(Top Banner Ad)
be unsympathetic
B2
Tính từ B2 Tâm lý học, Cảm xúc, Quan hệ xã hội

be unsympathetic

UK: /ˌʌnsɪmpəˈθetɪk/ • US: /ˌʌnsɪmpəˈθetɪk/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu thông cảm không thông cảm vô cảm không có lòng trắc ẩn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lacking in sympathy; not feeling or showing compassion or understanding for others.

Vietnamese Meaning

Thiếu sự thông cảm; không cảm thấy hoặc thể hiện lòng trắc ẩn hoặc sự thấu hiểu đối với người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The manager was unsympathetic to the employee's personal problems."

    "Người quản lý không thông cảm cho những vấn đề cá nhân của nhân viên."

  • "Many people were unsympathetic to the defendant's plea for leniency."

    "Nhiều người không thông cảm cho lời cầu xin khoan hồng của bị cáo."

  • "The government's response to the crisis was seen as unsympathetic."

    "Phản ứng của chính phủ đối với cuộc khủng hoảng bị xem là thiếu sự thông cảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun unsympathetic Sự vô cảm, thiếu đồng cảm
Noun sympathy Lòng trắc ẩn, sự thông cảm
Adverb unsympathetically Một cách vô cảm, thiếu thông cảm
Adjective sympathetic Đầy lòng trắc ẩn, dễ đồng cảm
Verb sympathize Đồng cảm, chia sẻ

Synonyms

incompassionate (không có lòng trắc ẩn)unfeeling (vô cảm)cold-hearted (lạnh lùng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc, Quan hệ xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
sympathia (passion, fellowship of feeling)
Late Latin
sympathia
English (16th C)
sympathy (Noun)
English (17th C)
sympathetic (Adjective)
English (18th C)
unsympathetic (Adjective, combining un- + sympathetic)

Nguồn gốc của sự vô cảm

Từ gốc 'sympathetic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ, kết hợp 'sym-' (nghĩa là 'cùng nhau') và 'pathos' (nghĩa là 'cảm xúc' hoặc 'nỗi đau'). 'Sympathetic' ban đầu có nghĩa là 'cảm nhận nỗi đau cùng nhau'. Khi thêm tiền tố phủ định 'un-', từ 'unsympathetic' ra đời, mang ý nghĩa ngược lại: thiếu khả năng chia sẻ hoặc không thông cảm với cảm xúc của người khác.

Usage Note

Tính từ 'unsympathetic' thường dùng để mô tả người không quan tâm đến cảm xúc hoặc vấn đề của người khác, thậm chí có thể tỏ ra lạnh lùng hoặc thờ ơ. Nó mạnh hơn 'indifferent' (thờ ơ) và yếu hơn 'callous' (nhẫn tâm). Cụm động từ 'be unsympathetic' thể hiện trạng thái hoặc hành động thiếu sự thông cảm.

Prepositions

to towards with

'to' và 'towards' được sử dụng để chỉ đối tượng mà người đó không thông cảm (e.g., 'He was unsympathetic to her problems'). 'with' có thể được sử dụng trong một số ngữ cảnh nhất định, thường mang nghĩa là không đồng tình hoặc không ủng hộ (e.g., 'The boss was unsympathetic with the employees' demands').

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be unsympathetic
  • completely be completely unsympathetic
    (hoàn toàn vô cảm)
  • strangely be strangely unsympathetic
    (thiếu đồng cảm một cách kỳ lạ)
  • deeply be deeply unsympathetic
    (vô cảm sâu sắc)
be unsympathetic + Preposition
  • to be unsympathetic to their situation
    (vô cảm/không thông cảm với hoàn cảnh của họ)
  • towards be unsympathetic towards the poor
    (tỏ ra lạnh lùng với người nghèo)

Idioms

  • turn an unsympathetic ear

    Làm ngơ, không chịu lắng nghe với sự đồng cảm

    "When he tried to explain his difficulties, the manager turned an unsympathetic ear."

    (Khi anh ấy cố gắng giải thích những khó khăn của mình, người quản lý đã làm ngơ, không thông cảm.)

  • remain unsympathetic

    Vẫn giữ thái độ vô cảm/không bị lay chuyển

    "Despite the emotional testimony, the jury remained unsympathetic."

    (Bất chấp lời khai đầy cảm xúc, bồi thẩm đoàn vẫn giữ thái độ vô cảm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be unsympathetic

Tính từ
Lật mặt

Thiếu sự thông cảm; không cảm thấy hoặc thể hiện lòng trắc ẩn hoặc sự thấu hiểu đối với người khác.

"The manager was unsympathetic to the employee's personal problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had told me she was struggling, I wouldn't have been so unsympathetic.
Nếu cô ấy nói với tôi rằng cô ấy đang gặp khó khăn, tôi đã không trở nên vô cảm như vậy.
Phủ định
If he hadn't been so unsympathetic to her situation, she might have confided in him.
Nếu anh ấy không quá vô cảm với hoàn cảnh của cô ấy, cô ấy có lẽ đã tâm sự với anh ấy.
Nghi vấn
Would you have been so unsympathetic if you had known the full story?
Bạn có lẽ đã vô cảm như vậy nếu bạn biết toàn bộ câu chuyện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be unsympathetic".

Sự Đồng Cảm và Lỗi Đạo Đức

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là văn hóa Anglo-Saxon, mặc dù tính cá nhân được đề cao, việc 'be unsympathetic' (vô cảm) đối với nỗi đau khổ hoặc bất công của người khác thường bị coi là một thất bại về mặt đạo đức. Thiếu lòng trắc ẩn là đặc điểm thường thấy ở các nhân vật phản diện trong văn học Anh.

Vô Cảm trong Bối Cảnh Chuyên Nghiệp

Đôi khi, trong môi trường chuyên nghiệp hoặc kinh doanh, việc thể hiện sự kiểm soát cảm xúc và tránh trở nên quá mềm yếu (tức là hơi 'unsympathetic' một cách có kiểm soát) được coi là dấu hiệu của sức mạnh và khả năng ra quyết định khách quan. Tuy nhiên, điều này cần được cân bằng để không trở thành sự tàn nhẫn.