu mè |
| Noun | affection | tình cảm, sự yêu mến |
| Noun | affectation | sự giả tạo, sự màu mè, điệu bộ |
| Adjective | affective | thuộc về cảm xúc, dễ xúc động |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thái nghĩa của 'unaffected' nhấn mạnh sự duy trì trạng thái ban đầu mặc dù có sự tác động từ bên ngoài. Khác với 'immune' (miễn nhiễm), 'unaffected' không nhất thiết chỉ ra sự phòng vệ chủ động, mà đơn giản là không có sự thay đổi đáng kể. 'Resistant' (kháng cự) lại thể hiện một nỗ lực để chống lại ảnh hưởng.
Prepositions
'by' được dùng để chỉ tác nhân gây ảnh hưởng trực tiếp (e.g., 'unaffected by the news'). 'from' thường được dùng để chỉ nguồn gốc của ảnh hưởng (e.g., 'unaffected from the radiation').
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely be unaffected (hoàn toàn không bị ảnh hưởng)
-
largely be unaffected (hầu như không bị ảnh hưởng)
-
seemingly be unaffected (có vẻ như không bị ảnh hưởng)
-
relatively be unaffected (tương đối không bị ảnh hưởng)
-
by the criticism be unaffected (không bị ảnh hưởng bởi lời chỉ trích)
-
by the changes be unaffected (không bị ảnh hưởng bởi những thay đổi)
-
by the recession be unaffected (không bị ảnh hưởng bởi sự suy thoái kinh tế)
-
by her words be unaffected (không bị tác động bởi lời nói của cô ấy)
Idioms
-
(like) water off a duck's back
Như nước đổ đầu vịt/nước đổ lá khoai; hoàn toàn không có tác dụng, không ảnh hưởng gì.
"I keep telling him to clean his room, but it's like water off a duck's back; he's completely unaffected."
(Tôi cứ bảo nó dọn phòng, nhưng như nước đổ đầu vịt vậy; nó hoàn toàn không hề hấn gì.)
-
to have a stiff upper lip
Giữ thái độ cứng rắn, kiên cường, không để lộ cảm xúc (đặc biệt là nỗi buồn hay sự đau đớn).
"Despite the bad news, he kept a stiff upper lip and seemed unaffected in front of his team."
(Bất chấp tin xấu, anh ấy vẫn giữ thái độ kiên cường và tỏ ra không bị ảnh hưởng trước đội của mình.)
-
to take something in one's stride
Bình tĩnh đối mặt và giải quyết một vấn đề khó khăn mà không bị nó ảnh hưởng tiêu cực.
"She faced a lot of criticism for her decision, but she took it all in her stride and was unaffected."
(Cô ấy đã đối mặt với rất nhiều chỉ trích cho quyết định của mình, nhưng cô ấy đã bình tĩnh đón nhận tất cả và không bị ảnh hưởng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be unaffected
Tính từKhông bị ảnh hưởng hoặc thay đổi bởi điều gì đó.
"The company's profits were largely unaffected by the recent economic downturn."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be unaffected".
